destination b1 - unit4 - Job

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

applycation

(n.)
Đơn xin việc

2
New cards

accountant

(n.)
Kế toán

3
New cards

architect

n.
kiến trúc sư

4
New cards

assistant

n., adj.
/ə'sistənt/
người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá

5
New cards

butcher

người bán thịt

6
New cards

colleague


n.
/ˈkɒlig/
bạn đồng nghiệp

7
New cards

candidate

(n.)
Ứng viên, thí sinh

8
New cards

contract

n., v.
/'kɔntrækt/
hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết

9
New cards

dustman

(n.)
Người thu rác

10
New cards

employ


v.
/im'plɔi/
dùng, thuê ai làm gì

11
New cards

unemployed

adj.
/¸ʌnim´plɔid/
thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được

12
New cards

employee

n.
/implɔi´i:/
người lao động, người làm công

13
New cards

employment

n.
/im'plɔimənt/
sự thuê mướn, việc tuyển dụng

14
New cards

hairdresser

n. /
'heədresə/
thợ làm tóc

15
New cards

journalist

n.
/´dʒə:nəlist/
nhà báo

16
New cards

judge

(n.)
Thẩm phán

17
New cards

lecturer

['lekt∫ərə]
(n)
giảng viên

18
New cards

mechanic

/məˈkænɪk/
(n.)
Thợ cơ khí

19
New cards

newscaster

/ˈnju:zka:stə(r)/
(n.)
Phát thanh viên

20
New cards

politician

(n.)
Chính trị gia, nghị sĩ

21
New cards

publisher

(n.)
Nhà xuất bản

22
New cards

plumber

(n.)
Thợ sửa ống nước

23
New cards

physicist

(n.)
Nhà vật lý

24
New cards

psychologist

(n.)
Nhà tâm lý học

25
New cards

receptionist

(n.)
Nhân viên lễ tân

26
New cards

sailor

n.
/seilə/
thủy thủ

27
New cards

professional

adj., n.
/prə'feʃənl/
(thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp

28
New cards

retire

(v.)
Nghỉ hưu

29
New cards

retirement

n.
/rɪˈtaɪərmənt/
sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc

30
New cards

salary

(n.)
Lương

31
New cards

strike

v., n.
/straik/
đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công

32
New cards

pension

(n.)
Tiền trợ cấp

33
New cards

surgeon

(n.)
Bác sỹ phẫu thuật

34
New cards

secretary

n.
/'sekrətri/
thư ký

35
New cards

soldier

(n.)
quân nhân, người lính

36
New cards

security guard

/siˈkiuəriti/
Nhân viên an ninh

37
New cards

travel agent

Nhân viên đại lý du lịch

38
New cards

waitress

(n.)
Bồi bàn (nữ)