1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Talkative
nói nhiều, hoạt ngôn
Eccentric
lập dị, khác thường
Cheerful
vui vẻ, tươi tắn
Indecisive
thiếu quyết đoán
Clumsy
vụng về
Anxious
lo lắng, bất an
Apprehensive
lo ngại về tương lai
Assertive
quyết đoán, biết bảo vệ quan điểm của mình
Charming
duyên dáng, cuốn hút
Cynical
hoài nghi
Egotistical
tự cao, tự phụ
Gullible
dễ bị lừa, cả tin
Self-confident
tự tin
Self-conscious
hay ngại, để ý người khác nghĩ gì về mình
Sensible
sáng suốt, có lý trí
Tactful
khéo léo, tế nhị trong giao tiếp
Well-liked
được nhiều người yêu quý
Self-absorbed
chỉ chăm chăm vào bản thân
Self-assured
tự tin, chắc chắn về bản thân
Self-centred
ích kỷ, chỉ biết cho bản thân
Self-congratulatory
tự mãn, tự khen mình
Self-deprecating
tự giễu, tự hạ thấp mình một cách hài hước
Self-important
tự cao, cho mình là quan trọng
Self-reliant
tự lập
Well-adjusted
thích nghi tốt