Thẻ ghi nhớ: PART 1 TEST 3, 4 2019 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:25 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

drawer

(n) ngăn kéo

<p>(n) ngăn kéo</p>
2
New cards

document

n. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệu

<p>n. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệu</p>
3
New cards

stack

(v) xếp chồng lên; chất lên

<p>(v) xếp chồng lên; chất lên</p>
4
New cards

folder

(n) thư mục

<p>(n) thư mục</p>
5
New cards

put on

(v) mặc vào, đeo vào

<p>(v) mặc vào, đeo vào</p>
6
New cards

glass

n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly

<p>n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly</p>
7
New cards

face each other

đối mặt nhau

<p>đối mặt nhau</p>
8
New cards

handbag

/'hændbæg/ -->túi xách

<p>/'hændbæg/ -->túi xách</p>
9
New cards

remove

(v) dời đi, di chuyển

10
New cards

jacket

(n) áo khoác

<p>(n) áo khoác</p>
11
New cards

clothing

n. /´klouðiη/ quần áo, y phục

<p>n. /´klouðiη/ quần áo, y phục</p>
12
New cards

hang

v. /hæŋ/ treo, mắc

<p>v. /hæŋ/ treo, mắc</p>
13
New cards

light

(n) ánh sáng, đèn

<p>(n) ánh sáng, đèn</p>
14
New cards

fold

v., n. /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấp

<p>v., n. /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấp</p>
15
New cards

garment bag

(n) túi vải

<p>(n) túi vải</p>
16
New cards

armchair

(n) ghế có tay vịn

<p>(n) ghế có tay vịn</p>
17
New cards

occupy

(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ

<p>(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ</p>
18
New cards

arrange

v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

<p>v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn</p>
19
New cards

bottom

n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng

<p>n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng</p>
20
New cards

stairway

n. thang bộ

<p>n. thang bộ</p>
21
New cards

flag

n. /'flæg/ quốc kỳ

<p>n. /'flæg/ quốc kỳ</p>
22
New cards

raise

(n, v) nâng lên, nâng cao

<p>(n, v) nâng lên, nâng cao</p>
23
New cards

ship

(n) tàu

<p>(n) tàu</p>
24
New cards

pole

(n) cột

<p>(n) cột</p>
25
New cards

sweep

v. /swi:p/ quét

<p>v. /swi:p/ quét</p>
26
New cards

dock

n. bến tàu

<p>n. bến tàu</p>
27
New cards

put up

(v) dựng lên

<p>(v) dựng lên</p>
28
New cards

metal barrier

(n) hàng rào kim loại

<p>(n) hàng rào kim loại</p>
29
New cards

board

(n) cái bảng

(v) lên tàu xe, máy bay

<p>(n) cái bảng</p><p>(v) lên tàu xe, máy bay</p>
30
New cards

cart

xe đẩy

<p>xe đẩy</p>
31
New cards

load

(n, v) gánh nặng, vật nặng; chất, chở

<p>(n, v) gánh nặng, vật nặng; chất, chở</p>
32
New cards

brick

n. /brik/ gạch

<p>n. /brik/ gạch</p>
33
New cards

wheelbarrow

(n) Xe rùa, xe cút kít

<p>(n) Xe rùa, xe cút kít</p>
34
New cards

branch

(n) cành cây, chi nhánh

<p>(n) cành cây, chi nhánh</p>
35
New cards

container

(n) /kən'teinə/ thùng đựng, chứa; công te nơ

<p>(n) /kən'teinə/ thùng đựng, chứa; công te nơ</p>
36
New cards

ladder

n. cái thang

<p>n. cái thang</p>
37
New cards

post

(v) đăng tải

<p>(v) đăng tải</p>
38
New cards

notice

n., v. /'nәƱtis/ thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

<p>n., v. /'nәƱtis/ thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết</p>
39
New cards

board

(n) cái bảng

<p>(n) cái bảng</p>
40
New cards

equipment

n. /i'kwipmənt/ trang, thiết bị

<p>n. /i'kwipmənt/ trang, thiết bị</p>
41
New cards

merchandise

(n) hàng hóa

<p>(n) hàng hóa</p>
42
New cards

display

(n) hiển thị, trưng bày

<p>(n) hiển thị, trưng bày</p>
43
New cards

fill

v. /fil/ làm đấy, lấp kín

<p>v. /fil/ làm đấy, lấp kín</p>
44
New cards

apron

/ˈeɪ.prən/ tạp dề

<p>/ˈeɪ.prən/ tạp dề</p>
45
New cards

unpack

v. mở, tháo, dỡ

<p>v. mở, tháo, dỡ</p>
46
New cards

suitcase

n. /´su:tkeis/ va li

<p>n. /´su:tkeis/ va li</p>
47
New cards

musician

n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ

<p>n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ</p>
48
New cards

outdoors

(adv) ở ngoài trời, ở ngoài nhà

<p>(adv) ở ngoài trời, ở ngoài nhà</p>
49
New cards

bench

(n) ghế dài

<p>(n) ghế dài</p>
50
New cards

empty

(adj) trống rỗng

<p>(adj) trống rỗng</p>
51
New cards

set up a tent

dựng lều

<p>dựng lều</p>
52
New cards

artwork

tác phẩm nghệ thuật

<p>tác phẩm nghệ thuật</p>
53
New cards

frame

(n) khung ảnh, khung

(v) đóng khung

<p>(n) khung ảnh, khung</p><p>(v) đóng khung</p>
54
New cards

ceiling

n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà

<p>n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà</p>
55
New cards

lamp

(n) đèn bàn

<p>(n) đèn bàn</p>
56
New cards

counter

(n) quầy

<p>(n) quầy</p>