1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cybersecurity
(n) an ninh mạng
Digital ethics
(n) đạo đức trên môi trường số
Cybercrime
(n) tội phạm mạng
Data breach
(n) sự rò rỉ / vi phạm dữ liệu
Identity theft
(n) sự trộm cắp danh tính
Malware
(n) phần mềm độc hại (virus, ransomware…)
Phishing
(n) hình thức lừa đảo qua mạng/email
Surveillance
(n) sự giám sát, theo dõi
Digital footprint
(n) dấu chân kỹ thuật số (dữ liệu để lại khi dùng internet)
Vulnerability
(n) lỗ hổng bảo mật / điểm yếu
Privacy policy
(n) chính sách bảo mật
Online impersonation
(n) sự giả mạo người khác trên mạng
Encryption
(n) sự mã hóa dữ liệu
Unauthorized access
(n) sự truy cập trái phép
Cyberbullying
(n) nạn bắt nạt trên mạng
Encrypt
(v) mã hóa (thông tin, dữ liệu)
Hack
(v) xâm nhập hệ thống trái phép
Infiltrate
(v) xâm nhập, thâm nhập (vào mạng lưới/hệ thống)
Exploit
(v) khai thác, lợi dụng (lỗ hổng bảo mật)
Safeguard
(v) bảo vệ, che chở (dữ liệu, quyền riêng tư)
Impersonate
(v) giả mạo (danh tính người khác)
Manipulate
(v) thao túng (dữ liệu, tâm lý người dùng)
Vulnerable
(adj) dễ bị tấn công / tổn thương
Unauthorized
(adj) không được cấp phép, trái phép
Confidential
(adj) bảo mật, bí mật (confidential information)
Fraudulent
(adj) gian lận, lừa đảo (fraudulent activities)
Malicious
(adj) hiểm độc, có ý đồ xấu (malicious software)
Rigorous
(adj) nghiêm ngặt, chặt chẽ (rigorous security measures)
Prevalent
(adj) phổ biến, tràn lan (cybercrime is prevalent)
Anonymous
(adj) ẩn danh