Thẻ ghi nhớ: từ vựng U5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:25 PM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

近づく

(ちかづく) lại gần

2
New cards

近づける

(ちかづける) mang đến gần

3
New cards

合う

(あう) gặp

4
New cards

合わせる

(あわせる) tập hợp, hiệp lực

5
New cards

当たる

(あたる) bị đánh

6
New cards

当てる

(あてる) đánh

7
New cards

比べる

(くらべる) so sánh

8
New cards

似合う

(にあう) hợp

9
New cards

似る

(にる) giống

10
New cards

似せる

(にせる) bắt chước

11
New cards

分かれる

(わかれる) được chia ra

12
New cards

分ける

(わける) chia

13
New cards

掛ける

(かける) nhân

14
New cards

足す

(たす) cộng, thêm vào

15
New cards

引く

(ひく) kéo, trừ

16
New cards

増える

(ふえる) tăng lên

17
New cards

増やす

(ふやす) làm tăng lên

18
New cards

減る

(へる) giảm xuống

19
New cards

減らす

(へらす) làm giảm xuống

20
New cards

変わる

(かわる) thay đổi

21
New cards

変える

(かえる) làm thay đổi

22
New cards

代わる・替わる・換わる

(かわる) thay

23
New cards

代える・替える・換える

(かえる) đổi

24
New cards

返る

(かえる) được trả lại

25
New cards

返す

(かえす) trả lại

26
New cards

譲る

(ゆずる) nhường

27
New cards

助かる

(たすかる) được giúp

28
New cards

助ける

(たすける) giúp

29
New cards

いじめる

(いじめる) bắt nạt

30
New cards

だまる

(だまる) lừa

31
New cards

盗む

(ぬすむ) lấy cắp

32
New cards

刺さる

(ささる) bị đâm

33
New cards

刺す

(さす) đâm

34
New cards

殺す

(ころす) giết

35
New cards

隠れる

(かくれる) ẩn náu, trốn

36
New cards

隠す

(かくす) che giấu

37
New cards

埋まる

(うまる) bị chôn

38
New cards

埋める

(うめる) chôn

39
New cards

囲む

(かこむ) vây quanh

40
New cards

詰まる

(つまる) đầy, chặt

41
New cards

詰める

(つめる) đóng gói

42
New cards

開く

(ひらく) mở

43
New cards

閉じる

(とじる) đóng

44
New cards

飛ぶ

(とぶ) bay

45
New cards

飛ばす

(とばす) cho bay

46
New cards

振る

(ふる) rung, vẫy

47
New cards

めくる

(めくる) lật lên

48
New cards

見かける

(みかけて) tình cờ thấy

49
New cards

確かめる

(たしかめる) kiểm tra lại

50
New cards

試す

(ためす) thử

51
New cards

繰り返す

(くりかえす) lặp lại

52
New cards

訳す

(やくす) dịch

53
New cards

行う

(おこなう) tổ chức

54
New cards

間違う

(まちがう) bị sai

55
New cards

間違える

(まちがえる) làm sai

56
New cards

許す

(ゆるす) tha thứ, cho phép

57
New cards

慣れる

(なれる) quen

58
New cards

慣らす

(ならす) khởi động

59
New cards

立つ

(たつ) đứng

60
New cards

立てる

(たてる) dựng lên

61
New cards

建つ

(たつ) được xây

62
New cards

建てる

(たてる) xây

63
New cards

育つ

(そだつ) được nuôi dạy

64
New cards

育てる

(そだてる) nuôi, dạy

65
New cards

生える

(はえる) mọc

66
New cards

生やす

(はやす) nuôi(râu)

67
New cards

汚れる

(よごれる) bị bẩn

68
New cards

汚す

(よごす) làm bẩn

69
New cards

壊れる

(こわれる) bị hỏng

70
New cards

壊す

(こわす) làm hỏng

71
New cards

割れる

(われる) bị vỡ

72
New cards

割る

(わる) làm vỡ

73
New cards

折れる

(おれる) bị gãy

74
New cards

折る

(おる) làm gãy

75
New cards

破れる

(やぶれる) bị rách

76
New cards

破る

(やぶる) xé rách

77
New cards

曲がる

(まがる) gập, cong

78
New cards

曲げる

(まげる) bẻ, uốn

79
New cards

外れる

(はずれる) bị rời ra

80
New cards

外す

(はずす) tách ra

81
New cards

揺れる

(ゆれる) bị rung

82
New cards

揺らす

(ゆらす) đung đưa

83
New cards

流れる

(ながれる) chảy

84
New cards

流す

(ながす) cho chảy

85
New cards

濡れる

(ぬれる) bị ướt

86
New cards

濡らす

(ぬらす) làm ướt

87
New cards

迷う

(まよう) lạc đường

88
New cards

悩む

(なやむ) băn khoăn

89
New cards

慌てる

(あわてる) vội vàng

90
New cards

覚める

(さめる) thức dậy

91
New cards

覚ます

(さます) mở mắt, tỉnh

92
New cards

眠る

(ねむる) ngủ

93
New cards

祈る

(いのる) cầu, khấn

94
New cards

祝う

(いわう) ăn mừng

95
New cards

感じる

(かんじる) cảm thấy

96
New cards

届く

(とどく) được giao đến

97
New cards

届ける

(とどける) giao đến

98
New cards

かく

(かく) gãi

99
New cards

つかむ

(つかむ) tóm, chộp

100
New cards

握る

(にぎる) nắm chặt