1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Acetabulum
Hip socket: Ổ cối khớp háng
Calcaneus
Heel bone: Xương gót
Carpals
Wrist bones: Các xương cổ tay
Clavicle
Collarbone: Xương đòn
Coccyx
Tailbone: Xương cụt
Cranium
Skull: Hộp sọ
Femur
Thigh bone: Xương đùi
Fibula
Smaller of the two lower leg bones: Xương mác – xương nhỏ hơn trong hai xương cẳng chân
Humerus
Upper arm bone: Xương cánh tay
Ilium
Upper part of pelvis: Xương cánh chậu – phần trên của xương chậu
Ischium
Inferior or lower part of the pelvis: Xương ngồi – phần dưới của xương chậu
Malleolus
Ankle: Mắt cá chân
Mandible
Lower jawbone: Xương hàm dưới
Maxilla
Upper jawbone: Xương hàm trên
Metacarpals
Hand bones: Các xương bàn tay
Metatarsals
Foot bones: Các xương bàn chân
Olecranon
Tip of the elbow: Mỏm khuỷu – đầu nhọn của khuỷu tay
Patella
Kneecap: Xương bánh chè
Phalanges
Finger and toe bones: Các xương ngón tay và ngón chân
Pubis
Anterior part of the pelvis: Xương mu – phần trước của xương chậu
Radius
Forearm bone_thumb side: Xương quay – nằm về phía ngón cái ở cẳng tay
Scapula
Shoulder blade: Xương vai (xương bả vai)
Sternum
Breastbone: Xương ức
Tarsals
Hindfoot and midfoot bones: Các xương cổ chân – gồm vùng bàn chân sau và giữa
Tibia
Shinbone_larger of the two lower leg bones: Xương chày – xương lớn hơn trong hai xương cẳng chân
Ulna
Forearm bone_little finger side: Xương trụ – nằm về phía ngón út ở cẳng tay
Vertebra
Backbone/spine: Đốt sống / cột sống