1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Turn to [someone/something] for inspiration
tìm đến ai/cái gì để lấy cảm hứng
attached themselves to
Khi một vật tự dính hoặc bám vào vật khác.
Set off the current wave
Khởi nguồn/tạo ra một làn sóng (xu hướng) hiện nay.
Take their cues from [someone/something]
Lấy gợi ý, bắt chước hoặc học hỏi theo hành động của ai/cái gì.
To adopt ideas or behaviors from someone or something.
Drift away from
Rời xa, dần dần tách biệt ra khỏi (thường dùng cho các tư tưởng, thói quen hoặc mối quan hệ).
Break free from [something]
Thoát khỏi sự ràng buộc hoặc thử thách của cái gì đó.
Fool oneself into believing
Tự lừa dối bản thân rằng... (thường là một niềm tin sai lệch).
Liberated from biological constraints
Được giải phóng khỏi những ràng buộc sinh học (ý nói con người tưởng mình có thể "thắng" được tự nhiên bằng công nghệ)
Shattered by [something]
Bị phá vỡ/đập tan bởi cái gì (thường dùng cho các niềm tin, hy vọng, hoặc ảo tưởng)
The looming end to [something]
Sự kết thúc sắp xảy ra của... (dùng cho các mối đe dọa đang đến gần như khủng hoảng tài nguyên, biến đổi khí hậu)
Within the bounds of sustainability
Trong phạm vi của sự bền vững (đáp ứng nhu cầu mà không làm hại đến môi trường tương lai)
What better models could there be?
Câu hỏi tu từ mang nghĩa "Không có hình mẫu nào tốt hơn thế" (dùng để nhấn mạnh)
Convert [A] into [B]
Chuyển đổi [A] thành [B].
Turn the theory on its head
Đảo ngược lý thuyết/cách nhìn nhận thông thường về một vấn đề.
Ghi chú: Đây là một thành ngữ rất hay, dùng khi ai đó có cách tiếp cận hoàn toàn trái ngược với tư duy truyền thống.
Rather than... we have...
Cấu trúc so sánh/đối lập: "Thay vì... thì chúng ta lại...".
In the presence of
Trong sự hiện diện của, dưới tác động của (trong ngữ cảnh này).
Stand rigidly against
Đứng vững một cách cứng nhắc để chống lại (thường hàm ý sự yếu kém khi gặp lực quá lớn)
End up being
Kết cục là, hóa ra lại là (thường dùng để nhấn mạnh kết quả không như ý muốn ban đầu).
Lie flat against
Nằm phẳng sát vào (mặt sàn, mặt đất) để tránh va đập
Run out of [funds/time/supplies]
Cạn kiệt, hết sạch (tiền bạc/thời gian/nguồn cung)
Draw [something] from
Hút, kéo, lấy cái gì đó từ một nơi nào đó
Termite-inspired
Được truyền cảm hứng từ loài mối (đây là cách kết hợp từ tạo thành tính từ rất phổ biến trong tiếng Anh kỹ thuật)
Cut energy use to 10 per cent
Cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống còn 10% (giảm tới 90% so với ban đầu)
Manage it with humbling ease
Thực hiện nó một cách dễ dàng đến mức khiến chúng ta (con người) cảm thấy mình thật nhỏ bé/khiêm nhường
Working in our favour
Có lợi cho chúng ta, tạo điều kiện thuận lợi cho chúng ta
A set of conditions
Một bộ các điều kiện (thông số) cụ thể
In nature... In a laboratory...
Cấu trúc so sánh đối lập giữa điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát.
zipper (n)
khóa kéo, dây kéo
commonly (adv)
thường xuyên, phổ biến
biomimicry (n)
Sự mô phỏng sinh học (bắt chước tự nhiên)
Technologist (n)
Nhà công nghệ, người làm trong ngành kỹ thuật
microscope (n)
kính hiển vi
firmly (adv)
chắc chắn, chặt chẽ
modelled on (cụm động từ)
Được mô phỏng theo, thiết kế dựa trên
practised in (cụm tính từ)
Có kinh nghiệm, thành thạo về...
impulse (n)
sự thôi thúc, động lực
advent (n)
Sự ra đời, sự xuất hiện (của một sự kiện quan trọng)
stock (v)
tích trữ hàng hóa, sản phẩm
petrochemical (a)
thuộc hóa dầu
reinforce (v)
củng cố, tăng cường
liberated (a)
được giải phóng, tự do
constraint (n)
sự hạn chế, ràng buộc
illusion (n)
ảo tưởng
shattered (a)
bị phá vỡ (hoàn toàn)
spectre (n)
bóng ma, nỗi ám ảnh
looming (a)
Đang hiện ra (thường là đe dọa)
forgo (v)
Từ bỏ, bỏ qua (điều gì đó mình thích)
guzzling (v)
Tiêu thụ (nhiên liệu) một cách ngấu nghiến/lãng phí
Sustainability (n)
Sự bền vững
Accustomed to
Đã quen với
marine engineer (n)
kỹ sư hàng hải
quest (n)
Cuộc tìm kiếm, công cuộc chinh phục
harness (n)
Khai thác, tận dụng (năng lượng)
Renewable energy
Năng lượng tái tạo
Aquatic life
Đời sống thủy sinh
Streamlined (a)
Có dạng khí động học (giảm lực cản)
Thrust (n)
Lực đẩy
Hydrodynamics
Thủy động lực học
Tidal stream generator
Máy phát điện dòng thủy triều
Biomimetic (a)
Mô phỏng sinh học
Stationary (a)
Đứng yên, cố định
Seaweed (n)
Rong biển
Conventional (a)
Truyền thống, thông thường
Rigidly (adv)
Một cách cứng nhắc
In the manner of
Theo cách của, giống như
Reorient (v)
Định hướng lại
Maximise (v)
Tối ưu hóa, làm cho lớn nhất
Severe weather
Thời tiết khắc nghiệt
Battering (n)
Sự va đập mạnh, sự tàn phá
Struck a problem (verb phrase)
Gặp phải vấn đề
Mound (n)
Gò, đống (tổ mối)
Termite (n)
Con mối
Subterranean (a)
Ở dưới mặt đất, ngầm
Evaporative cooling
Làm mát bằng bay hơi
Employ (v)
Sử dụng, áp dụng (phương pháp)
Circulating (a)
(Không khí) lưu thông
Photosynthesis (n)
Quá trình quang hợp
Humbling (a)
Khiêm nhường, làm cho mình cảm thấy nhỏ bé
Optimize (v)
Tối ưu hóa
Frost (n)
Sương giá
Specified (a)
Được quy định, cụ thể