1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exciting
(adj): thú vị

place
(n): địa điểm/ nơi chốn
clean
(adj): sạch sẽ

rain
(n, v): mưa

landmark
(n): thắng cảnh

crowded
(adj): đông đúc
dry
(adj): khô

feel
(v): cảm thấy
old
(adj): cũ/ già

helpful
(adj): hữu ích/ nhiệt tình

famous
(adj): nổi tiếng

snow
(n): tuyết

pagoda
(n): chùa

around
(prep): xung quanh

cartoon
(n): phim hoạt hình

cubs
(n): đàn con
dress
(n): váy
present
(n): món quà

coast
(n): bờ biển

country
(n): đất nước
narrow
(adj): hẹp

sky
(n): bầu trời

bark
(v): sủa

ancient
(adj): cổ xưa
capital
(n): thủ đô

bell
(n): cái chuông
Summer
mùa hè
see
thấy
Visitor
khách tham quan