1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bioenergy
(n) - năng lượng sinh học
Accessibility
(n) - khả năng tiếp cận
Timber
(n) - gỗ dùng để xây dựng/đồ nội thất
Be made into sth
(phr.v) - được làm thành cái gì
Stem
(n) - thân cây (nói chung)
Likewise
(adv) - tương tự như vậy; cũng vậy
Black knot disease
(n) - bệnh nấm đen trên cây
Woodworker
(n) - thợ chế tác gỗ; người làm đồ gỗ
Bring an opportunity
(phr.v) - mang lại một cơ hội
Landowner
(n) - chủ đất
Solely
(adv) - hoàn toàn; chỉ
Norm
(n) - thông lệ; tiêu chuẩn thông thường
High-grading
(n) - khai thác, sàng lọc chất lượng cao
Legacy
(n) - di sản; hậu quả còn lại từ quá khứ
Abundant
(adj) - phong phú; dồi dào; có rất nhiều
Low economic value
(phr) - giá trị kinh tế thấp
Shade out
(phr.v) - che khuất ánh sáng
Stand
(n) - khu rừng có cùng loại cây, quần thể cây giống nhau trong rừng
Combustion
(n) - sự đốt cháy
Boiler system
(n) - hệ thống lò hơi
steam coal
(n) - than nhiệt
Gasify
(v) - khí hóa; chuyển thành khí
Ethanol
(n) - ethanol; cồn etylic
Gasoline
(n) - xăng
Invasive plant
(n) - thực vật xâm lấn
Foliage
(n) - tán lá, toàn bộ lá của cây
Crown
(n) - tán cây
Be tailored to
(phr) - được điều chỉnh cho phù hợp với
Timber Stand Improvement (TSI) Cut
(n) - phương pháp chặt cải thiện quần thể cây gỗ (loại bỏ cây kém chất lượng để tạo không gian và nguồn lực cho cây có giá trị cao hơn)
Salvage Cut
(n) - phương pháp chặt tận thu (loại bỏ cây bị bệnh, chết hoặc bị sâu bệnh phá hoại)
Pest
(n) - sinh vật gây hại; sâu bệnh
Pathogen
mầm bệnh, nguồn bệnh
Woolly Adelgid
(n) - rệp sáp
Longhorned beetle
(n) - bọ cánh cứng sừng dài, con xén tóc
Ease an issue
(phr.v) - làm giảm bớt một vấn đề
Seek to
(v) - cố gắng
Shelterwood Cut
(n) - phương pháp chặt cây kiểu giữ cây che phủ (một phương pháp khai thác rừng theo từng giai đoạn để cây non phát triển)
Thin
(v) - tỉa thưa
Seedling
(n) - cây con, mầm con
Center on
(phr.v) - tập trung vào; xoay quanh
Retention
(n) - sự giữ lại; việc duy trì
Cavity
(n) - hốc; lỗ rỗng, đặc biệt là hốc trên thân cây
Woodpecker
(n) - chim gõ kiến
Resilience
(n) khả năng phục hồi, sự kiên cường, tính đàn hồi
Hawthorn
(n) - cây táo gai
trunk
(n) thân cây gỗ