Thẻ ghi nhớ: 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

devastating

Tàn phá, hủy hoại dữ dội

2
New cards

cactus

Cây xương rồng

3
New cards

rampant cacti

Xương rồng mọc tràn lan, hoành hành

4
New cards

menace

Mối đe dọa, mối hiểm họa

5
New cards

moths

Bướm đêm

6
New cards

monoculture

Sự độc canh, trồng một loại nông sản duy nhất (= single crops)

7
New cards

keystone

Loài chủ chốt (loài có vai trò quyết định trong hệ sinh thái)

8
New cards

fig family

Họ nhà sung, họ nhà vả

9
New cards

wasp

Ong bắp cày

10
New cards

pollinate

Thụ phấn

11
New cards

pollinator

Loài thụ phấn, tác nhân thụ phấn

12
New cards

sea otter

Rái cá biển

13
New cards

urchin shell

Vỏ nhím biển

14
New cards

sea urchin

Quần thể nhím biển, cầu gai

15
New cards

roam

Lang thang, đi rông

16
New cards

grow unchecked

Phát triển không kiểm soát

17
New cards

seafloor

Đáy biển

18
New cards

fronds

Tảo bẹ non, lá lược (của dương xỉ/cọ)

19
New cards

wreak havoc

Tàn phá, gây ra nhiều tác hại dữ dội

20
New cards

caterpillar

Sâu bướm

21
New cards

rigorous

Nghiêm ngặt, khắt khe

22
New cards

get a snapshot

Có được cái nhìn tổng quan, bức tranh thu nhỏ

23
New cards

assessed

Được đánh giá, được ước tính

24
New cards

fermentation

Quá trình lên men

25
New cards

distillation

Quá trình chưng cất

26
New cards

starch

Tinh bột

27
New cards

additive

Chất phụ gia

28
New cards

muscle tissue

Mô cơ

29
New cards

condensation

Sự ngưng tụ

30
New cards

garment

Quần áo, đồ may mặc

31
New cards

set standards

Đặt ra các tiêu chuẩn

32
New cards

assessment

Sự đánh giá

33
New cards

restrict

Hạn chế, thu hẹp

34
New cards

hinder

Cản trở, gây khó khăn

35
New cards

framework

Khuôn khổ, cơ cấu

36
New cards

waitress

Nữ bồi bàn

37
New cards

leaflet

Tờ rơi

38
New cards

autumn

Mùa thu

39
New cards

tractor drivers

Những người lái máy kéo

40
New cards

shed

Nhà kho, lán che

41
New cards

heavy machinery

Máy móc hạng nặng

42
New cards

branch

Cành cây, nhánh

43
New cards

water bottle

Chai nước

44
New cards

down that road

Ở dưới con đường đó, đi theo hướng đó

45
New cards

attached to

Gắn liền với, đính kèm vào

46
New cards

devote

Cống hiện, dành hết cho

47
New cards

mechanical stuff

Đồ cơ khí, những thứ liên quan đến máy móc

48
New cards

prisoner

Tù nhân

49
New cards

tunnels

Đường hầm

50
New cards

writer

Tác giả, người viết (= author)

51
New cards

drawing

Hình vẽ, bức họa (= image)

52
New cards

restoration work

Công việc phục hồi, trùng tu

53
New cards

boundary

Biên giới, ranh giới

54
New cards

soybean

Đậu nành

55
New cards

residue

Phần còn lại, cặn bã

56
New cards

biomass

Sinh khối

57
New cards

candles

Nến, đèn cầy

58
New cards

boil

Luộc, đun sôi

59
New cards

digestion problems

Các vấn đề về tiêu hóa, chứng khó tiêu

60
New cards

modification

Sự sửa đổi, sự biến đổi

61
New cards

economic incentive

Động lực kinh tế, đòn bẩy kinh tế

62
New cards

inflated price

Giá cả tăng cao, mức giá bị thổi phồng

63
New cards

plantation

Đồn điền, khu đất trồng trọt lớn