house - nhà ở

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:52 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

Apartment / Flat

Căn hộ

2
New cards

Bungalow

Nhà một tầng

3
New cards

Studio apartment

Căn hộ không vách ngăn

4
New cards

Penthouse

Căn hộ tầng cao nhất

5
New cards

Duplex

Căn hộ thông tầng

6
New cards

Condominium (Condo)

Căn hộ sở hữu riêng

7
New cards

Serviced apartment

Căn hộ có dịch vụ

8
New cards

Detached house

Nhà riêng độc lập

9
New cards

Semi-detached house

Nhà chung một tường

10
New cards

Terraced house / Townhouse

Nhà liền kề

11
New cards

Villa

Biệt thự sân vườn

12
New cards

Cottage

Nhà nhỏ đồng quê

13
New cards

Bedsit

Phòng trọ nhỏ

14
New cards

High-rise building

Tòa nhà cao tầng

15
New cards

Skyscraper

Nhà chọc trời

16
New cards

Residential area

Khu dân cư

17
New cards

Suburb / Outskirts

Vùng ngoại ô

18
New cards

Metropolitan area

Vùng đô thị lớn

19
New cards

Gated community

Khu dân cư khép kín

20
New cards

Balcony

Ban công

21
New cards

Terrace

Sân thượng

22
New cards

Porch

Hiên trước nhà

23
New cards

Basement

Tầng hầm

24
New cards

Attic

Gác mái

25
New cards

Hallway / Corridor

Hành hành

26
New cards

Backyard

Sân sau

27
New cards

Driveway

Đường vào gara

28
New cards

Storage room

Phòng kho

29
New cards

Utility room

Phòng giặt

30
New cards

Fitted kitchen

Bếp lắp sẵn

31
New cards

En-suite bathroom

Phòng tắm riêng

32
New cards

Built-in wardrobe

Tủ âm tường

33
New cards

Home appliances

Thiết bị gia dụng

34
New cards

Air conditioning

Điều hòa không khí

35
New cards

Central heating

Sưởi trung tâm

36
New cards

Soundproof wall

Tường cách âm

37
New cards

Ventilation system

Hệ thống thông gió

38
New cards

Elevator / Lift

Thang máy

39
New cards

Communal facilities

Tiện ích chung

40
New cards

Reside

Cư trú

41
New cards

Residence

Nơi cư trú

42
New cards

Resident

Cư dân

43
New cards

Residential

Thuộc khu dân cư

44
New cards

Habitation

Nơi sinh sống

45
New cards

Habitable

Có thể ở

46
New cards

Inhabit

Sinh sống tại

47
New cards

Suburban

Thuộc ngoại ô

48
New cards

Multistory

Nhiều tầng

49
New cards

Eco-friendly

Thân thiện môi trường

50
New cards

Overcrowded

Quá đông đúc

51
New cards

Interconnected

Liên thông nhau

52
New cards

Homeless

Vô gia cư

53
New cards

Homelessness

Nạn vô gia cư

54
New cards

Basement

Tầng hầm

55
New cards

Tenancy

Thời gian thuê

56
New cards

Occupancy

Tỷ lệ lấp đầy

57
New cards

Spacious

Rộng rãi

58
New cards

Domesticated

Thuần hóa

59
New cards

Occupy

Chiếm chỗ

60
New cards

Occupant

Người cư ngụ

61
New cards

Occupation

Sự cư ngụ

62
New cards

Occupied

Có người ở

63
New cards

Furnish

Trang bị nội thất

64
New cards

Furniture

Đồ nội thất

65
New cards

Furnished

Có sẵn nội thất

66
New cards

Unfurnished

Không có nội thất

67
New cards

Accommodate

Cung cấp chỗ ở

68
New cards

Accommodation

Chỗ ở

69
New cards

Rent

Thuê, tiền thuê

70
New cards

Rental

Thuộc việc thuê

71
New cards

Renter

Người thuê

72
New cards

Construct

Xây dựng

73
New cards

Construction

Công trình xây dựng

74
New cards

Reconstruct

Xây dựng lại

75
New cards

Structural

Thuộc kết cấu

76
New cards

Affordable housing

Nhà ở giá rẻ

77
New cards

Housing market

Thị trường nhà ở

78
New cards

Property developer

Chủ đầu tư

79
New cards

Landlord / Landlady

Chủ nhà

80
New cards

Tenant

Người thuê

81
New cards

Pay rent in advance

Trả tiền trước

82
New cards

Security deposit

Tiền đặt cọc

83
New cards

Take out a mortgage

Vay mua nhà

84
New cards

Real estate

Bất động sản

85
New cards

Modest house

Nhà giản dị

86
New cards

Spacious living room

Phòng khách rộng

87
New cards

Cramped room

Phòng chật chội

88
New cards

Cozy atmosphere

Không khí ấm cúng

89
New cards

Move in

Chuyển vào ở

90
New cards

Do up a house

Sửa sang nhà

91
New cards

Evict someone

Đuổi khỏi nhà

92
New cards

Permanent address

Địa chỉ thường trú

93
New cards

Home sweet home

Nhà là nhất

94
New cards

Hit the roof

Nổi giận

95
New cards

Live under the same roof

Sống chung nhà