The steam car

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:55 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

failure

sự thất bại

2
New cards

pass on

truyền lại; chuyển lại

3
New cards

publicity

sự chú ý của công chúng; sự quảng bá

4
New cards

primitive

thời ban sơ; nguyên thủy

5
New cards

engine

động cơ

6
New cards

steam power

năng lượng hơi nước

7
New cards

evolve into

phát triển thành; tiến hóa thành

8
New cards

miniaturized

được thu nhỏ

9
New cards

inherit

thừa hưởng; kế thừa

10
New cards

boiler

nồi hơi

11
New cards

build up

hình thành; tích lũy

12
New cards

reservoir

bể chứa; hồ chứa nước

13
New cards

shortcoming

sự thiếu sót; nhược điểm

14
New cards

carriage

phương tiện vận chuyển; toa xe

15
New cards

unpopular

không phổ biến; không được ưa chuộng

16
New cards

complicated

phức tạp

17
New cards

hand-crank starter

bộ khởi động bằng tay

18
New cards

backfire

phản tác dụng; gây tác dụng ngược

19
New cards

phase out

loại bỏ dần

20
New cards

arise

nảy sinh; phát sinh

21
New cards

rekindle

khơi lại; khôi phục

22
New cards

wrecked

bị hỏng; bị phá hủy

23
New cards

comprise

bao gồm

24
New cards

reconfigure

thiết kế lại; cấu hình lại

25
New cards

prototype

nguyên mẫu

26
New cards

internal combustion engine

động cơ đốt trong

27
New cards

piston

pít-tông

28
New cards

clattering

gây ra tiếng động lóc cóc

29
New cards

aroma

hương thơm

30
New cards

swift

nhanh; nhanh chóng

31
New cards

emit

phát ra; thải ra

32
New cards

accelerate

tăng tốc; tăng nhanh

33
New cards

feature

tính năng; đặc điểm nổi bật

34
New cards

enhancement

sự nâng cao; sự cải thiện

35
New cards

convenience

sự tiện lợi

36
New cards

deposit

khoản đặt cọc; tiền gửi

37
New cards

key-based ignition

hệ thống khởi động bằng chìa khóa

38
New cards

power plant

nhà máy điện

39
New cards

sluggish

chậm chạp; trì trệ

40
New cards

plague

gây ra nhiều vấn đề; làm khổ

41
New cards

glitches

lỗi nhỏ; trục trặc

42
New cards

erratic

thất thường; không ổn định

43
New cards

in reverse

ngược lại; theo chiều ngược

44
New cards

road-tested

được thử nghiệm trên đường

45
New cards

handling

khả năng điều khiển; sự điều khiển

46
New cards

assess

đánh giá

47
New cards

tinker

sửa chữa; mày mò sửa chữa

48
New cards

endlessly

vô tận; không ngừng

49
New cards

fold

(công ty) đóng cửa; ngừng hoạt động

50
New cards

adamant

khăng khăng; kiên quyết

51
New cards

maintenance

bảo trì; sự bảo dưỡng

52
New cards

emissions laws

luật khí thải

53
New cards

strict

nghiêm ngặt; chặt chẽ

54
New cards

short-lived

ngắn ngủi; tồn tại trong thời gian ngắn

55
New cards

glory

vinh quang

56
New cards

competitive

có tính cạnh tranh; cạnh tranh cao

57
New cards

attempt

nỗ lực; sự cố gắng

58
New cards

financial capital

vốn tài chính

59
New cards

employ

thuê; tuyển dụng

60
New cards

abandon

bỏ rơi; từ bỏ

61
New cards

investment

sự đầu tư; khoản đầu tư

62
New cards

negligible

không đáng kể; không đáng lưu ý

63
New cards

kerosene

dầu hỏa

64
New cards

speed

tốc độ

65
New cards

go out of business

ngừng kinh doanh; phá sản

66
New cards

straightforward

đơn giản; dễ hiểu

67
New cards

satisfy

thỏa mãn; đáp ứng

68
New cards

astonishingly

đáng kinh ngạc; một cách đáng kinh ngạc

69
New cards

unmodified

chưa được sửa đổi; không thay đổi

70
New cards