DONG DU GAKKO

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/125

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:02 PM on 3/30/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

126 Terms

1
New cards

指差す(ゆびさす)

Chỉ tay

2
New cards

四角い(しかくい)

Vuông

3
New cards

囲む(かこむ)

Khoanh, vây quanh

4
New cards

手を合わせる(てをあわせる)

Chắp tay

5
New cards

いきなり

Đột ngột, bất thình lình

6
New cards

もろに

Rất

7
New cards

じろっとにらむ

Lườm chằm chằm

8
New cards

一息が付ける(ひといきがつける)

Thở được 1 hơi, nghỉ đc chút

9
New cards

俺(おれ)

tao, tui

10
New cards

ろうそく

Nến

11
New cards

わくわくする

Háo hức

12
New cards

やっぱり

Ngay cả như vậy, vẫn

13
New cards

どさっと

Ào tới

14
New cards

スパッと

Dứt khoát

15
New cards

訳ない(わけない)

Không lý gì

16
New cards

我がまま(わがまま)

Ích kỷ

17
New cards

流し(ながし)

Bồn rửa chén

18
New cards

いつにない

Khác thường

19
New cards

仲の良い夫婦(なかのいいふうふ)

Vợ chồng hòa thuận

20
New cards

折れる(おれる)

Nhượng bộ

21
New cards

というか

Có thể nói là thế này

22
New cards

移る(うつる)

Di chuyển

23
New cards

見始める(みはじめる)

Bắt đầu xem

24
New cards

気になる(きになる)

Để tâm

25
New cards

ちらっとちらっと

Liếc liếc

26
New cards

粘る(ねばる)

Kiên trì

27
New cards

一体(いったい)

rốt cuộc là, không hiểu

28
New cards

行かせてあげる

Cho đi

29
New cards

さっぱり

Hoàn toàn

30
New cards

そっと

Nhẹ nhàng

31
New cards

わざと

Cố tình

32
New cards

付き合う(つきあう)

Cùng nhau

33
New cards

黙る(だまる)

Im lặng

34
New cards

顔を見合わせる(かおをみあわせる)

Nhìn mặt nhau

35
New cards

気を取り直す(きをとりなおす)

Vui vẻ lại, lấy lại tinh thần

36
New cards

押さえる(をおさえる)

Đè, ấn giữ

37
New cards

儲ける(もうける)

Kiếm lời

38
New cards

恵まれない(めぐまれない)

Bất hạnh

39
New cards

寄付する(きふする)

Quyên góp

40
New cards

とにかく

Dù sao đi nữa, trước mắt

41
New cards

退屈する(たいくつする)

Nhàm chán

42
New cards

頷く(うなずく)

Gật đầu

43
New cards

何とか(なんとか)

Bằng cách nào đó, xoay sở

44
New cards

寝せる(ねせる)

Làm cho ngủ

45
New cards

さて

Nào, rồi và bây giờ

46
New cards

そいじゃ、それでは

Vậy thì

47
New cards

声がビンビン響く(声がビンビンひびく)

Giọng vang vang

48
New cards

知り合う(しりあう)

Quen nhau, biết nhau

49
New cards

泡だらけ(あわだらけ)

Đầy bọt

50
New cards

お構いなし(おかまいなし)

Không quan tâm

51
New cards

ガンガン喋り出す(がんがんしゃべりだす)

Bắt đầu nói oang oang

52
New cards

通う(かよう)

Đi làm, đi học

53
New cards

お前(おまえ)

Mày

54
New cards

可愛がる(かわいがる)

Yêu thương

55
New cards

何しろ(なにしろ)

Dù sao đi nữa

56
New cards

そいで、それで

Vì thế

57
New cards

えこひいき

Thiên vị

58
New cards

〜だもの

59
New cards

やらなくちゃ

Phải làm

60
New cards

却って(かえって)

Ngược lại

61
New cards

気がかり(きがかり)

Bị cuốn vào tâm trí, lo

62
New cards

無理もない(むりもない)

có lý do, đương nhiên

63
New cards

ぶつかる

đụng

64
New cards

責任持てない(せきにんもてない)

Không thể chịu trách nhiệm

65
New cards

勧める(すすめる)

Khuyến khích, khuyên làm

66
New cards

第一危ない(だいいちあぶない)

Trước hết, quan trọng nhất là nguy hiểm

67
New cards

頑とする(がんとする)

Không chịu

68
New cards

プンプン怒る(おこる)

Giận bừng bừng

69
New cards

泊まりがけの(とまりがけの)

Đi ở lại qua đêm

70
New cards

おまけに

Hơn nữa

71
New cards

惨い(むごい)

Tàn nhẫn

72
New cards

きっかけ

Nhân dịp

73
New cards

照れ臭い(てれくさい)

Mắc cỡ, xấu hổ

74
New cards

ザアッと

(Đổ) một cái ào

75
New cards

ほかほか暖かい(ほかほかあったかい)

Nóng bừng bừng

76
New cards

気がする(きがする)

Có cảm giác

77
New cards

うんざり

Phát ớn, mệt

78
New cards

飽きる(あきる)

Chán, ngán

79
New cards

揃える(そろえる)

Cùng hòa (giọng), đồng ca

80
New cards

自慢する(じまんする)

Hạnh diện, tự hào

81
New cards

張りがある(はりがある)

Mạnh, khỏe, căng

82
New cards

懐かしい(なつかしい)

Cảm giác ký ức ùa về

83
New cards

上手い(うまい)

Hay

84
New cards

いつの間にか(いつのまにか)

Không biết từ khi nào

85
New cards

タクト

Gậy chỉ huy, dẫn dắt âm nhạc

86
New cards

転がす(ころがす)

Lật ngã, lăn

87
New cards

いざ

Khi nói (điều gì đó quan trọng)

88
New cards

姿(すがた)

Bóng dáng

89
New cards

を捕まえる(をつかまえる)

Túm lấy, bắt

90
New cards

早めに(はやめに)

Sớm hơn

91
New cards

滅多にない(めったにない)

Hiếm khi

92
New cards

べったりべたべた

Đeo bám, dính

93
New cards

をくっ付く

Theo sát, dính chặt vào

94
New cards

しっかり

Vững chãi, nghiêm chỉnh

95
New cards

甘えん坊(あまえんぼう)

Đứa trẻ được nuông chiều

96
New cards

拳骨(げんこつ)

Nắm đấm

97
New cards

〜(よ)ものなら

Nếu lỡ chẳng may

98
New cards

に言い付ける(にいいつける)

méc, kể lể

99
New cards

〜が気に入る

Ưa thích, ưng ý

100
New cards

理屈(りくつ)

lý lẽ