1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
der Morgen, (die Morgen +…..) morgen
A: in der Früh
buổi sáng (5-9/10h), (những buổi sáng), vào các buổi sáng
r Vormittag, e vormittags adj, am Vormittag
cuối buổi sáng(9/10h-12h), vào các buổi sáng, 1 buổi sáng cụ thể
r Mittag, e mittag, am Mittag, (zu Mittag - essen)
buổi trưa, các buổi trưa, vào buổi trưa, (bữa trưa dùng essen)
r Nachmittag
buổi chiều (13-17h)
r Abend, e abends, am Abend
buổi tối,…….
e Nacht
buổi đêm
e Mitternacht, die Mitternächte
nửa đêm
r Wochentag e wochentag, werktags
các ngày trong tuần
s Wochenende,
cuổi tuần
r Montag
thứ 2
r Dienstag, r Dienstags
thứ 3
r Mittwoch, e Mittwoche
thứ 4
r Donnerstag, e Donnerstage
thứ 5
r Freitag, e Freitage
thứ 6
r Samstag, e Samstage
thứ 7
r Sonntag, e Sonntage
chủ nhật
00:03
null Uhr drei
07:15
sieben Uhr fünfzehn
13:17
dreizehn Uhr siebzehn
24:00
vieundzwanzig Uhr
02:55
fünf Minuten vor drei
03:05
fünf Minuten nach drei
e Sekunde
giây
e Minute
phút
e Stunde
giờ, tiếng
stündlich
hàng giờ
r Tag
ngày
täglich
hàng ngày
e Woche
tuần
wöchentlich
hàng tuần
r Monat
tháng
monatlich
hàng tháng
s Jahr
năm, tuổi
jährlich
hàng năm
s Jahrzehnt,
thập kỷ (5năm)
s Jahrhundert
thế kỷ
s Jahrtausend
thiên niên kỷ
Neujahr
năm mới
Silvester
đêm giao thừa
Ostern
lễ phục sinh
Pfingsten
lễ ngủ tuần
Weihnachten
giáng sinh, Noel
r Nationalfeiertag
ngày Quốc Khánh