the rocket from east to west test 59

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:12 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

mechanism

cơ chế, máy móc

2
New cards

propelling

sự đẩy, lực đẩy

3
New cards

reaction principle

nguyên tắc phản lực

4
New cards

milestones

các cột mốc quan trọng

5
New cards

intrigued

bị hấp dẫn, tò mò

6
New cards

literally

theo nghĩa đen, thực sự

7
New cards

intellectual

thuộc về trí tuệ / trí thức

8
New cards

transition

sự chuyển tiếp, quá trình biến đổi

9
New cards

theory

học thuyết, lý thuyết

10
New cards

sporadically

một cách thỉnh thoảng, rải rác

11
New cards

artifact

cổ vật, hiện vật lịch sử

12
New cards

civilization

nền văn minh

13
New cards

prodigious

phi thường, to lớn, đáng kinh ngạc

14
New cards

primitive

sơ khai, nguyên thủy

15
New cards

prime

chính, yếu tố hàng đầu / thời kỳ hoàng kim

16
New cards

rocketry

ngành tên lửa, kỹ thuật tên lửa

17
New cards

fiction

hư cấu, viễn tưởng

18
New cards

mysterious

bí ẩn, huyền bí

19
New cards

realm

lĩnh vực, vương quốc

20
New cards

associate

liên tưởng, kết nối (với)

21
New cards

analogy

sự tương tự, phép ví von

22
New cards

rocket operations

các hoạt động / vận hành của tên lửa

23
New cards

gun mount on the rear of boat

bệ súng gắn phía sau thuyền

24
New cards

backward

giật lùi, về phía sau

25
New cards

discharge

bắn ra, phóng ra, xả ra

26
New cards

bullet

viên đạn

27
New cards

hence

do đó, vì vậy

28
New cards

parameters

các thông số, tham số

29
New cards

particle

hạt nhỏ, phần tử

30
New cards

propellant

nhiên liệu đẩy

31
New cards

chamber

buồng (chứa)

32
New cards

ejection

sự đẩy ra, sự tống ra

33
New cards

hang from

treo từ / treo lên

34
New cards

string

sợi dây

35
New cards

fro by

qua lại bởi

36
New cards

steam

hơi nước

37
New cards

blow out from

thổi ra từ / phun ra từ

38
New cards

port

cổng, lỗ thoát

39
New cards

motive power

động lực, lực chuyển động

40
New cards

extrication

sự thoát ra, sự giải thoát

41
New cards

powder

bột, thuốc nổ

42
New cards

settled in

định hình, được xác lập

43
New cards

compound

hợp chất

44
New cards

saltpeter

diêm tiêu (KNO3)

45
New cards

charcoal

than gỗ

46
New cards

sulphur

lưu huỳnh

47
New cards

propel rocket

đẩy tên lửa

48
New cards

arrow

mũi tên

49
New cards

incendiary

gây cháy, có tính tạo lửa

50
New cards

projectiles

vật phóng, đạn bác

51
New cards

sort

loại, kiểu

52
New cards

explosive

chất nổ / có tính bùng nổ

53
New cards

cannon

khẩu đại bác

54
New cards

grenade

lựu đạn

55
New cards

repel

đẩy lùi, đánh đuổi

56
New cards

a long tube of gunpowder

một ống dài chứa thuốc súng

57
New cards

octagonal-shaped

có hình bát giác

58
New cards

crossbow

nỏ

59
New cards

shaft

thân mũi tên, cán

60
New cards

feather

lông chim (dùng làm cánh mũi tên)

61
New cards

pyrotechnics display

màn trình diễn pháo hoa

62
New cards

incentive

động lực, sự khuyến khích

63
New cards

aggressive

hung hăng, hiếu chiến

64
New cards

a corps of rocketeers

một quân đoàn / đội quân tên lửa

65
New cards

encase

bọc lại, bao bọc

66
New cards

barrage

màn hỏa lực, sự bắn phá dồn dập

67
New cards

in a stout

trong một vỏ bọc chắc chắn / kiên cố

68
New cards

terminating

kết thúc tại, tận cùng là

69
New cards

conical head

đầu hình nón

70
New cards

launcher

bệ phóng, ống phóng

71
New cards

propped up

được chống lên, dựng lên

72
New cards

fasten to

gắn vào, buộc chặt vào

73
New cards

lit from

được đốt từ / châm lửa từ

74
New cards

humble

khiêm tốn, giản dị, nhỏ bé