1/119
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aspect
(n) khía cạnh
significance
(n) tầm quan trọng
nutrition
(n) dinh dưỡng
training
(n) tập luyện
date back to the 1970s
có từ những năm 1970
be quickly banned
nhanh chóng bị cấm
within a decade or two
trong vòng một hoặc hai thập kỷ
an aspect of the game
một khía cạnh của môn thể thao
equal in significance to
có tầm quan trọng ngang với
divide into
(v) chia thành
category
(n) loại , hạng mục
string bed
(n) mặt dây vợt
racket frame
(n) khung vợt
former
(adj) cái trước , loại thứ nhất
latter
(adj) cái sau , loại thứ hai
common
(adj) phổ biến
choice
(n) sự lựa chọn
tension
(n) độ căng
continually
(adv) liên tục
depending on
(prep) tùy thuộc vào
factor
(n) yếu tố
court surface
(n) bề mặt sân
climatic conditions
(n) điều kiện khí hậu
at one time
(cụm từ ) đã từng có thời
string
(n) dây vợt
natural gut
(n) dây ruột tự nhiên
outer layer
(n) lớp ngoài
intestine
(n) ruột
development
(n) sự phát triển
durable
(adj) bền
material
(n) vật liệu
relatively
(adv) tương đối
affordable
(adj) có giá cả phải chăng
stiff
(adj) cứng
co-polyester
(n) vật liệu co-polyester
additive
(n) chất phụ gia
enhance
(v) nâng cao , cải thiện
performance
(n) hiệu suất
hybrid set-up
(n) cách kết hợp dây
combination
(n) sự kết hợp
be divided into two categories
được chia thành hai loại
the choice of the strings
sự lựa chọn dây
the tension with which they are installed
độ căng khi chúng được lắp đặt
depending on various factors
tùy thuộc vào nhiều yếu tố
the outer layer of sheep or cow intestines
lớp ngoài của ruột cừu hoặc bò
cheaper and more durable
rẻ hơn và bền hơn
enhance its performance
nâng cao hiệu suất của nó
synthetic
(adj) tổng hợp
widely used
(adj) được sử dụng rộng rãi
perfect fit
(n) sự phù hợp hoàn hảo
style of tennis
(n) phong cách tennis
tend to
(v) có xu hướng
battle it out
(v) giằng co , cạnh tranh quyết liệt
back of the court
(n) cuối sân
come to the net
(v) tiến lên gần lưới
study
(n) nghiên cứu
indicate
(v) chỉ ra , cho thấy
average spin
(n) độ xoáy trung bình
greater than
(adj) lớn hơn
in a sense
(cụm từ) theo một nghĩa nào đó
development
(n) sự phát triển
revolutionise
(v) cách mạng hóa
by far the most widely used
được sử dụng rộng rãi nhất
a perfect fit for
hoàn toàn phù hợp với
tend to battle it out from the back of the court
có xu hướng giằng co từ cuối sân
25 % greater than
lớn hơn 25%
revolutionise the game
cách mạng hóa môn thể thao
go beyond
(v) vượt xa
basic adjustment
(n) điều chỉnh cơ bản
serving power
(n) sức mạnh cú giao bóng
attribute A to B
(v) cho rằng A là nhờ B
addition
(n) sự thêm vào
lead weight
(n) miếng chì
manufacturing process
(n) quá trình sản xuất
adjusted during
(v) được điều chỉnh trong quá trình
go beyond the basic adjustment
vượt xa những điều chỉnh cơ bản
much of the serving power
phần lớn sức mạnh trong những cú giao bóng
be attributed to
được cho là nhờ vào
the addition of four five lead weights
việc thêm bốn đến năm miếng chì
handle
(n) cán vợt
individual preference
(n) sở thích cá nhân
shape
(n) hình dạng
mould
(v) đúc , tạo khuôn
replace
(v) thay thế
original grip
(n) phần quấn cán nguyên bản
thinner
(adj) mỏng hơn
uncomfortable
(adj) không thoải mái
hold
(v) cầm , nắm
individual preferences for the shape of the handle
sở thích cá nhân về hình dạng cán vợt
have the handle of one racket moulder onto another
lắp cán của vợt này lên khung của cây vợt khác
replace the original grips
thay phần quán cán nguyên bản
feel uncomfortable to hold
cảm thấy không thoải mái khi cầm
customisation
(n) sự tùy chỉnh
modification
(n) sự cải tiến
push … to greater levels
(v) đưa … lên những tầm cao hơn
standard
(n) tiêu chuẩn
anticipate
(v) dự đoán , lường trước
natural strings
(n) dây tự nhiên
wooden frame
(n) khung gỗ
further development
(n) sự phát triển tiếp theo