Nhóm 12 G-H (Từ 1105 - 1204)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Game

(n) Trò chơi

2
New cards

Gang

(n) Băng nhóm

3
New cards

Gap

(n) Khoảng trống, lỗ hổng

4
New cards

Garage

(n) Ga-ra, nhà để xe

5
New cards

Garbage

(n) Rác thải

6
New cards

Garden

(n) Khu vườn

7
New cards

Gas

(n) Thể khí, khí đốt (hoặc xăng ở Mỹ)

8
New cards

Gate

(n) Cánh cổng

9
New cards

Gather

(v) Tập hợp, tụ tập

10
New cards

General

(adj) Chung, tổng quát

11
New cards

Generally

(adv) Nhìn chung, nói chung

12
New cards

Generate

(v) Tạo ra, phát ra

13
New cards

Generation

(n) Thế hệ

14
New cards

Generous

(adj) Hào phóng, rộng lượng

15
New cards

Genre

(n) Thể loại

16
New cards

Gentle

(adj) Dịu dàng, nhẹ nhàng

17
New cards

Gentleman

(n) Quý ông

18
New cards

Geography

(n) Môn Địa lý

19
New cards

Get

(v) Nhận được, lấy

20
New cards

Ghost

(n) Con ma

21
New cards

Giant

(n/adj) Khổng lồ

22
New cards

Gift

(n) Món quà

23
New cards

Girl

(n) Cô gái, bé gái

24
New cards

Girlfriend

(n) Bạn gái

25
New cards

Give

(v) Đưa, cho

26
New cards

Glad

(adj) Vui vẻ, sung sướng

27
New cards

Glass

(n) Thủy tinh, cái ly (cốc)

28
New cards

Global

(adj) Toàn cầu

29
New cards

Glove

(n) Găng tay

30
New cards

Go

(v) Đi

31
New cards

Go

(n) Lượt (thử), lần (chơi)

32
New cards

Goal

(n) Mục tiêu, bàn thắng

33
New cards

God

(n) Chúa, thần

34
New cards

Gold

(n) Vàng

35
New cards

Golf

(n) Môn đánh gôn

36
New cards

Good

(adj) Tốt, hay

37
New cards

Good

(n) Điều thiện, điều tốt lành

38
New cards

Goods

(n) Hàng hóa

39
New cards

Govern

(v) Cai quản, cai trị

40
New cards

Government

(n) Chính phủ

41
New cards

Grab

(v) Chộp lấy, vồ lấy, giật lấy

42
New cards

Grade

(n) Điểm số, điểm

43
New cards

Grade

(v) Chấm điểm

44
New cards

Gradually

(adv) Dần dần, từ từ

45
New cards

Graduate

(v) Tốt nghiệp

46
New cards

Grain

(n) Hạt, ngũ cốc

47
New cards

Grand

(adj) To lớn, hoành tráng, sang trọng

48
New cards

Grandfather

(n) Ông

49
New cards

Grandmother

(n) Bà

50
New cards

Grandparent

(n) Ông bà

51
New cards

Grant

(v) Cấp, ban cho, phê duyệt

52
New cards

Grass

(n) Cỏ

53
New cards

Grateful

(adj) Biết ơn

54
New cards

Gray

(adj/n) Màu xám

55
New cards

Great

(adj) Tuyệt vời, to lớn

56
New cards

Green

(adj) Màu xanh lá cây

57
New cards

Greet

(v) Chào đón, chào hỏi

58
New cards

Ground

(n) Mặt đất

59
New cards

Group

(n) Nhóm

60
New cards

Grow

(v) Lớn lên, phát triển (hoặc Trồng trọt)

61
New cards

Growth

(n) Sự phát triển, sự sinh trưởng

62
New cards

Guarantee

(v/n) Đảm bảo, cam kết

63
New cards

Guard

(v) Canh gác, bảo vệ

64
New cards

Guess

(v/n) Đoán, sự phỏng đoán

65
New cards

Guest

(n) Khách

66
New cards

Guide

(v) Hướng dẫn, dẫn đường

67
New cards

Guilty

(adj) Có tội, tội lỗi

68
New cards

Guitar

(n) Đàn ghi-ta

69
New cards

Guy

(n) Chàng trai, gã

70
New cards

Gym

(n) Phòng tập thể dục

71
New cards

Habit

(n) Thói quen

72
New cards

Hair

(n) Tóc

73
New cards

Half

(n/det/pron) Một nửa

74
New cards

Half

(adv) Phân nửa, phần nào

75
New cards

Hall

(n) Sảnh, hành lang

76
New cards

Hand

(n) Bàn tay

77
New cards

Hand

(v) Trao tay, đưa cho

78
New cards

Handle

(v) Xử lý, giải quyết

79
New cards

Hang

(v) Treo

80
New cards

Happen

(v) Xảy ra

81
New cards

Happily

(adv) Một cách hạnh phúc, vui vẻ

82
New cards

Happiness

(n) Hạnh phúc, sự sung sướng

83
New cards

Happy

(adj) Vui vẻ, hạnh phúc

84
New cards

Hard

(adj/adv) Chăm chỉ, cố gắng (hoặc cứng, khó khăn)

85
New cards

Hardly

(adv) Hầu như không

86
New cards

Harm

(v/n) Làm hại, gây hại

87
New cards

Harmful

(adj) Có hại

88
New cards

Hat

(n) Cái mũ

89
New cards

Hate

(v) Ghét

90
New cards

Hate

(n) Sự căm ghét

91
New cards

Head

(n) Cái đầu

92
New cards

Head

(v) Hướng về, đi về phía

93
New cards

Headache

(n) Cơn đau đầu

94
New cards

Headline

(n) Tiêu đề (báo)

95
New cards

Health

(n) Sức khỏe

96
New cards

Healthy

(adj) Khỏe mạnh

97
New cards

Hear

(v) Nghe thấy

98
New cards

Hearing

(n) Thính giác

99
New cards

Heart

(n) Trái tim

100
New cards

Heat

(n/v) Sức nóng / Đun nóng, hâm nóng