1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rubber
(n) cao su
indigenous
(n) người bản địa
sulfur
(N) lưu huỳnh
hot stovetop
bếp nóng
causing sth to char
khiến cái gì cháy xém
elastic
(Adj) tính đàn hồi
refined version
phiên bản cải tiến
white sap
(n) nhựa trắng
bark of tree
vỏ cây
invention of sth
phát minh ra cj
automobile
(n) ô tô
dumpy river town
thị trấn ven sông tồi tàn
dumpy
(Adj) mập và lùn
into over night
sự việc xảy ra đột ngột
center of commerce
trung tâm thương mại
opulent
(adj) xa hoa giàu có
rubber trade
ngành buôn bán cao su
electric grid
mạng lưới điện
opulence
(n) sự giàu sang, xa hoa
rubber baron
ông trùm cao su
baron
(n) nam tước
be exceeded
vượt quá
brutality
(n) sự tàn bạo
dispersed
(adj) phân tán
leaf blight
bệnh nấm lá
decimate
(v) tàn phá
plantation
đồn điền ( trang trại quy mô lớn )
tract of land
khu đất
defend sb claim
bảo vệ lãnh thổ
laborer
(n) người lao động
be crushed by
bị đánh bại bởi
latex
nhựa cao su
germinate
(V) nảy mầm
grim
ảm đạm
botanical garden
vườn thực vật
a fraction of the cost
1 phần nhỏ của chi phí
rubber wealth
quyền lực trong ngành cao su
tire
(n) lốp xe
wire
(n) dây điện
wireless
(n) ko dây
rubber acquisition
việc thu mua cao su
overseer
người giám sát
intrepid explorer
nhà thám hiểm gan dạ
intrepid
(adj) dũng cảm, gan dạ
rubber specimen
mẫu cao su
superior product
sản phẩm cao cấp
yield
(v) mang lại, tạo ra
yield a result
mang lại kết quả
synthetic
(adj) tổng hợp
embargo
(n) lệnh cấm vận
conscious of
ý thức, nhận thức dc
gas mileage
mức tiêu hao nhiên lưu
widespread adoption
sự áp dụng rộng rãi
virtually
(adv) gần như tất cả
required sturdiness
đồ bền cần thiết
sturdiness = toughness
(n) độ bền
recapture
(v) giành lại, tái chiếm
aircraft tires
lốp máy bay
susceptible to
(adj) dễ bị tổn thương
unintentional
(adj) vô tình
intentional = deliberate
(adj) cố ý
terrorism
(n) khủng bố
biological terrorism
khủng bố sinh học
systematic
(adj) có hệ thống
concealed
(adj) che giấu
fragile
(adj) dễ vỡ
hence
(adv) kể từ đây