1/100
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
近づく
(ちかづく) lại gần
近づける
(ちかづける) mang đến gần
合う
(あう) gặp
合わせる
(あわせる) tập hợp, hiệp lực
当たる
(あたる) bị đánh
当てる
(あてる) đánh
比べる
(くらべる) so sánh
似合う
(にあう) hợp
似る
(にる) giống
似せる
(にせる) bắt chước
分かれる
(わかれる) được chia ra
分ける
(わける) chia
掛ける
(かける) nhân
足す
(たす) cộng, thêm vào
引く
(ひく) kéo, trừ
増える
(ふえる) tăng lên
増やす
(ふやす) làm tăng lên
減る
(へる) giảm xuống
減らす
(へらす) làm giảm xuống
変わる
(かわる) thay đổi
変える
(かえる) làm thay đổi
代わる・替わる・換わる
(かわる) thay
代える・替える・換える
(かえる) đổi
返る
(かえる) được trả lại
返す
(かえす) trả lại
譲る
(ゆずる) nhường
助かる
(たすかる) được giúp
助ける
(たすける) giúp
いじめる
(いじめる) bắt nạt
だまる
(だまる) lừa
盗む
(ぬすむ) lấy cắp
刺さる
(ささる) bị đâm
刺す
(さす) đâm
殺す
(ころす) giết
隠れる
(かくれる) ẩn náu, trốn
隠す
(かくす) che giấu
埋まる
(うまる) bị chôn
埋める
(うめる) chôn
囲む
(かこむ) vây quanh
詰まる
(つまる) đầy, chặt
詰める
(つめる) đóng gói
開く
(ひらく) mở
閉じる
(とじる) đóng
飛ぶ
(とぶ) bay
飛ばす
(とばす) cho bay
振る
(ふる) rung, vẫy
めくる
(めくる) lật lên
見かける
(みかけて) tình cờ thấy
確かめる
(たしかめる) kiểm tra lại
試す
(ためす) thử
繰り返す
(くりかえす) lặp lại
訳す
(やくす) dịch
行う
(おこなう) tổ chức
間違う
(まちがう) bị sai
間違える
(まちがえる) làm sai
許す
(ゆるす) tha thứ, cho phép
慣れる
(なれる) quen
慣らす
(ならす) khởi động
立つ
(たつ) đứng
立てる
(たてる) dựng lên
建つ
(たつ) được xây
建てる
(たてる) xây
育つ
(そだつ) được nuôi dạy
育てる
(そだてる) nuôi, dạy
生える
(はえる) mọc
生やす
(はやす) nuôi(râu)
汚れる
(よごれる) bị bẩn
汚す
(よごす) làm bẩn
壊れる
(こわれる) bị hỏng
壊す
(こわす) làm hỏng
割れる
(われる) bị vỡ
割る
(わる) làm vỡ
折れる
(おれる) bị gãy
折る
(おる) làm gãy
破れる
(やぶれる) bị rách
破る
(やぶる) xé rách
曲がる
(まがる) gập, cong
曲げる
(まげる) bẻ, uốn
外れる
(はずれる) bị rời ra
外す
(はずす) tách ra
揺れる
(ゆれる) bị rung
揺らす
(ゆらす) đung đưa
流れる
(ながれる) chảy
流す
(ながす) cho chảy
濡れる
(ぬれる) bị ướt
濡らす
(ぬらす) làm ướt
迷う
(まよう) lạc đường
悩む
(なやむ) băn khoăn
慌てる
(あわてる) vội vàng
覚める
(さめる) thức dậy
覚ます
(さます) mở mắt, tỉnh
眠る
(ねむる) ngủ
祈る
(いのる) cầu, khấn
祝う
(いわう) ăn mừng
感じる
(かんじる) cảm thấy
届く
(とどく) được giao đến
届ける
(とどける) giao đến
かく
(かく) gãi
つかむ
(つかむ) tóm, chộp
握る
(にぎる) nắm chặt