unit 27

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:54 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

战国 (N) - VD: 战国时期,各国之间战争频繁。

thời Chiến Quốc / Warring States period — Zhànguó

2
New cards

秦国 (N) - VD: 战国时期,秦国的国力十分雄厚。

nước Tần / State of Qin — Qínguó

3
New cards

宝玉 (N) - VD: 赵国得到了一块十分珍贵的宝玉。

ngọc quý / precious jade — bǎoyù

4
New cards

传话 (V) - VD: 秦王派人给赵王传话,说愿意用十五座城换宝玉。

truyền lời, nhắn lời / pass on a message; relay a message — chuánhuà

5
New cards

座城 (N/MW) - VD: 秦王答应拿十五座城来交换宝玉。

tòa/thành; 座 là lượng từ cho thành phố, núi, công trình lớn / city (classifier: 座) — zuò chéng

6
New cards

左右为难 (Idiom) - VD: 答应秦国怕上当,不答应又怕得罪秦国,赵王左右为难。

tiến thoái lưỡng nan, khó xử cả hai đường / be caught in a dilemma — zuǒyòu wéinán = 进退两难 (jìntuì liǎngnán)

7
New cards

完璧归赵 (Idiom) - VD: 蔺相如凭借自己的智慧,最终完璧归赵。

hoàn bích quy Triệu → đem vật quý trả lại nguyên vẹn cho chủ / return something intact to its owner — wánbì guī Zhào

8
New cards

答复 (V/N) - VD: 赵王不知道该如何答复秦王。

trả lời, phúc đáp / reply; answer; response — dáfù = 回复 (huífù)

9
New cards

上当 (V) - VD: 赵王担心把宝玉送去以后会上当。

mắc lừa / be fooled; be taken in — shàngdàng = 受骗 (shòupiàn)

10
New cards

受骗 (V) - VD: 他发现自己受骗以后非常生气。

bị lừa / be deceived; be cheated — shòupiàn = 上当 (shàngdàng)

11
New cards

得罪 (V) - VD: 赵王又担心拒绝秦王会得罪秦国。

đắc tội, làm phật lòng / offend; displease — dézuì

12
New cards

罪犯 (N) - VD: 警察最终抓住了逃跑的罪犯。

tội phạm / criminal; offender — zuìfàn

13
New cards

召集 (V) - VD: 赵王召集大臣们一起商议对策。

triệu tập, tập hợp / convene; summon; call together — zhàojí

14
New cards

大臣 (N) - VD: 赵王把大臣们召集到宫中商议此事。

đại thần / minister; high-ranking official — dàchén

15
New cards

商议 (V) - VD: 大家一起商议如何解决这个问题。

thương nghị, bàn bạc / discuss; deliberate; consult — shāngyì = 商量 (shāngliang)

16
New cards

对策 (N) - VD: 面对秦国的要求,大臣们一时想不出好的对策。

đối sách, biện pháp ứng phó / countermeasure; solution — duìcè

17
New cards

蔺相如 (N) - VD: 蔺相如是“完璧归赵”故事中的重要人物。

Lạn Tương Như / Lin Xiangru — Lìn Xiāngrú

18
New cards

见多识广 (Idiom) - VD: 蔺相如见多识广,遇到问题时十分冷静。

kiến thức rộng do trải nghiệm nhiều / experienced and knowledgeable; well-informed — jiànduō shíguǎng

19
New cards

有胆有谋 (Idiom) - VD: 大家认为蔺相如有胆有谋,可以完成这个任务。

có gan có mưu, vừa dũng cảm vừa mưu trí / bold and resourceful — yǒudǎn yǒumóu = 有勇有谋 (yǒuyǒng yǒumóu)

20
New cards

请教 (V) - VD: 赵王决定向蔺相如请教解决问题的办法。

thỉnh giáo, xin chỉ bảo / consult; ask for advice — qǐngjiào

21
New cards

慷慨 (Adj) - VD: 秦王表面上显得十分慷慨。

hào phóng, khảng khái / generous; magnanimous — kāngkǎi >< 吝啬 (lìnsè)

22
New cards

并未 (Adv) - VD: 秦王拿到宝玉后,并未提起割让城池的事情。

hoàn toàn chưa/không hề / did not; has not actually — bìngwèi = 并没有 (bìng méiyǒu)

23
New cards

亏待 (V) - VD: 你放心,我们绝不会亏待你。

đối xử tệ/bạc đãi, để ai chịu thiệt / treat unfairly; mistreat; shortchange — kuīdài >< 优待 (yōudài)

24
New cards

动身 (V) - VD: 一切准备妥当以后,蔺相如便动身前往秦国。

lên đường, khởi hành / set off; leave on a journey — dòngshēn = 启程 (qǐchéng)、出发 (chūfā)

25
New cards

磋商 (V) - VD: 两国代表就交换宝玉的问题进行了磋商。

thương lượng, bàn bạc kỹ lưỡng / consult; negotiate — cuōshāng = 协商 (xiéshāng)

26
New cards

前去 (V) - VD: 蔺相如带着宝玉前去秦国。

đi tới, tiến đến / go to; proceed to — qiánqù

27
New cards

荣幸 (Adj/N) - VD: 能见到大王,是我的荣幸。

vinh hạnh / honored; honor; privilege — róngxìng

28
New cards

转达 (V) - VD: 请你替我向赵王转达这个消息。

chuyển lời, truyền đạt / convey; pass on — zhuǎndá

29
New cards

献给 (V) - VD: 蔺相如把宝玉献给秦王观看。

dâng/tặng cho / present; offer to — xiàn gěi

30
New cards

爱不释手 (Idiom) - VD: 秦王得到宝玉以后爱不释手。

yêu thích đến mức không nỡ rời tay / be so fond of something that one cannot put it down — ài bù shì shǒu

31
New cards

圈套 (N) - VD: 蔺相如很快意识到这可能是秦王设下的圈套。

cạm bẫy, mưu kế để lừa người / trap; snare — quāntào = 陷阱 (xiànjǐng)

32
New cards

左思右想 (Idiom) - VD: 蔺相如左思右想,终于想出了一个办法。

suy đi tính lại / think over and over; ponder from all angles — zuǒsī yòuxiǎng = 反复思考 (fǎnfù sīkǎo)

33
New cards

从容 (Adj/Adv) - VD: 面对秦王,蔺相如表现得十分从容。

bình tĩnh, ung dung / calm; composed; unhurried — cóngróng = 镇定 (zhèndìng) >< 慌张 (huāngzhāng)

34
New cards

宫殿 (N) - VD: 秦王在宫殿里接见了蔺相如。

cung điện / palace — gōngdiàn

35
New cards

兑现 (V) - VD: 秦王根本没有打算兑现自己的承诺。

thực hiện điều đã hứa; quy đổi thành tiền / honor; fulfill; cash — duìxiàn = 履行 (lǚxíng, đối với lời hứa/nghĩa vụ)

36
New cards

妄想 (V/N) - VD: 你休想不付出任何代价就得到这块宝玉。

vọng tưởng, mơ tưởng điều không thực tế / vainly hope; delusion — wàngxiǎng

37
New cards

发誓 (V) - VD: 他发誓一定会把宝玉安全带回赵国。

thề, phát thệ / swear; take an oath — fāshì

38
New cards

逼 (V) - VD: 秦王想逼蔺相如交出宝玉。

ép, bức, buộc / force; compel; pressure — bī = 逼迫 (bīpò)、强迫 (qiǎngpò)

39
New cards

尸体 (N) - VD: 他表示宁可死,也不能让宝玉落入秦王手中。

thi thể, xác / corpse; dead body — shītǐ

40
New cards

柱子 (N) - VD: 蔺相如站在宫殿的柱子旁边。

cột, trụ / pillar; column — zhùzi

41
New cards

误会 (V/N) - VD: 请听我解释,不要误会我的意思。

hiểu lầm; sự hiểu lầm / misunderstand; misunderstanding — wùhuì

42
New cards

隆重 (Adj) - VD: 秦王答应举行隆重的仪式来接受宝玉。

long trọng, trang trọng / grand; solemn; ceremonious — lóngzhòng

43
New cards

仪式 (N) - VD: 双方决定举行一个正式的仪式。

nghi thức, nghi lễ / ceremony; ritual — yíshì

44
New cards

沐浴 (V) - VD: 举行仪式以前,他先沐浴更衣。

tắm gội, tắm rửa / bathe; take a bath — mùyù

45
New cards

更衣 (V) - VD: 沐浴以后,他换上正式的衣服更衣准备参加仪式。

thay quần áo / change clothes — gēngyī

46
New cards

戒掉 (V) - VD: 为了健康,他决定戒掉喝酒的习惯。

từ bỏ, cai bỏ / give up; quit — jièdiào

47
New cards

荤腥 (N) - VD: 仪式前几天,他暂时不吃荤腥。

đồ mặn, thịt cá / meat and fish dishes; non-vegetarian food — hūnxīng

48
New cards

素食 (N) - VD: 仪式期间,他每天只吃素食。

đồ chay, thực phẩm chay / vegetarian food; vegetarian diet — sùshí >< 荤食 (hūnshí)

49
New cards

以示 (V/Pattern) - VD: 他穿上正式服装,以示对仪式的尊重。

để biểu thị, nhằm thể hiện / in order to show; as a sign of — yǐshì

50
New cards

庄严 (Adj) - VD: 整个仪式显得十分庄严。

trang nghiêm, nghiêm trang / solemn; dignified — zhuāngyán

51
New cards

无理取闹 (Idiom) - VD: 明明是他的错,他却还在无理取闹。

gây sự vô lý, cố tình làm loạn / make trouble without reason; act unreasonably — wúlǐ qǔnào

52
New cards

亦 (Adv) - VD: 他能力很强,品德亦十分优秀。

cũng, cũng vậy (văn viết) / also; too; likewise — yì = 也 (yě)

53
New cards

住处 (N) - VD: 蔺相如回到住处以后,立刻安排人送宝玉回国。

chỗ ở, nơi cư trú / residence; lodging; place to stay — zhùchù

54
New cards

打扮 (V/N) - VD: 他特意打扮了一番才去参加仪式。

ăn mặc, trang điểm; cách ăn diện / dress up; make oneself up — dǎban

55
New cards

边境 (N) - VD: 两国在边境地区驻扎了大量军队。

biên giới, vùng biên / border; frontier — biānjìng

56
New cards

泄露 (V) - VD: 军事机密一旦泄露,后果会很严重。

tiết lộ, làm rò rỉ / leak; disclose; reveal — xièlòu = 走漏 (zǒulòu)

57
New cards

率领 (V) - VD: 将军率领士兵前往边境。

dẫn dắt, thống lĩnh / lead; command — shuàilǐng

58
New cards

仗着 (V/Pre) - VD: 他仗着自己有权有势,经常欺负别人。

ỷ vào, cậy vào / rely on; take advantage of — zhàngzhe

59
New cards

国力雄厚 (Phrase) - VD: 秦国国力雄厚,因此在各国中占有很大优势。

quốc lực hùng hậu / have strong national power — guólì xiónghòu

60
New cards

一贯 (Adv/Adj) - VD: 他一贯说到做到,很少失信。

nhất quán, trước sau như một / consistently; always; habitual — yíguàn

61
New cards

霸道 (Adj) - VD: 他做事太霸道,从来不考虑别人的感受。

bá đạo, ngang ngược, độc đoán / overbearing; domineering; high-handed — bàdào

62
New cards

不讲信用 (Phrase) - VD: 一个不讲信用的人很难得到别人的信任。

không giữ chữ tín / be untrustworthy; not keep one's word — bù jiǎng xìnyòng = 说话不算数 (shuōhuà bú suànshù) >< 讲信用 (jiǎng xìnyòng)

63
New cards

声誉 (N) - VD: 不讲信用会严重损害一个人的声誉。

danh tiếng, uy tín / reputation; prestige — shēngyù = 名誉 (míngyù)

64
New cards

不一一列举 (Phrase) - VD: 类似的例子还有很多,这里就不一一列举了。

không liệt kê từng cái một / not list them one by one — bù yīyī lièjǔ

65
New cards

履行 (V) - VD: 双方都应该认真履行自己的责任和义务。

thực hiện, thi hành / fulfill; perform; carry out — lǚxíng

66
New cards

履行承诺 (Phrase) - VD: 既然答应了别人,就应该履行承诺。

thực hiện lời hứa / fulfill a promise; honor a commitment — lǚxíng chéngnuò = 兑现承诺 (duìxiàn chéngnuò)

67
New cards

大怒 (V/Adj) - VD: 秦王听到这个消息以后大怒。

nổi giận dữ dội / be furious; fly into a rage — dànù = 勃然大怒 (bórán dà nù)

68
New cards

堂堂 (Adj) - VD: 堂堂一国之君,怎么能说话不算数呢?

đường đường, đàng hoàng, có thân phận / dignified; grand; imposing — tángtáng

69
New cards

歪曲 (V) - VD: 你不能为了自己的利益歪曲事实。

xuyên tạc, bóp méo / distort; twist; misrepresent — wāiqū

70
New cards

理直气壮 (Idiom) - VD: 因为自己占理,所以他说得理直气壮。

lẽ phải đầy đủ nên nói năng hùng hồn / be in the right and speak with confidence — lǐzhí qìzhuàng

71
New cards

欺负 (V) - VD: 不能仗着自己强大就去欺负弱小。

bắt nạt, ức hiếp / bully; pick on; take advantage of — qīfu

72
New cards

压迫 (V/N) - VD: 人们不愿意长期受到别人的压迫。

áp bức; sự áp bức / oppress; oppression — yāpò

73
New cards

光口头说 (Phrase) - VD: 光口头说没有用,关键是要真正行动起来。

chỉ nói miệng suông / only say it verbally; merely talk — guāng kǒutóu shuō

74
New cards

割让 (V) - VD: 秦王曾答应用十五座城来交换宝玉,却没有真的割让城池。

cắt nhượng, nhượng đất / cede; surrender territory — gēràng

75
New cards

绝不敢 (Phrase) - VD: 如果两国实力相当,对方绝不敢轻易发动战争。

tuyệt đối không dám / would never dare; absolutely dare not — jué bù gǎn

76
New cards

高姿态 (N) - VD: 为了解决争端,双方都应该适当采取高姿态。

thái độ rộng lượng, nhường nhịn, tư thế cao / conciliatory or magnanimous attitude; high-profile stance — gāo zītài

77
New cards

隔阂 (N) - VD: 双方缺乏沟通,时间久了容易产生隔阂。

khoảng cách, khúc mắc, sự xa cách / estrangement; barrier; misunderstanding — géhé

78
New cards

争端 (N) - VD: 两国希望通过磋商和平解决争端。

tranh chấp, xung đột, bất đồng / dispute; conflict — zhēngduān = 纠纷 (jiūfēn)