1/124
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generation
thế hệ
Generation=production
sự sản xuất
generate=produce=create
(v) tạo ra, sản xuất ra
gap
khoảng cách
close the gap=bridge the gap
thu hẹp khoảng cách
gender gap
khoảng cách giới tính
generation gap
khoảng cách thế hệ
wage gap= pay gap
khoảng cách về tiền lương
behavior
cách cư xử
to behave/misbehave
cư xử >< cư xử không đúng
well-behaved [/badly-behaved]
cư xử tốt >< cư xử tệ
difference + in/ between
sự khác biệt
tell the difference
chỉ ra sự khác biệt
make a difference to st
tạo nên sự khác biệt với, ảnh hưởng
differ (v) + from = be different (a) + from
khác so với
a far cry from = be completely different from = apples and oranges = chalk and cheese
khác xa với, hoàn toàn khác với
differentiate (v) = distinguish (v) (between a and b)
phân biệt (giữa a và b)
belief
n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
believe
tin tưởng
argue ( v ) with sb = quarrel with sb = row with sb = have an argument with sb = have a quarrel with sb = have a row with sb
cãi nhau
- argument (n)
- # debate (n) = discussion (n)
- # controversy (n)
cuộc cãi vã, sự tranh cãi, cuộc tranh luận, thảo luận về vấn đề tranh cãi
extended family # nuclear family
gia đình đa thế hệ # gia đình hạt nhân
extend
(v) kéo dài, mở rộng/ dành cho (sự đón tiếp)
eg: We _____ ed our vacation by a day.
extensive (a) # intensive (a)
rộng # tập trung, chuyên sâu
hold/ have/take a + adj + view about st
có suy nghĩ, quan điểm ntn về vấn đề gì
gender
giới tính
male/female
nam - nữ
want sb to v
want to v
muốn ai làm gì
muốn làm gì
hope to
hi vọng làm gì
do housework = do household chores
làm việc nhà
- follow one's dream
- realize/ fulfil one's dream
theo đuổi ước mơ
thực hiện ước mơ
force sb to V
ép buộc ai làm gì
follow in one's footsteps
nối nghiệp ai
share st with sb
chia sẻ điều gì với ai
respect - disrespect
sự tôn trọng >< sự bất kính
respect (v) sb = show respect FOR = look up to sb
tôn trọng ai
be respectful to sb
tôn trọng ai
respectable
đáng kính trọng
respective
tương ứng
respect = aspect
khía cạnh
respecting ( prep ) = regarding (prep) >< irrespective of = regardless of
xét về điều gì, xét về khía cạnh gì >
live with sb
sống cùng với ai
live in sw
sống ở đâu
live on st (charity, ...)
sống nhờ vào (tiền trợ cấp)
live up to st = come up to st (expectation ...)
đạt đến, đáp ứng (sự mong đợi ...)
consist of = be made up of = be composed of = include (v) = comprise (v) = be comprised of
bao gồm
agreement/disagreement
(n) sự đồng ý >< sự không đồng ý
tradition = convention
truyền thống
traditional = conventional = customary
thuộc về truyền thống
Traditional View
quan điểm truyền thống
Conflict
xung đột
be in conflict with sb
đang trong 1 xung đột với ai
come into/ get into conflict with sb
vướng mắc vào xung đột với ai
characteristics (n) = quality (n) = feature (n)
đặc điểm
common / uncommon
Thông thường >< không phổ biến
Cultural Values
giá trị văn hóa
belong to sb/st
thuộc về
special
đặc biệt
important (a) = vital (a) = crucial (a) = primary (a) = chief (a) = imperative (a)
quan trọng
particular (a) = certain (a) = specific >< general (a)
riêng, cụ thể>
particular = special = exceptional >< ordinary
đặc biệt >< bình thường
exist
tồn tại
existence
sự tồn tại
influence = affect = impact
ảnh hưởng
treat sb with st
Đối xử với ai = thái độ ntn
treat sb for st
điều trị cho ai bệnh gì
treat sth with sth
xử lý cái gì bằng chất hóa học
deal with = handle
xử lý, giải quyết
social (a) # sociable (a)
thuộc về xã hội # hoà đồng
socialize
giao tiếp
society
xã hội
economic
thuộc kinh tế
economical
tiết kiệm
economize = tighten one's belt
tiết kiệm
economy
nền kinh tế
Economics
kinh tế học
condition
n. /kәn'di∫әn/ điều kiện, tình cảnh, tình thế
breadwinner
trụ cột gia đình
valuable = priceless
có giá trị
valueless/worthless
không có giá trị
uniform
đồng phục
rule, regulation, legislation, law
quy định, luật
as a rule = usually, normally, ordinarily, customarily
như thường lệ
rule = govern = head = run = control
cai trị, chi phối, ra lệnh
rule sth out = eliminate = exclude = reject = dismiss (v)
loại bỏ
ask sb for permission
xin phép ai đó
give sb permission
cho phép ai
duty = responsibility
trách nhiệm
be on/off duty
đang trực ca/không trực ca
be different from = differ from
khác so với
different = distinct = constrasting = various (a)
khác biệt, tương phản, đa dạng, nhiều
century
thế kỷ
historic
mang tính lịch sử
historical
thuộc về lịch sử
history
lịch sử
refer to
đề cập đến
grow up
lớn lên
bring up sb/st
nuôi lớn ai/ đề cập đến vấn đề
experience - inexperience
(n) kinh nghiệm - thiếu kinh nghiệm
experienced in st/ doing st > < inexperienced (a):
có kinh nghiệm, từng trải >< không có kinh nghiệm, non nớt