Family, Relationships, Early Development

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/50

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards covering key relationship expressions and personality adjectives.

Last updated 4:21 AM on 9/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

to have something in common with somebody (V)

có điểm chung với ai

Example: I have a lot in common with my sister. We share many familiar traits and interests./Tôi có rất nhiều điểm chung với chị/em gái của mình. Chúng tôi có nhiều đặc điểm và sở thích giống nhau.

2
New cards

siblings (N)

anh chị em ruột

Example: I have a close relationship with my siblings./Tôi có mối quan hệ thân thiết với anh chị em ruột của mình.

3
New cards

to go to school / to be in school (V)

đi học


Example: I go to school at 7 AM every day./Tôi đi học lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

I live with my parents because I’m still in school.

Tôi sống cùng bố mẹ vì tôi vẫn còn đang đi học.

4
New cards

to bring somebody up (V)/to raise somebody (V)

nuôi dạy ai

Example: My parents brought (past tense of bring) me up in a warm and stable environment./Bố mẹ tôi đã nuôi dạy tôi trong một môi trường ấm áp và ổn định.

5
New cards

stable upbringing

sự nuôi dạy ổn định

6
New cards

to live with somebody (V)

sống cùng ai


Example: I live with my immediate family in Ho Chi Minh City./Tôi sống cùng gia đình trực hệ của mình ở Thành phố Hồ Chí Minh.

7
New cards

resemblance (noun)

nét giống nhau.

Example: There's a strong family resemblance between the two brothers

8
New cards

to get along with/to get on well with somebody (V)

có mối quan hệ tốt với ai đó

Example: I get on well with my sister. We share many similar personality traits and hobbies./Tôi hòa thuận với chị/em gái của mình. Chúng tôi có nhiều nét tính cách và sở thích giống nhau.

9
New cards

physical resemblance (noun)

sự giống nhau về ngoại hình

Example: There is a strong physical resemblance between the twins./Có sự giống nhau rõ rệt về ngoại hình giữa hai người sinh đôi.

10
New cards

to build a relationship (v)

xây dựng một mối quan hệ

Example: It takes time to build a lasting relationship./Cần có thời gian để xây dựng một mối quan hệ bền vững/lâu dài.

11
New cards

family gatherings

những buổi họp mặt gia đình/

Family gatherings happen every Lunar New Year.

12
New cards

immediate family (n)

gia đình trực hệ/gần nhất

Example: I live with my immediately family in Ho Chi Minh City./Tôi sống cùng gia đình ruột thịt/gia đình trực hệ của mình ở Thành phố Hồ Chí Minh.

13
New cards

to be out of touch with something

không còn cập nhật / không còn nắm bắt được điều gì, không còn hiểu rõ về điều gì

Example: My parents are quite old so they are out of touch with the modern world. → Bố mẹ tôi khá lớn tuổi, vì vậy họ không còn nắm bắt được thế giới hiện đại.

14
New cards

Somebody used to do something (v)

Ai đó từng thường xuyên làm gì trong quá khứ (nhưng bây giờ không còn làm nữa).

Example: We used to fight a lot but we have a close bond now.

Trước đây chúng tôi thường xuyên cãi nhau, nhưng giờ chúng tôi rất gắn bó với nhau.

15
New cards

hardworking (adj)

chăm chỉ


My father is a hardworking man. He often works 12-hour shifts.

Bố tôi là một người đàn ông chăm chỉ. Ông ấy thường làm những ca kéo dài 12 tiếng.

16
New cards

approachable (adj)

dễ gần, dễ trao đổi


Example: My teacher is very approachable. I can come to her with any academic problem./Giáo viên của tôi rất dễ gần. Tôi có thể tìm đến cô ấy khi gặp bất kỳ vấn đề học tập nào.

17
New cards

caring (adj)

chu đáo, quan tâm

Example: She is very caring and always checks on her friends./Cô ấy rất chu đáo và luôn hỏi thăm bạn bè.

18
New cards

selfish (adj)

ích kỷ

Example: Only children tend to be more selfish than those with siblings./Những người là con một thường có xu hướng ích kỷ hơn những người có anh chị em.

19
New cards

friendly (adj)

thân thiện

Example: My friend is very friendly and always helps others./Bạn tôi rất thân thiện và luôn giúp đỡ người khác.

20
New cards

generous (adj)

hào phóng


Example: My uncle is very generous to his neighbours. He always gives them fresh vegetables from his garden.

Bác của tôi rất hào phóng với hàng xóm. Ông ấy luôn cho họ rau tươi từ khu vườn của mình.

21
New cards

kind (adj)

tốt bụng

Example: My mother is a kind person. She always helps those in need./Mẹ tôi là một người tốt bụng. Bà ấy luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.

22
New cards

honest (adj)

trung thực

Example: Being honest is crucial in any relationship. Sống trung thực là điều rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.

23
New cards

careless (adj)

bất cẩn

Ex: Careless mistakes can lead to issues later on. → Những sai sót bất cẩn có thể dẫn đến những vấn đề sau này.

24
New cards

patient (adj)

kiên nhẫn

Example: A good teacher must be patient with their students. Một giáo viên tốt phải kiên nhẫn với học sinh của họ.

25
New cards

confident (adj)

tự tin


Example: She is confident in her abilities and believes she will succeed. Cô ấy tự tin vào khả năng của mình và tin rằng cô ấy sẽ thành công

26
New cards

polite (adj)

lịch sự

Example: It is important to be polite and show respect to others. Điều quan trọng là phải lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với người khá

27
New cards

funny / humorous (adj)

hài hước

Example: My brother is a humorous guy. He always cracks jokes to make us laugh.→ Anh trai tôi là một người hài hước. Anh ấy luôn pha trò để khiến chúng tôi cười.

28
New cards

helpful (adj)

hay giúp đỡ

Example: The staff are very helpful and always ready to assist you. Nhân viên rất hay giúp đỡ và luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn

29
New cards

close-knit

gắn bó, khăng khít

Example: We are a close-knit family.
→ Chúng tôi là một gia đình rất gắn bó

30
New cards

shy (adj)

nhút nhát

Example: She is shy and prefers to stay quiet in large groups. → Cô ấy nhút nhát và thích ở yên trong những nhóm đông người

31
New cards

accommodating (adj)

sẵn lòng giúp đỡ, dễ thích nghi

Example: The hotel staff were very accommodating and met all our requests. → Nhân viên khách sạn rất sẵn lòng giúp đỡ và đáp ứng hết các yêu cầu của chúng tôi.

32
New cards

outgoing (adj)

hướng ngoại, cởi mở

Example: He is outgoing and loves to meet new people. → Anh ấy rất cởi mở và thích gặp gỡ những người mới.

33
New cards

easy-going (adj)

dễ tính, thoải mái

Example: My easy-going attitude helps me make friends easily. → Thái độ dễ tính của tôi giúp tôi dễ dàng kết bạn.

34
New cards

supportive (adj)

biết ủng hộ, hỗ trợ


Example: She is always supportive of her friends' decisions, no matter what. → Cô ấy luôn ủng hộ các quyết định của bạn bè, bất kể điều gì.

35
New cards

reliable (adj)

đáng tin cậy

Example: You can count on him; he is very reliable. → Bạn có thể tin tưởng vào anh ấy; anh ấy rất đáng tin cậy.

36
New cards

sociable (adj)

hòa đồng

Example: As a sociable person, she enjoys attending parties and social events. → Là một người hòa đồng, cô ấy thích tham gia các bữa tiệc và sự kiện xã hội.

37
New cards

interesting

thú vị

Example: I find Lisa to be an interesting person because she has many unique hobbies./Tôi thấy Lisa là một người thú vị vì cô ấy có nhiều sở thích độc đáo.

38
New cards

considerate (adj)

biết nghĩ cho người khác

Example: Being considerate of other people's feelings is essential. → Suy nghĩ cho cảm xúc của người khác là điều thiết yếu.

39
New cards

rude (adj)

thô lỗ

Example: It's rude to interrupt someone while they're speaking. → Thật thô lỗ khi làm gián đoạn người khác khi họ đang nói.

40
New cards

boring (adj)

(adj) Nhàm chán

Example: He is a boring person. All he does is stay indoors and watch TV./Anh ấy là một người nhàm chán. Anh ấy chẳng làm gì ngoài việc ở trong nhà và xem TV

41
New cards

optimistic (adj)

lạc quan


Example: He is optimistic about the future and believes things will get better. → Anh ấy lạc quan về tương lai và tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.

42
New cards

ambitious (adj)

có tham vọng

Example: Her ambitious goals motivate her to work hard every day. → Những mục tiêu tham vọng của cô ấy thúc đẩy cô làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

43
New cards

responsible (adj)

có trách nhiệm

Example: He is a responsible leader, always helping weaker teammates with difficult tasks. → Anh ấy là một người lãnh đạo có trách nhiệm, luôn giúp đỡ những đồng đội yếu hơn trong các nhiệm vụ khó.

44
New cards

humble (adj)

khiêm tốn

Example: Despite her success, she remains humble and approachable. → Dù thành công, cô ấy vẫn khiêm tốn và dễ gần.

45
New cards

determined (adj)

quyết tâm

Example: She is determined to finish her degree despite the challenges. → Cô đã quyết tâm hoàn thành bằng cấp của mình dù có nhiều thách thức.

46
New cards

lazy (adj)

lười biếng

Example: Being lazy won't help you achieve your goals. → Sự lười biếng sẽ không giúp bạn đạt được mục tiêu.

47
New cards

stubborn (adj)

bướng bỉnh, cứng đầu

Example: His stubborn nature often gets him into trouble. → Bản tính bướng bỉnh của anh ấy thường khiến anh gặp rắc rối.

48
New cards

arrogant (adj)

kiêu ngạo

His arrogant attitude makes him unpopular with his colleagues. → Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy không được đồng nghiệp yêu mến.

49
New cards

impatient (adj)

thiếu kiên nhẫn

Example: Being impatient can lead to poor decision-making. → Thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến những quyết định kém.

50
New cards

moody (adj)

hay thay đổi tâm trạng

Example: She can be moody, sometimes cheerful and sometimes sad. → Cô ấy có thể hay thay đổi tâm trạng, có khi vui vẻ có khi buồn bã

51
New cards

childhood