1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
drawer
(n) ngăn kéo

document
n. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệu

stack
(v) xếp chồng lên; chất lên

folder
(n) thư mục

put on
(v) mặc vào, đeo vào

glass
n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly

face each other
đối mặt nhau

handbag
/'hændbæg/ -->túi xách

remove
(v) dời đi, di chuyển
jacket
(n) áo khoác

clothing
n. /´klouðiη/ quần áo, y phục

hang
v. /hæŋ/ treo, mắc

light
(n) ánh sáng, đèn

fold
v., n. /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấp

garment bag
(n) túi vải

armchair
(n) ghế có tay vịn

occupy
(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ

arrange
v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

bottom
n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng

stairway
n. thang bộ

flag
n. /'flæg/ quốc kỳ

raise
(n, v) nâng lên, nâng cao

ship
(n) tàu

pole
(n) cột

sweep
v. /swi:p/ quét

dock
n. bến tàu

put up
(v) dựng lên

metal barrier
(n) hàng rào kim loại

board
(n) cái bảng
(v) lên tàu xe, máy bay

cart
xe đẩy

load
(n, v) gánh nặng, vật nặng; chất, chở

brick
n. /brik/ gạch

wheelbarrow
(n) Xe rùa, xe cút kít

branch
(n) cành cây, chi nhánh

container
(n) /kən'teinə/ thùng đựng, chứa; công te nơ

ladder
n. cái thang

post
(v) đăng tải

notice
n., v. /'nәƱtis/ thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

board
(n) cái bảng

equipment
n. /i'kwipmənt/ trang, thiết bị

merchandise
(n) hàng hóa

display
(n) hiển thị, trưng bày

fill
v. /fil/ làm đấy, lấp kín

apron
/ˈeɪ.prən/ tạp dề

unpack
v. mở, tháo, dỡ

suitcase
n. /´su:tkeis/ va li

musician
n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩ

outdoors
(adv) ở ngoài trời, ở ngoài nhà

bench
(n) ghế dài

empty
(adj) trống rỗng

set up a tent
dựng lều

artwork
tác phẩm nghệ thuật

frame
(n) khung ảnh, khung
(v) đóng khung

ceiling
n. /ˈsilɪŋ/ trần nhà

lamp
(n) đèn bàn

counter
(n) quầy
