Lesen Teil 3 Seite 122 und 123

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:03 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

die Angelegenheit, die Angelegenheiten

vấn đề, sự việc

2
New cards

die Gelddinge (Pl.)

chuyện tiền nong

3
New cards

die Agentur, die Agenturen

các công ti/đại lý, cơ quan môi giới

4
New cards

mitbekommen

nhận ra, nghe được, để ý

5
New cards

mahnen

nhắc nhở, cảnh báo, thúc giục

6
New cards

anlegen

thiết kế, đầu tư, tạo ra

7
New cards

entgehen

thoát khỏi, bỏ lỡ, không nhận ra (v)

8
New cards

dranhängen

dính theo, treo vào, kèm thêm

9
New cards

die Glitzerwelt (Sg.)

thế giới lấp lánh, hào nhoáng

10
New cards

die Hochglanzfotografie, die Hochglanzfotografien

ảnh quảng cáo được chỉnh sửa đẹp, nhiếp ảnh bóng loáng

11
New cards

der Zufall, die Zufälle

sự ngẫu nhiên, tình cờ

12
New cards

ausrichten

định hướng, nhắm tới (v)

13
New cards

die Auftat (Sg.)

hành động đã làm, vụ việc xảy ra

14
New cards

umkrempeln

thay đổi hoàn toàn, lật ngược (v)

15
New cards

künftig

trong tương lai, sắp tới (a)

16
New cards

auskennen

rành rẽ, am hiểu (v)

17
New cards

die Marktlücke, die Marktlücken

khoảng trống thị trường, cơ hội chưa khai thác