Reading vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 PM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

Turn to [someone/something] for inspiration

tìm đến ai/cái gì để lấy cảm hứng

2
New cards

attached themselves to

Khi một vật tự dính hoặc bám vào vật khác.

3
New cards

Set off the current wave

Khởi nguồn/tạo ra một làn sóng (xu hướng) hiện nay.

4
New cards

Take their cues from [someone/something]

Lấy gợi ý, bắt chước hoặc học hỏi theo hành động của ai/cái gì.

To adopt ideas or behaviors from someone or something.

5
New cards

Drift away from

Rời xa, dần dần tách biệt ra khỏi (thường dùng cho các tư tưởng, thói quen hoặc mối quan hệ).

6
New cards

Break free from [something]

Thoát khỏi sự ràng buộc hoặc thử thách của cái gì đó.

7
New cards

Fool oneself into believing

Tự lừa dối bản thân rằng... (thường là một niềm tin sai lệch).

8
New cards

Liberated from biological constraints

Được giải phóng khỏi những ràng buộc sinh học (ý nói con người tưởng mình có thể "thắng" được tự nhiên bằng công nghệ)

9
New cards

Shattered by [something]

Bị phá vỡ/đập tan bởi cái gì (thường dùng cho các niềm tin, hy vọng, hoặc ảo tưởng)

10
New cards

The looming end to [something]

Sự kết thúc sắp xảy ra của... (dùng cho các mối đe dọa đang đến gần như khủng hoảng tài nguyên, biến đổi khí hậu)

11
New cards

Within the bounds of sustainability

Trong phạm vi của sự bền vững (đáp ứng nhu cầu mà không làm hại đến môi trường tương lai)

12
New cards

What better models could there be?

Câu hỏi tu từ mang nghĩa "Không có hình mẫu nào tốt hơn thế" (dùng để nhấn mạnh)

13
New cards

Convert [A] into [B]

Chuyển đổi [A] thành [B].

14
New cards

Turn the theory on its head

Đảo ngược lý thuyết/cách nhìn nhận thông thường về một vấn đề.

  • Ghi chú: Đây là một thành ngữ rất hay, dùng khi ai đó có cách tiếp cận hoàn toàn trái ngược với tư duy truyền thống.

15
New cards

Rather than... we have...

Cấu trúc so sánh/đối lập: "Thay vì... thì chúng ta lại...".

16
New cards

In the presence of

Trong sự hiện diện của, dưới tác động của (trong ngữ cảnh này).

17
New cards

Stand rigidly against

Đứng vững một cách cứng nhắc để chống lại (thường hàm ý sự yếu kém khi gặp lực quá lớn)

18
New cards

End up being

Kết cục là, hóa ra lại là (thường dùng để nhấn mạnh kết quả không như ý muốn ban đầu).

19
New cards

Lie flat against

Nằm phẳng sát vào (mặt sàn, mặt đất) để tránh va đập

20
New cards

Run out of [funds/time/supplies]

Cạn kiệt, hết sạch (tiền bạc/thời gian/nguồn cung)

21
New cards

Draw [something] from

Hút, kéo, lấy cái gì đó từ một nơi nào đó

22
New cards

Termite-inspired

Được truyền cảm hứng từ loài mối (đây là cách kết hợp từ tạo thành tính từ rất phổ biến trong tiếng Anh kỹ thuật)

23
New cards

Cut energy use to 10 per cent

Cắt giảm mức tiêu thụ năng lượng xuống còn 10% (giảm tới 90% so với ban đầu)

24
New cards

Manage it with humbling ease

Thực hiện nó một cách dễ dàng đến mức khiến chúng ta (con người) cảm thấy mình thật nhỏ bé/khiêm nhường

25
New cards

Working in our favour

Có lợi cho chúng ta, tạo điều kiện thuận lợi cho chúng ta

26
New cards

A set of conditions

Một bộ các điều kiện (thông số) cụ thể

27
New cards

In nature... In a laboratory...

Cấu trúc so sánh đối lập giữa điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát.

28
New cards

zipper (n)

khóa kéo, dây kéo

29
New cards

commonly (adv)

thường xuyên, phổ biến

30
New cards

biomimicry (n)

Sự mô phỏng sinh học (bắt chước tự nhiên)

31
New cards

Technologist (n)

Nhà công nghệ, người làm trong ngành kỹ thuật

32
New cards

microscope (n)

kính hiển vi

33
New cards

firmly (adv)

chắc chắn, chặt chẽ

34
New cards

modelled on (cụm động từ)

Được mô phỏng theo, thiết kế dựa trên

35
New cards

practised in (cụm tính từ)

Có kinh nghiệm, thành thạo về...

36
New cards

impulse (n)

sự thôi thúc, động lực

37
New cards

advent (n)

Sự ra đời, sự xuất hiện (của một sự kiện quan trọng)

38
New cards

stock (v)

tích trữ hàng hóa, sản phẩm

39
New cards

petrochemical (a)

thuộc hóa dầu

40
New cards

reinforce (v)

củng cố, tăng cường

41
New cards

liberated (a)

được giải phóng, tự do

42
New cards

constraint (n)

sự hạn chế, ràng buộc

43
New cards

illusion (n)

ảo tưởng

44
New cards

shattered (a)

bị phá vỡ (hoàn toàn)

45
New cards

spectre (n)

bóng ma, nỗi ám ảnh

46
New cards

looming (a)

Đang hiện ra (thường là đe dọa)

47
New cards

forgo (v)

Từ bỏ, bỏ qua (điều gì đó mình thích)

48
New cards

guzzling (v)

Tiêu thụ (nhiên liệu) một cách ngấu nghiến/lãng phí

49
New cards

Sustainability (n)

Sự bền vững

50
New cards

Accustomed to

Đã quen với

51
New cards

marine engineer (n)

kỹ sư hàng hải

52
New cards

quest (n)

Cuộc tìm kiếm, công cuộc chinh phục

53
New cards

harness (n)

Khai thác, tận dụng (năng lượng)

54
New cards

Renewable energy

Năng lượng tái tạo

55
New cards

Aquatic life

Đời sống thủy sinh

56
New cards

Streamlined (a)

Có dạng khí động học (giảm lực cản)

57
New cards

Thrust (n)

Lực đẩy

58
New cards

Hydrodynamics

Thủy động lực học

59
New cards

Tidal stream generator

Máy phát điện dòng thủy triều

60
New cards

Biomimetic (a)

Mô phỏng sinh học

61
New cards

Stationary (a)

Đứng yên, cố định

62
New cards

Seaweed (n)

Rong biển

63
New cards

Conventional (a)

Truyền thống, thông thường

64
New cards

Rigidly (adv)

Một cách cứng nhắc

65
New cards

In the manner of

Theo cách của, giống như

66
New cards

Reorient (v)

Định hướng lại

67
New cards

Maximise (v)

Tối ưu hóa, làm cho lớn nhất

68
New cards

Severe weather

Thời tiết khắc nghiệt

69
New cards

Battering (n)

Sự va đập mạnh, sự tàn phá

70
New cards

Struck a problem (verb phrase)

Gặp phải vấn đề

71
New cards

Mound (n)

Gò, đống (tổ mối)

72
New cards

Termite (n)

Con mối

73
New cards

Subterranean (a)

Ở dưới mặt đất, ngầm

74
New cards

Evaporative cooling

Làm mát bằng bay hơi

75
New cards

Employ (v)

Sử dụng, áp dụng (phương pháp)

76
New cards

Circulating (a)

(Không khí) lưu thông

77
New cards

Photosynthesis (n)

Quá trình quang hợp

78
New cards

Humbling (a)

Khiêm nhường, làm cho mình cảm thấy nhỏ bé

79
New cards

Optimize (v)

Tối ưu hóa

80
New cards

Frost (n)

Sương giá

81
New cards

Specified (a)

Được quy định, cụ thể