CAM 18 READING TEST 1 PART 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Bioenergy

(n) - năng lượng sinh học

2
New cards

Accessibility

(n) - khả năng tiếp cận

3
New cards

Timber

(n) - gỗ dùng để xây dựng/đồ nội thất

4
New cards

Be made into sth

(phr.v) - được làm thành cái gì

5
New cards

Stem

(n) - thân cây (nói chung)

6
New cards

Likewise

(adv) - tương tự như vậy; cũng vậy

7
New cards

Black knot disease

(n) - bệnh nấm đen trên cây

8
New cards

Woodworker

(n) - thợ chế tác gỗ; người làm đồ gỗ

9
New cards

Bring an opportunity

(phr.v) - mang lại một cơ hội

10
New cards

Landowner

(n) - chủ đất

11
New cards

Solely

(adv) - hoàn toàn; chỉ

12
New cards

Norm

(n) - thông lệ; tiêu chuẩn thông thường

13
New cards

High-grading

(n) - khai thác, sàng lọc chất lượng cao

14
New cards

Legacy

(n) - di sản; hậu quả còn lại từ quá khứ

15
New cards

Abundant

(adj) - phong phú; dồi dào; có rất nhiều

16
New cards

Low economic value

(phr) - giá trị kinh tế thấp

17
New cards

Shade out

(phr.v) - che khuất ánh sáng

18
New cards

Stand

(n) - khu rừng có cùng loại cây, quần thể cây giống nhau trong rừng

19
New cards

Combustion

(n) - sự đốt cháy

20
New cards

Boiler system

(n) - hệ thống lò hơi

21
New cards

steam coal

(n) - than nhiệt

22
New cards

Gasify

(v) - khí hóa; chuyển thành khí

23
New cards

Ethanol

(n) - ethanol; cồn etylic

24
New cards

Gasoline

(n) - xăng

25
New cards

Invasive plant

(n) - thực vật xâm lấn

26
New cards

Foliage

(n) - tán lá, toàn bộ lá của cây

27
New cards

Crown

(n) - tán cây

28
New cards

Be tailored to

(phr) - được điều chỉnh cho phù hợp với

29
New cards

Timber Stand Improvement (TSI) Cut

(n) - phương pháp chặt cải thiện quần thể cây gỗ (loại bỏ cây kém chất lượng để tạo không gian và nguồn lực cho cây có giá trị cao hơn)

30
New cards

Salvage Cut

(n) - phương pháp chặt tận thu (loại bỏ cây bị bệnh, chết hoặc bị sâu bệnh phá hoại)

31
New cards

Pest

(n) - sinh vật gây hại; sâu bệnh

32
New cards

Pathogen

mầm bệnh, nguồn bệnh

33
New cards

Woolly Adelgid

(n) - rệp sáp

34
New cards

Longhorned beetle

(n) - bọ cánh cứng sừng dài, con xén tóc

35
New cards

Ease an issue

(phr.v) - làm giảm bớt một vấn đề

36
New cards

Seek to

(v) - cố gắng

37
New cards

Shelterwood Cut

(n) - phương pháp chặt cây kiểu giữ cây che phủ (một phương pháp khai thác rừng theo từng giai đoạn để cây non phát triển)

38
New cards

Thin

(v) - tỉa thưa

39
New cards

Seedling

(n) - cây con, mầm con

40
New cards

Center on

(phr.v) - tập trung vào; xoay quanh

41
New cards

Retention

(n) - sự giữ lại; việc duy trì

42
New cards

Cavity

(n) - hốc; lỗ rỗng, đặc biệt là hốc trên thân cây

43
New cards

Woodpecker

(n) - chim gõ kiến

44
New cards

Resilience

(n) khả năng phục hồi, sự kiên cường, tính đàn hồi

45
New cards

Hawthorn

(n) - cây táo gai

46
New cards

trunk

(n) thân cây gỗ