1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
zalenaffin
thích làm vc với những con số
aktualisieren
update
Depression
trầm cảm
gründen
establish
Aufschrift
chữ trên bề mặt
Spontaneität
sự ngẫu hứng
Schichtdienst
ca làm vc
renovieren
sửa chữa (nhà cửa)
Baustellen
ctrinh xdung
Bund
liên bang
entwerfen
thiết kế
Empfangskassieren
lễ tân kiêm thu ngân
etwA anmerken lassen
để lộ ra ngoài
sich stapeln
chất đống lên nhau
ins Schwitzen kommen
vã mồ hôi (gặp kk)
meckern
cằn nhằn
Art Info-Stand
trạm thông tin
ansteuern
hướng tới
zu kurz kommen
bị thiệt thòi, bỏ bê
mit Fragen/ Informationen bombardieren
dồn dập câu hỏi, thông tin
souverän
bản lĩnh, tự tin xử lí tình huống
bewältigen
vượt qua
zuteilen
phân công, xếp chỗ
reinigen
làm sạch, vệ sinh
Auszubildende
ng học nghề
dominat
thống trị
organisiert (adj)
có tổ chức (quản lý- tgian,nvu)
strukturiert (adj)
có hệ thống (logic- snghi, gthich)
ehrgeizig
có tham vọng
durchsetzungsstark
quyết đoán
verhandeln
đàm phán
sorgfältig
cẩn thận
gründlicher
kỹ lưỡng
pflichtbewusst
có tinh thần trách nhiệm
ausdauernd
bền bỉ, kiên trì
gewissenhaft
tận tâm, làm vc có tâm
geistig beweglich
linh hoạt về tư duy
belastbar
chịu dc áp lực
einfühlsam
đồng cảm
engagiert
nhiệt tình
aufnahmefähig
tiếp thu nhanh
anpassungsfähig
thích nghi tốt
zielorientiert
hướng tới mục tiêu (kiểu có mtieu r thì cố gắng đạt dc nó)