1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carbon footprint (n)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
cardboard (n, adj)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
clean up
dọn dẹp
compost (n)
phân hữu cơ
container (n)
thùng, hộp, gói
contaminated (adj)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
decompose (v)
phân huỷ
eco-friendly (adj)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường
fruit peel (np)
vỏ hoa quả
household waste (np)
rác thải sinh hoạt
in the long run
về lâu dài
in the long/ medium/ short term
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
landfill (n)
bãi chôn rác
layer (n)
lớp
leftover (n, adj)
thức ăn thừa
packaging (n)
bao bì
pile (n)
chồng, đống
reusable (adj)
tái sử dụng được
reuse (v)
tái sử dụng
rinse out
xối nước, rửa sạch
single-use (adj)
dùng một lần
waste (n)
rác thải