LEKCE 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:43 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

diskutovat

discuss bàn luận

2
New cards

mateřské dovolenou

ghỉ thai sản / nghỉ dưỡng sức sau sinh

3
New cards

růst/ vyrůst (rostu/ Vyrostla)

mọc / phát triển / lớn lên

4
New cards

zažívat/ zažít

trải nghiệm

5
New cards

pořizovat/ pořidit

mua sắm / sắm được / tậu được / thực hiện

6
New cards

střecha

mái nhà / mái che

7
New cards

přízemí

tầng trệt

8
New cards

podkroví

tầng áp mái / gác mái

9
New cards

lézt (lezu)

leo / bò / trườn

10
New cards

nervy

thần kinh / dây thần kinh

11
New cards

na druhou stranu

mặt khác / về phía khác / đổi lại

12
New cards

vycházit/ vyjít

Hòa thuận, quan hệ tốt với ai/ Ra, xuất phát (về ánh sáng, kết quả)/ Xuất bản

13
New cards

užijeme si dost legrace

Chúng ta sẽ có rất nhiều niềm vui / chúng ta sẽ vui chơi thỏa thích.

14
New cards

žárlit na c4

ghen tị / ghen tuông với ai đó

15
New cards

mít radost z c2

vui mừng, hạnh phúc về điều gì

16
New cards

mít strach o c4

lo lắng, sợ hãi cho ai/cái gì (người/vật)

17
New cards

mít strach z c2

sợ hãi, lo lắng về điều gì đó, tình huống, sự vật

18
New cards

utrácet/ utratit za c4

chi tiêu cho cái gì

19
New cards

zamilovat se / zamilovat se do C2

phải lòng, yêu ai/cái gì

20
New cards

nesnášet c4

không chịu được, ghét cay ghét đắng, không thể chịu nổi

21
New cards

těsit se na c4

mong đợi / háo hức về điều gì sắp xảy ra

22
New cards

mluvit o c6

nói về / bàn về điều gì

23
New cards

žádat/požádat o

yêu cầu, xin cái gì

24
New cards

myslet na c4

nghĩ về ai/cái gì

25
New cards

přemýslet o c6

suy nghĩ về / cân nhắc về điều gì

26
New cards

poslouchat/ poslechnout si c6

nghe cái gì

27
New cards

starat se/ postarat se o c4

chăm sóc / lo liệu ai/cái gì

28
New cards

děkovat/ poděkovat za c4

cảm ơn vì cái gì

29
New cards

zlobit se na/ mít vztek na c4

tức giận / bực bội với ai

30
New cards

zlobit c4

làm phiền / quấy rầy ai đó

31
New cards

slyšet/ uslyšet c4

nghe cái gì ( nghe trực tiếp)

32
New cards

slyšet/ uslyšet o c6

nghe nói về ( nghe nói về )

33
New cards

být zvyklý na c4

quen với, đã quen, thích nghi với một người / việc / hoàn cảnh (trạng thái)

34
New cards

zvykat si/ zvyknout si na c4

quen dần với, tập quen, thích nghi dần (nhấn mạnh quá trình)

35
New cards

prosit/ poprosit o c4

xin, nhờ, yêu cầu (lịch sự) một điều gì đó

36
New cards

diskutovat o c6

thảo luận / bàn luận về một chủ đề

37
New cards

stěžovat si/ postěžovat si na c4

than phiền / phàn nàn về điều gì đó (vì không hài lòng)

38
New cards

kromě

ngoài / trừ / ngoại trừ

39
New cards

včetně

bao gồm

40
New cards

během

trong suốt / trong khi

41
New cards

večírek

tiệc thân mật, nhỏ, vui vẻ

42
New cards

pařba

ồn ào, tưng bừng, “party kiểu teen / fun”

43
New cards

raut

buổi tiệc trang trọng / dạ tiệc

44
New cards

přesolený

quá mặn / bị nêm mặn quá mức (a)

45
New cards

rozvařený

nấu quá kỹ / mềm nát

46
New cards

zkažený

hỏng / thiu / ôi / không ăn được nữa

47
New cards

připálený

cháy xém / bị cháy khét

48
New cards

syrový

tươi sống / chưa chín / sống

49
New cards

sýrový

liên quan đến phô mai / làm từ phô mai

50
New cards