1/49
READ TO LEAD
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
set out to do sth
bắt đầu làm gì
attention span
khả năng tập trung
on average
trung bình
not necessarily mean sth
không nhất thiết nghĩa là
fundamentally
về cơ bản
pull
kéo; thu hút
a flood of information
lượng thông tin dồn dập
sensory input
thông tin từ giác quan
cue
tín hiệu; dấu hiệu
internal thought
suy nghĩ bên trong
filter through sth
sàng lọc thông tin
prefrontal cortex
vỏ não trước trán
parietal cortex
vỏ não đỉnh
shine (light on sth)
chiếu sáng vào
mental flashlight
sự tập trung chú ý
stream of information
dòng thông tin liên tục
sustained attention
sự tập trung lâu dài
flag sth as sth
đánh dấu là
novel
mới lạ
emotionally charged
đầy cảm xúc
a passing thought
ý nghĩ thoáng qua
frustrating
gây bực bội
inevitable
không thể tránh khỏi
baseline ability
khả năng cơ bản
vary
thay đổi; khác nhau
genetics
yếu tố di truyền
intricately patterned
có cấu trúc phức tạp
puzzle
câu đố
feel like work
cảm thấy tốn công
theorize
đưa ra giả thuyết
deplete sth
làm cạn kiệt
multitasking
làm nhiều việc cùng lúc
exhausting
gây kiệt sức
intentionally
có chủ ý
build sth in
tích hợp vào
momentary
thoáng qua
zone out
mất tập trung
replay
phát lại
solidify
củng cố
poor mood
tâm trạng tồi tệ
block out sth
ngăn khỏi làm phân tâm
lab-based
trong phòng thí nghiệm
mindfulness
chánh niệm
meditation
thiền
stay in the present moment
tập trung vào hiện tại
grab
thu hút; chộp lấy
get rid of sth
loại bỏ
wandering mind
tâm trí vẩn vơ
culprit
nguyên nhân; thủ phạm
intently
một cách chăm chú, tập trung