vocabulary in listening in daily ditraction 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

Reputation

danh tiếng uy tín

2
New cards

Fisheries

Các ngành ngư nghiệp, nơi nuôi/đánh bắt thủy sản

3
New cards

Associate

Động từ / Danh từ / Tính từ

Động từ: Liên kết, gắn liền với



Danh từ: Cộng sự, đối tác



Tính từ: Phó, phụ


4
New cards

enormously

Trạng từ (Adverb)To lớn, khổng lồ, vô cùng, hết sứcDùng để nhấn mạnh. Ví dụ: "Enormously expensive" (Cực kỳ đắt đỏ).

5
New cards

unaffordable

Tính từ (Adjective)Quá đắt đỏ, không thể chi trả nổiNgược nghĩa với "affordable" (giá cả phải chăng).

6
New cards

fertility

Danh từ (Noun)Sự phì nhiêu, màu mỡ (đất đai) / Khả năng sinh sảnĐất màu mỡ giúp cây tốt, hoặc người có khả năng sinh con.

7
New cards

desertification

Danh từ (Noun)Quá trình hoang mạc hóa (nạn sa mạc hóa)Hiện tượng đất đai màu mỡ biến thành sa mạc khô cằn.

8
New cards

potentially

Trạng từ (Adverb)

Có tiềm năng, có khả năng (xảy ra trong tương lai)

Ví dụ: "Potentially dangerous" (Có nguy cơ gây nguy hiểm).