Place

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:58 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

art gallery

phòng trưng bày nghệ thuật (n)

2
New cards

bank

ngân hàng (n)

3
New cards

building

tòa nhà (n)

4
New cards

bus / metro / petrol / police / railway / train station

trạm xe buýt / tàu điện ngầm / cây xăng / đồn cảnh sát / ga tàu hỏa (n)

5
New cards

car park

bãi đỗ xe (n)

6
New cards

castle

lâu đài (n)

7
New cards

city / town centre

trung tâm thành phố / thị trấn (n)

8
New cards

cottage

nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn (n)

9
New cards

countryside

nông thôn, vùng quê (n)

10
New cards

flat

căn hộ (n)

11
New cards

guesthouse

nhà khách, nhà nghỉ (n)

12
New cards

museum

bảo tàng (n)

13
New cards

office block

tòa nhà văn phòng (n)

14
New cards

population

dân số (n)

15
New cards

post office

bưu điện (n)

16
New cards

shopping centre

trung tâm mua sắm (n)

17
New cards

square

quảng trường (n)

18
New cards

variety

sự đa dạng (n)

19
New cards

village

ngôi làng (n)

20
New cards

cover

bao phủ, che phủ (v)

21
New cards

cross (the bridge / street / road)

băng qua (cầu / phố / đường) (v)

22
New cards

discover

khám phá, tìm ra (v)

23
New cards

divide

chia, phân chia (v)

24
New cards

doubt

nghi ngờ (v)

25
New cards

excuse

tha thứ, bỏ qua (v)

26
New cards

hear

nghe thấy (v)

27
New cards

hurry

vội vã, gấp gáp (v)

28
New cards

notice

chú ý, nhận thấy (v)

29
New cards

offer

đưa ra, đề nghị (v)

30
New cards

park

đỗ xe (v)

31
New cards

pass (the bank / supermarket / etc)

đi ngang qua (ngân hàng / siêu thị…) (v)

32
New cards

recognise

nhận ra, công nhận (v)

33
New cards

recommend

khuyên bảo, giới thiệu (v)

34
New cards

refuse

từ chối (v)

35
New cards

rent

thuê (nhà, đất) (v)

36
New cards

find out

tìm ra, phát hiện ra (Phrasal verb)

37
New cards

knock down (eg a wall, a building)

phá dỡ, đập đổ (tường, tòa nhà) (Phrasal verb)

38
New cards

knock down (eg a person in the street)

tông ngã (ai đó trên đường) (Phrasal verb)

39
New cards

bad / good weather

thời tiết xấu / đẹp (Phrase)

40
New cards

block of flats

tòa nhà chung cư (Phrase)

41
New cards

go straight ahead / on

đi thẳng về phía trước (Phrase)

42
New cards

go / walk past

đi ngang qua (Phrase)

43
New cards

in a hurry

đang vội (Phrase)

44
New cards

on the right / left(-hand side)

ở bên (tay) phải / trái (Phrase)

45
New cards

one-way street

đường một chiều (Phrase)

46
New cards

turn right / left

rẽ phải / trái (Phrase)

47
New cards

central

thuộc trung tâm (adj)

48
New cards

foggy

có sương mù (adj)

49
New cards

huge

khổng lồ, to lớn (adj)

50
New cards

icy

đóng băng, lạnh giá (adj)

51
New cards

quiet

yên tĩnh (adj)

52
New cards

narrow

chật hẹp (adj)

53
New cards

tiny

nhỏ xíu, tí hon (adj)

54
New cards

wide

rộng rãi (adj)

55
New cards

windy

nhiều gió (adj)

56
New cards

anywhere

bất cứ nơi nào (adv)

57
New cards

nowhere

không nơi nào (adv)

58
New cards

building / builder (n) - build (v)

tòa nhà / thợ xây (n) - xây dựng (v)

59
New cards

crossing (n) - cross (v)

ngã tư, đoạn đường giao nhau (n) - băng qua (v)

60
New cards

doubt (n/v) - doubtful (adj) - doubtfully (adv)

sự nghi ngờ (n) - nghi ngờ (v) - đáng nghi, hoài nghi (adj) - một cách hoài nghi (adv)

61
New cards

flash (n/v) - flashing (adj)

ánh chớp, tia sáng (n) - nhấp nháy, lóe sáng (v) - đang nhấp nháy (adj)

62
New cards

fog (n) - foggy (adj)

sương mù (n) - có nhiều sương mù (adj)

63
New cards

ice (n) - icy (adj)

băng đá (n) - đóng băng, trơn trượt (adj)

64
New cards

rain (n/v) - rainy (adj)

cơn mưa (n) - mưa (v) - có mưa (adj)

65
New cards

quiet / quietness (n) - quiet (adj) - quietly (adv)

sự yên tĩnh (n) - yên tĩnh (adj) - một cách yên lặng (adv)

66
New cards

width (n) - widen (v) - wide (adj) - widely (adv)

chiều rộng (n) - mở rộng (v) - rộng (adj) - rộng rãi, khắp nơi (adv)

67
New cards

wind (n) - windy (adj)

gió (n) - nhiều gió (adj)