1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
applycation
(n.)
Đơn xin việc
accountant
(n.)
Kế toán
architect
n.
kiến trúc sư
assistant
n., adj.
/ə'sistənt/
người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
butcher
người bán thịt
colleague
n.
/ˈkɒlig/
bạn đồng nghiệp
candidate
(n.)
Ứng viên, thí sinh
contract
n., v.
/'kɔntrækt/
hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
dustman
(n.)
Người thu rác
employ
v.
/im'plɔi/
dùng, thuê ai làm gì
unemployed
adj.
/¸ʌnim´plɔid/
thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được
employee
n.
/implɔi´i:/
người lao động, người làm công
employment
n.
/im'plɔimənt/
sự thuê mướn, việc tuyển dụng
hairdresser
n. /
'heədresə/
thợ làm tóc
journalist
n.
/´dʒə:nəlist/
nhà báo
judge
(n.)
Thẩm phán
lecturer
['lekt∫ərə]
(n)
giảng viên
mechanic
/məˈkænɪk/
(n.)
Thợ cơ khí
newscaster
/ˈnju:zka:stə(r)/
(n.)
Phát thanh viên
politician
(n.)
Chính trị gia, nghị sĩ
publisher
(n.)
Nhà xuất bản
plumber
(n.)
Thợ sửa ống nước
physicist
(n.)
Nhà vật lý
psychologist
(n.)
Nhà tâm lý học
receptionist
(n.)
Nhân viên lễ tân
sailor
n.
/seilə/
thủy thủ
professional
adj., n.
/prə'feʃənl/
(thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp
retire
(v.)
Nghỉ hưu
retirement
n.
/rɪˈtaɪərmənt/
sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc
salary
(n.)
Lương
strike
v., n.
/straik/
đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công
pension
(n.)
Tiền trợ cấp
surgeon
(n.)
Bác sỹ phẫu thuật
secretary
n.
/'sekrətri/
thư ký
soldier
(n.)
quân nhân, người lính
security guard
/siˈkiuəriti/
Nhân viên an ninh
travel agent
Nhân viên đại lý du lịch
waitress
(n.)
Bồi bàn (nữ)