1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
art gallery
phòng trưng bày nghệ thuật (n)
bank
ngân hàng (n)
building
tòa nhà (n)
bus / metro / petrol / police / railway / train station
trạm xe buýt / tàu điện ngầm / cây xăng / đồn cảnh sát / ga tàu hỏa (n)
car park
bãi đỗ xe (n)
castle
lâu đài (n)
city / town centre
trung tâm thành phố / thị trấn (n)
cottage
nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn (n)
countryside
nông thôn, vùng quê (n)
flat
căn hộ (n)
guesthouse
nhà khách, nhà nghỉ (n)
museum
bảo tàng (n)
office block
tòa nhà văn phòng (n)
population
dân số (n)
post office
bưu điện (n)
shopping centre
trung tâm mua sắm (n)
square
quảng trường (n)
variety
sự đa dạng (n)
village
ngôi làng (n)
cover
bao phủ, che phủ (v)
cross (the bridge / street / road)
băng qua (cầu / phố / đường) (v)
discover
khám phá, tìm ra (v)
divide
chia, phân chia (v)
doubt
nghi ngờ (v)
excuse
tha thứ, bỏ qua (v)
hear
nghe thấy (v)
hurry
vội vã, gấp gáp (v)
notice
chú ý, nhận thấy (v)
offer
đưa ra, đề nghị (v)
park
đỗ xe (v)
pass (the bank / supermarket / etc)
đi ngang qua (ngân hàng / siêu thị…) (v)
recognise
nhận ra, công nhận (v)
recommend
khuyên bảo, giới thiệu (v)
refuse
từ chối (v)
rent
thuê (nhà, đất) (v)
find out
tìm ra, phát hiện ra (Phrasal verb)
knock down (eg a wall, a building)
phá dỡ, đập đổ (tường, tòa nhà) (Phrasal verb)
knock down (eg a person in the street)
tông ngã (ai đó trên đường) (Phrasal verb)
bad / good weather
thời tiết xấu / đẹp (Phrase)
block of flats
tòa nhà chung cư (Phrase)
go straight ahead / on
đi thẳng về phía trước (Phrase)
go / walk past
đi ngang qua (Phrase)
in a hurry
đang vội (Phrase)
on the right / left(-hand side)
ở bên (tay) phải / trái (Phrase)
one-way street
đường một chiều (Phrase)
turn right / left
rẽ phải / trái (Phrase)
central
thuộc trung tâm (adj)
foggy
có sương mù (adj)
huge
khổng lồ, to lớn (adj)
icy
đóng băng, lạnh giá (adj)
quiet
yên tĩnh (adj)
narrow
chật hẹp (adj)
tiny
nhỏ xíu, tí hon (adj)
wide
rộng rãi (adj)
windy
nhiều gió (adj)
anywhere
bất cứ nơi nào (adv)
nowhere
không nơi nào (adv)
building / builder (n) - build (v)
tòa nhà / thợ xây (n) - xây dựng (v)
crossing (n) - cross (v)
ngã tư, đoạn đường giao nhau (n) - băng qua (v)
doubt (n/v) - doubtful (adj) - doubtfully (adv)
sự nghi ngờ (n) - nghi ngờ (v) - đáng nghi, hoài nghi (adj) - một cách hoài nghi (adv)
flash (n/v) - flashing (adj)
ánh chớp, tia sáng (n) - nhấp nháy, lóe sáng (v) - đang nhấp nháy (adj)
fog (n) - foggy (adj)
sương mù (n) - có nhiều sương mù (adj)
ice (n) - icy (adj)
băng đá (n) - đóng băng, trơn trượt (adj)
rain (n/v) - rainy (adj)
cơn mưa (n) - mưa (v) - có mưa (adj)
quiet / quietness (n) - quiet (adj) - quietly (adv)
sự yên tĩnh (n) - yên tĩnh (adj) - một cách yên lặng (adv)
width (n) - widen (v) - wide (adj) - widely (adv)
chiều rộng (n) - mở rộng (v) - rộng (adj) - rộng rãi, khắp nơi (adv)
wind (n) - windy (adj)
gió (n) - nhiều gió (adj)