1/50
Vocabulary flashcards covering key relationship expressions and personality adjectives.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
to have something in common with somebody (V)
có điểm chung với ai
Example: I have a lot in common with my sister. We share many familiar traits and interests./Tôi có rất nhiều điểm chung với chị/em gái của mình. Chúng tôi có nhiều đặc điểm và sở thích giống nhau.
siblings (N)
anh chị em ruột
Example: I have a close relationship with my siblings./Tôi có mối quan hệ thân thiết với anh chị em ruột của mình.
to go to school / to be in school (V)
đi học
Example: I go to school at 7 AM every day./Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
I live with my parents because I’m still in school.
Tôi sống cùng bố mẹ vì tôi vẫn còn đang đi học.
to bring somebody up (V)/to raise somebody (V)
nuôi dạy ai
Example: My parents brought (past tense of bring) me up in a warm and stable environment./Bố mẹ tôi đã nuôi dạy tôi trong một môi trường ấm áp và ổn định.
stable upbringing
sự nuôi dạy ổn định
to live with somebody (V)
sống cùng ai
Example: I live with my immediate family in Ho Chi Minh City./Tôi sống cùng gia đình trực hệ của mình ở Thành phố Hồ Chí Minh.
resemblance (noun)
nét giống nhau.
Example: There's a strong family resemblance between the two brothers
to get along with/to get on well with somebody (V)
có mối quan hệ tốt với ai đó
Example: I get on well with my sister. We share many similar personality traits and hobbies./Tôi hòa thuận với chị/em gái của mình. Chúng tôi có nhiều nét tính cách và sở thích giống nhau.
physical resemblance (noun)
sự giống nhau về ngoại hình
Example: There is a strong physical resemblance between the twins./Có sự giống nhau rõ rệt về ngoại hình giữa hai người sinh đôi.
to build a relationship (v)
xây dựng một mối quan hệ
Example: It takes time to build a lasting relationship./Cần có thời gian để xây dựng một mối quan hệ bền vững/lâu dài.
family gatherings
những buổi họp mặt gia đình/
Family gatherings happen every Lunar New Year.
immediate family (n)
gia đình trực hệ/gần nhất
Example: I live with my immediately family in Ho Chi Minh City./Tôi sống cùng gia đình ruột thịt/gia đình trực hệ của mình ở Thành phố Hồ Chí Minh.
to be out of touch with something
không còn cập nhật / không còn nắm bắt được điều gì, không còn hiểu rõ về điều gì
Example: My parents are quite old so they are out of touch with the modern world. → Bố mẹ tôi khá lớn tuổi, vì vậy họ không còn nắm bắt được thế giới hiện đại.
Somebody used to do something (v)
Ai đó từng thường xuyên làm gì trong quá khứ (nhưng bây giờ không còn làm nữa).
Example: We used to fight a lot but we have a close bond now.
Trước đây chúng tôi thường xuyên cãi nhau, nhưng giờ chúng tôi rất gắn bó với nhau.
hardworking (adj)
chăm chỉ
My father is a hardworking man. He often works 12-hour shifts.
Bố tôi là một người đàn ông chăm chỉ. Ông ấy thường làm những ca kéo dài 12 tiếng.
approachable (adj)
dễ gần, dễ trao đổi
Example: My teacher is very approachable. I can come to her with any academic problem./Giáo viên của tôi rất dễ gần. Tôi có thể tìm đến cô ấy khi gặp bất kỳ vấn đề học tập nào.
caring (adj)
chu đáo, quan tâm
Example: She is very caring and always checks on her friends./Cô ấy rất chu đáo và luôn hỏi thăm bạn bè.
selfish (adj)
ích kỷ
Example: Only children tend to be more selfish than those with siblings./Những người là con một thường có xu hướng ích kỷ hơn những người có anh chị em.
friendly (adj)
thân thiện
Example: My friend is very friendly and always helps others./Bạn tôi rất thân thiện và luôn giúp đỡ người khác.
generous (adj)
hào phóng
Example: My uncle is very generous to his neighbours. He always gives them fresh vegetables from his garden.
Bác của tôi rất hào phóng với hàng xóm. Ông ấy luôn cho họ rau tươi từ khu vườn của mình.
kind (adj)
tốt bụng
Example: My mother is a kind person. She always helps those in need./Mẹ tôi là một người tốt bụng. Bà ấy luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
honest (adj)
trung thực
Example: Being honest is crucial in any relationship. → Sống trung thực là điều rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
careless (adj)
bất cẩn
Ex: Careless mistakes can lead to issues later on. → Những sai sót bất cẩn có thể dẫn đến những vấn đề sau này.
patient (adj)
kiên nhẫn
Example: A good teacher must be patient with their students. → Một giáo viên tốt phải kiên nhẫn với học sinh của họ.
confident (adj)
tự tin
Example: She is confident in her abilities and believes she will succeed. → Cô ấy tự tin vào khả năng của mình và tin rằng cô ấy sẽ thành công
polite (adj)
lịch sự
Example: It is important to be polite and show respect to others. → Điều quan trọng là phải lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với người khá
funny / humorous (adj)
hài hước
Example: My brother is a humorous guy. He always cracks jokes to make us laugh.→ Anh trai tôi là một người hài hước. Anh ấy luôn pha trò để khiến chúng tôi cười.
helpful (adj)
hay giúp đỡ
Example: The staff are very helpful and always ready to assist you. → Nhân viên rất hay giúp đỡ và luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn
close-knit
gắn bó, khăng khít
Example: We are a close-knit family.
→ Chúng tôi là một gia đình rất gắn bó
shy (adj)
nhút nhát
Example: She is shy and prefers to stay quiet in large groups. → Cô ấy nhút nhát và thích ở yên trong những nhóm đông người
accommodating (adj)
sẵn lòng giúp đỡ, dễ thích nghi
Example: The hotel staff were very accommodating and met all our requests. → Nhân viên khách sạn rất sẵn lòng giúp đỡ và đáp ứng hết các yêu cầu của chúng tôi.
outgoing (adj)
hướng ngoại, cởi mở
Example: He is outgoing and loves to meet new people. → Anh ấy rất cởi mở và thích gặp gỡ những người mới.
easy-going (adj)
dễ tính, thoải mái
Example: My easy-going attitude helps me make friends easily. → Thái độ dễ tính của tôi giúp tôi dễ dàng kết bạn.
supportive (adj)
biết ủng hộ, hỗ trợ
Example: She is always supportive of her friends' decisions, no matter what. → Cô ấy luôn ủng hộ các quyết định của bạn bè, bất kể điều gì.
reliable (adj)
đáng tin cậy
Example: You can count on him; he is very reliable. → Bạn có thể tin tưởng vào anh ấy; anh ấy rất đáng tin cậy.
sociable (adj)
hòa đồng
Example: As a sociable person, she enjoys attending parties and social events. → Là một người hòa đồng, cô ấy thích tham gia các bữa tiệc và sự kiện xã hội.
interesting
thú vị
Example: I find Lisa to be an interesting person because she has many unique hobbies./Tôi thấy Lisa là một người thú vị vì cô ấy có nhiều sở thích độc đáo.
considerate (adj)
biết nghĩ cho người khác
Example: Being considerate of other people's feelings is essential. → Suy nghĩ cho cảm xúc của người khác là điều thiết yếu.
rude (adj)
thô lỗ
Example: It's rude to interrupt someone while they're speaking. → Thật thô lỗ khi làm gián đoạn người khác khi họ đang nói.
boring (adj)
(adj) Nhàm chán
Example: He is a boring person. All he does is stay indoors and watch TV./Anh ấy là một người nhàm chán. Anh ấy chẳng làm gì ngoài việc ở trong nhà và xem TV
optimistic (adj)
lạc quan
Example: He is optimistic about the future and believes things will get better. → Anh ấy lạc quan về tương lai và tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.
ambitious (adj)
có tham vọng
Example: Her ambitious goals motivate her to work hard every day. → Những mục tiêu tham vọng của cô ấy thúc đẩy cô làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
responsible (adj)
có trách nhiệm
Example: He is a responsible leader, always helping weaker teammates with difficult tasks. → Anh ấy là một người lãnh đạo có trách nhiệm, luôn giúp đỡ những đồng đội yếu hơn trong các nhiệm vụ khó.
humble (adj)
khiêm tốn
Example: Despite her success, she remains humble and approachable. → Dù thành công, cô ấy vẫn khiêm tốn và dễ gần.
determined (adj)
quyết tâm
Example: She is determined to finish her degree despite the challenges. → Cô đã quyết tâm hoàn thành bằng cấp của mình dù có nhiều thách thức.
lazy (adj)
lười biếng
Example: Being lazy won't help you achieve your goals. → Sự lười biếng sẽ không giúp bạn đạt được mục tiêu.
stubborn (adj)
bướng bỉnh, cứng đầu
Example: His stubborn nature often gets him into trouble. → Bản tính bướng bỉnh của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối.
arrogant (adj)
kiêu ngạo
His arrogant attitude makes him unpopular with his colleagues. → Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy không được đồng nghiệp yêu mến.
impatient (adj)
thiếu kiên nhẫn
Example: Being impatient can lead to poor decision-making. → Thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến những quyết định kém.
moody (adj)
hay thay đổi tâm trạng
Example: She can be moody, sometimes cheerful and sometimes sad. → Cô ấy có thể hay thay đổi tâm trạng, có khi vui vẻ có khi buồn bã
childhood