1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Reputation
danh tiếng uy tín
Fisheries
Các ngành ngư nghiệp, nơi nuôi/đánh bắt thủy sản
Associate
Động từ / Danh từ / Tính từ | Động từ: Liên kết, gắn liền với Danh từ: Cộng sự, đối tác Tính từ: Phó, phụ |
enormously
Trạng từ (Adverb)To lớn, khổng lồ, vô cùng, hết sứcDùng để nhấn mạnh. Ví dụ: "Enormously expensive" (Cực kỳ đắt đỏ).
unaffordable
Tính từ (Adjective)Quá đắt đỏ, không thể chi trả nổiNgược nghĩa với "affordable" (giá cả phải chăng).
fertility
Danh từ (Noun)Sự phì nhiêu, màu mỡ (đất đai) / Khả năng sinh sảnĐất màu mỡ giúp cây tốt, hoặc người có khả năng sinh con.
desertification
Danh từ (Noun)Quá trình hoang mạc hóa (nạn sa mạc hóa)Hiện tượng đất đai màu mỡ biến thành sa mạc khô cằn.
potentially
Trạng từ (Adverb) | Có tiềm năng, có khả năng (xảy ra trong tương lai) | Ví dụ: "Potentially dangerous" (Có nguy cơ gây nguy hiểm). |