101-200

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:30 PM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

Relative

Họ hàng, có liên quan đến…

2
New cards

Forlorn

Thất vọng, buồn bã

3
New cards

Salute

Chào cờ, vinh danh

4
New cards

Grieve

Tỏ ra đau buồn

5
New cards

Adulation

Nịnh bợ

6
New cards

Bayonet

Dao được lắp vào phần đầu súng

7
New cards

Vengeance

Trả thù

8
New cards

Concession

Sự nhượng bộ

9
New cards

Intrigue

Làm cho tò mò, gây thích thú

10
New cards

Reluctant

Do dự, lưỡng lự

11
New cards

Coarse

Thô kệch

12
New cards

Resemble

Lắp ráp

13
New cards

Antique

Cổ đại, cổ xưa

14
New cards

Constrain

Cản trở, ngăn giữ

15
New cards

Morale

Nhuệ khí

16
New cards

Tribe

Bộ lạc

17
New cards

Dilution

Làm cho loãng đi

18
New cards

Futile

Vô dụng

19
New cards

Prototype

Mẫu vật đầu tiên

20
New cards

Feasibility

Khả năng để làm gì đó, tính khả thi

21
New cards

Adequate

Vừa đủ

22
New cards

Narrative

Bài tường thuật

23
New cards

Sanatorium

Phòng hồi sức cấp cứu

24
New cards

Convey

Vận chuyển

25
New cards

Patronize

Bảo trợ, tài trợ

26
New cards

Initiation

Bắt đầu một hành động, sự việc nào đó

27
New cards

Slander

Lời phỉ báng, nói xấu

28
New cards

Concoct

Pha, chế

29
New cards

Consensual

Sự đồng thuận

30
New cards

Naive

Thiếu kinh nghiệm, non nớt

31
New cards

Sovereignty

Quyền lực tối cao

32
New cards

Volatile

Không ổn định, bùng nổ

33
New cards

Torture

Sự đau khổ

34
New cards

Mutation

Sự biến đổi (về gene)

35
New cards

Horrendous

Tệ (horrible)

36
New cards

Sobriquet

Biệt danh

37
New cards

Treadmill

Máy chạy bộ

38
New cards

Foreclosure

Đóng băng tài sản

39
New cards

Mourn

Đau buồn, khổ sở

40
New cards

Seizure

Biến chứng (liên quan đến đột quỵ)

41
New cards

Nomad

Người sống từ nơi này qua nơi khác

42
New cards

Hurdle

Chướng ngại vật

43
New cards

Lurk

Lẩn trốn

44
New cards

Glamorous

Lấp lánh, lung linh

45
New cards

Caller

Người gọi

46
New cards

Broadcast

Chiếu lên chương trình TV

47
New cards

Interlude

Thời gian giữa 2 sự kiện, sự việc

48
New cards

Fragment

Câu, đoạn vặn

49
New cards

Cohension

Sự liên kết giữa 2 vật thể, tế bào, mô

50
New cards

Vanquish

Đánh bại

51
New cards

Implement

Thi hành, thực hiện

52
New cards

Implead

Kiện, khởi tố

53
New cards

Cannibalization

Ăn thịt đồng loai

54
New cards
55
New cards