1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
战国 (N) - VD: 战国时期,各国之间战争频繁。
thời Chiến Quốc / Warring States period — Zhànguó
秦国 (N) - VD: 战国时期,秦国的国力十分雄厚。
nước Tần / State of Qin — Qínguó
宝玉 (N) - VD: 赵国得到了一块十分珍贵的宝玉。
ngọc quý / precious jade — bǎoyù
传话 (V) - VD: 秦王派人给赵王传话,说愿意用十五座城换宝玉。
truyền lời, nhắn lời / pass on a message; relay a message — chuánhuà
座城 (N/MW) - VD: 秦王答应拿十五座城来交换宝玉。
tòa/thành; 座 là lượng từ cho thành phố, núi, công trình lớn / city (classifier: 座) — zuò chéng
左右为难 (Idiom) - VD: 答应秦国怕上当,不答应又怕得罪秦国,赵王左右为难。
tiến thoái lưỡng nan, khó xử cả hai đường / be caught in a dilemma — zuǒyòu wéinán = 进退两难 (jìntuì liǎngnán)
完璧归赵 (Idiom) - VD: 蔺相如凭借自己的智慧,最终完璧归赵。
hoàn bích quy Triệu → đem vật quý trả lại nguyên vẹn cho chủ / return something intact to its owner — wánbì guī Zhào
答复 (V/N) - VD: 赵王不知道该如何答复秦王。
trả lời, phúc đáp / reply; answer; response — dáfù = 回复 (huífù)
上当 (V) - VD: 赵王担心把宝玉送去以后会上当。
mắc lừa / be fooled; be taken in — shàngdàng = 受骗 (shòupiàn)
受骗 (V) - VD: 他发现自己受骗以后非常生气。
bị lừa / be deceived; be cheated — shòupiàn = 上当 (shàngdàng)
得罪 (V) - VD: 赵王又担心拒绝秦王会得罪秦国。
đắc tội, làm phật lòng / offend; displease — dézuì
罪犯 (N) - VD: 警察最终抓住了逃跑的罪犯。
tội phạm / criminal; offender — zuìfàn
召集 (V) - VD: 赵王召集大臣们一起商议对策。
triệu tập, tập hợp / convene; summon; call together — zhàojí
大臣 (N) - VD: 赵王把大臣们召集到宫中商议此事。
đại thần / minister; high-ranking official — dàchén
商议 (V) - VD: 大家一起商议如何解决这个问题。
thương nghị, bàn bạc / discuss; deliberate; consult — shāngyì = 商量 (shāngliang)
对策 (N) - VD: 面对秦国的要求,大臣们一时想不出好的对策。
đối sách, biện pháp ứng phó / countermeasure; solution — duìcè
蔺相如 (N) - VD: 蔺相如是“完璧归赵”故事中的重要人物。
Lạn Tương Như / Lin Xiangru — Lìn Xiāngrú
见多识广 (Idiom) - VD: 蔺相如见多识广,遇到问题时十分冷静。
kiến thức rộng do trải nghiệm nhiều / experienced and knowledgeable; well-informed — jiànduō shíguǎng
有胆有谋 (Idiom) - VD: 大家认为蔺相如有胆有谋,可以完成这个任务。
có gan có mưu, vừa dũng cảm vừa mưu trí / bold and resourceful — yǒudǎn yǒumóu = 有勇有谋 (yǒuyǒng yǒumóu)
请教 (V) - VD: 赵王决定向蔺相如请教解决问题的办法。
thỉnh giáo, xin chỉ bảo / consult; ask for advice — qǐngjiào
慷慨 (Adj) - VD: 秦王表面上显得十分慷慨。
hào phóng, khảng khái / generous; magnanimous — kāngkǎi >< 吝啬 (lìnsè)
并未 (Adv) - VD: 秦王拿到宝玉后,并未提起割让城池的事情。
hoàn toàn chưa/không hề / did not; has not actually — bìngwèi = 并没有 (bìng méiyǒu)
亏待 (V) - VD: 你放心,我们绝不会亏待你。
đối xử tệ/bạc đãi, để ai chịu thiệt / treat unfairly; mistreat; shortchange — kuīdài >< 优待 (yōudài)
动身 (V) - VD: 一切准备妥当以后,蔺相如便动身前往秦国。
lên đường, khởi hành / set off; leave on a journey — dòngshēn = 启程 (qǐchéng)、出发 (chūfā)
磋商 (V) - VD: 两国代表就交换宝玉的问题进行了磋商。
thương lượng, bàn bạc kỹ lưỡng / consult; negotiate — cuōshāng = 协商 (xiéshāng)
前去 (V) - VD: 蔺相如带着宝玉前去秦国。
đi tới, tiến đến / go to; proceed to — qiánqù
荣幸 (Adj/N) - VD: 能见到大王,是我的荣幸。
vinh hạnh / honored; honor; privilege — róngxìng
转达 (V) - VD: 请你替我向赵王转达这个消息。
chuyển lời, truyền đạt / convey; pass on — zhuǎndá
献给 (V) - VD: 蔺相如把宝玉献给秦王观看。
dâng/tặng cho / present; offer to — xiàn gěi
爱不释手 (Idiom) - VD: 秦王得到宝玉以后爱不释手。
yêu thích đến mức không nỡ rời tay / be so fond of something that one cannot put it down — ài bù shì shǒu
圈套 (N) - VD: 蔺相如很快意识到这可能是秦王设下的圈套。
cạm bẫy, mưu kế để lừa người / trap; snare — quāntào = 陷阱 (xiànjǐng)
左思右想 (Idiom) - VD: 蔺相如左思右想,终于想出了一个办法。
suy đi tính lại / think over and over; ponder from all angles — zuǒsī yòuxiǎng = 反复思考 (fǎnfù sīkǎo)
从容 (Adj/Adv) - VD: 面对秦王,蔺相如表现得十分从容。
bình tĩnh, ung dung / calm; composed; unhurried — cóngróng = 镇定 (zhèndìng) >< 慌张 (huāngzhāng)
宫殿 (N) - VD: 秦王在宫殿里接见了蔺相如。
cung điện / palace — gōngdiàn
兑现 (V) - VD: 秦王根本没有打算兑现自己的承诺。
thực hiện điều đã hứa; quy đổi thành tiền / honor; fulfill; cash — duìxiàn = 履行 (lǚxíng, đối với lời hứa/nghĩa vụ)
妄想 (V/N) - VD: 你休想不付出任何代价就得到这块宝玉。
vọng tưởng, mơ tưởng điều không thực tế / vainly hope; delusion — wàngxiǎng
发誓 (V) - VD: 他发誓一定会把宝玉安全带回赵国。
thề, phát thệ / swear; take an oath — fāshì
逼 (V) - VD: 秦王想逼蔺相如交出宝玉。
ép, bức, buộc / force; compel; pressure — bī = 逼迫 (bīpò)、强迫 (qiǎngpò)
尸体 (N) - VD: 他表示宁可死,也不能让宝玉落入秦王手中。
thi thể, xác / corpse; dead body — shītǐ
柱子 (N) - VD: 蔺相如站在宫殿的柱子旁边。
cột, trụ / pillar; column — zhùzi
误会 (V/N) - VD: 请听我解释,不要误会我的意思。
hiểu lầm; sự hiểu lầm / misunderstand; misunderstanding — wùhuì
隆重 (Adj) - VD: 秦王答应举行隆重的仪式来接受宝玉。
long trọng, trang trọng / grand; solemn; ceremonious — lóngzhòng
仪式 (N) - VD: 双方决定举行一个正式的仪式。
nghi thức, nghi lễ / ceremony; ritual — yíshì
沐浴 (V) - VD: 举行仪式以前,他先沐浴更衣。
tắm gội, tắm rửa / bathe; take a bath — mùyù
更衣 (V) - VD: 沐浴以后,他换上正式的衣服更衣准备参加仪式。
thay quần áo / change clothes — gēngyī
戒掉 (V) - VD: 为了健康,他决定戒掉喝酒的习惯。
từ bỏ, cai bỏ / give up; quit — jièdiào
荤腥 (N) - VD: 仪式前几天,他暂时不吃荤腥。
đồ mặn, thịt cá / meat and fish dishes; non-vegetarian food — hūnxīng
素食 (N) - VD: 仪式期间,他每天只吃素食。
đồ chay, thực phẩm chay / vegetarian food; vegetarian diet — sùshí >< 荤食 (hūnshí)
以示 (V/Pattern) - VD: 他穿上正式服装,以示对仪式的尊重。
để biểu thị, nhằm thể hiện / in order to show; as a sign of — yǐshì
庄严 (Adj) - VD: 整个仪式显得十分庄严。
trang nghiêm, nghiêm trang / solemn; dignified — zhuāngyán
无理取闹 (Idiom) - VD: 明明是他的错,他却还在无理取闹。
gây sự vô lý, cố tình làm loạn / make trouble without reason; act unreasonably — wúlǐ qǔnào
亦 (Adv) - VD: 他能力很强,品德亦十分优秀。
cũng, cũng vậy (văn viết) / also; too; likewise — yì = 也 (yě)
住处 (N) - VD: 蔺相如回到住处以后,立刻安排人送宝玉回国。
chỗ ở, nơi cư trú / residence; lodging; place to stay — zhùchù
打扮 (V/N) - VD: 他特意打扮了一番才去参加仪式。
ăn mặc, trang điểm; cách ăn diện / dress up; make oneself up — dǎban
边境 (N) - VD: 两国在边境地区驻扎了大量军队。
biên giới, vùng biên / border; frontier — biānjìng
泄露 (V) - VD: 军事机密一旦泄露,后果会很严重。
tiết lộ, làm rò rỉ / leak; disclose; reveal — xièlòu = 走漏 (zǒulòu)
率领 (V) - VD: 将军率领士兵前往边境。
dẫn dắt, thống lĩnh / lead; command — shuàilǐng
仗着 (V/Pre) - VD: 他仗着自己有权有势,经常欺负别人。
ỷ vào, cậy vào / rely on; take advantage of — zhàngzhe
国力雄厚 (Phrase) - VD: 秦国国力雄厚,因此在各国中占有很大优势。
quốc lực hùng hậu / have strong national power — guólì xiónghòu
一贯 (Adv/Adj) - VD: 他一贯说到做到,很少失信。
nhất quán, trước sau như một / consistently; always; habitual — yíguàn
霸道 (Adj) - VD: 他做事太霸道,从来不考虑别人的感受。
bá đạo, ngang ngược, độc đoán / overbearing; domineering; high-handed — bàdào
不讲信用 (Phrase) - VD: 一个不讲信用的人很难得到别人的信任。
không giữ chữ tín / be untrustworthy; not keep one's word — bù jiǎng xìnyòng = 说话不算数 (shuōhuà bú suànshù) >< 讲信用 (jiǎng xìnyòng)
声誉 (N) - VD: 不讲信用会严重损害一个人的声誉。
danh tiếng, uy tín / reputation; prestige — shēngyù = 名誉 (míngyù)
不一一列举 (Phrase) - VD: 类似的例子还有很多,这里就不一一列举了。
không liệt kê từng cái một / not list them one by one — bù yīyī lièjǔ
履行 (V) - VD: 双方都应该认真履行自己的责任和义务。
thực hiện, thi hành / fulfill; perform; carry out — lǚxíng
履行承诺 (Phrase) - VD: 既然答应了别人,就应该履行承诺。
thực hiện lời hứa / fulfill a promise; honor a commitment — lǚxíng chéngnuò = 兑现承诺 (duìxiàn chéngnuò)
大怒 (V/Adj) - VD: 秦王听到这个消息以后大怒。
nổi giận dữ dội / be furious; fly into a rage — dànù = 勃然大怒 (bórán dà nù)
堂堂 (Adj) - VD: 堂堂一国之君,怎么能说话不算数呢?
đường đường, đàng hoàng, có thân phận / dignified; grand; imposing — tángtáng
歪曲 (V) - VD: 你不能为了自己的利益歪曲事实。
xuyên tạc, bóp méo / distort; twist; misrepresent — wāiqū
理直气壮 (Idiom) - VD: 因为自己占理,所以他说得理直气壮。
lẽ phải đầy đủ nên nói năng hùng hồn / be in the right and speak with confidence — lǐzhí qìzhuàng
欺负 (V) - VD: 不能仗着自己强大就去欺负弱小。
bắt nạt, ức hiếp / bully; pick on; take advantage of — qīfu
压迫 (V/N) - VD: 人们不愿意长期受到别人的压迫。
áp bức; sự áp bức / oppress; oppression — yāpò
光口头说 (Phrase) - VD: 光口头说没有用,关键是要真正行动起来。
chỉ nói miệng suông / only say it verbally; merely talk — guāng kǒutóu shuō
割让 (V) - VD: 秦王曾答应用十五座城来交换宝玉,却没有真的割让城池。
cắt nhượng, nhượng đất / cede; surrender territory — gēràng
绝不敢 (Phrase) - VD: 如果两国实力相当,对方绝不敢轻易发动战争。
tuyệt đối không dám / would never dare; absolutely dare not — jué bù gǎn
高姿态 (N) - VD: 为了解决争端,双方都应该适当采取高姿态。
thái độ rộng lượng, nhường nhịn, tư thế cao / conciliatory or magnanimous attitude; high-profile stance — gāo zītài
隔阂 (N) - VD: 双方缺乏沟通,时间久了容易产生隔阂。
khoảng cách, khúc mắc, sự xa cách / estrangement; barrier; misunderstanding — géhé
争端 (N) - VD: 两国希望通过磋商和平解决争端。
tranh chấp, xung đột, bất đồng / dispute; conflict — zhēngduān = 纠纷 (jiūfēn)