city life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 PM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards
<p>Bustling</p>

Bustling

Nhộn nhịp, sầm uất

<p></p><p>Nhộn nhịp, sầm uất</p>
2
New cards
3
New cards
<p>Concrete jungle</p>

Concrete jungle

Khu vực nhiều nhà cao tầng ít không gian xanh

<p>Khu vực nhiều nhà cao tầng ít không gian xanh</p>
4
New cards
<p>Congested</p>

Congested

Bị tắc nghẽn

<p>Bị tắc nghẽn</p>
5
New cards
<p>Urban sprawl</p>

Urban sprawl

Đô thị hoá tràn lan

<p>Đô thị hoá tràn lan</p>
6
New cards
<p>Liveable</p>

Liveable

Đáng sống

<p>Đáng sống</p>
7
New cards
<p>Public amenities</p>

Public amenities

Tiện ích công cộng

<p>Tiện ích công cộng</p>
8
New cards
<p>Gentrification</p>

Gentrification

Quá trình chỉnh trang đô thị

<p>Quá trình chỉnh trang đô thị</p>
9
New cards
<p>Gridlock</p>

Gridlock

Tắc nghẽn, kẹt cứng

<p>Tắc nghẽn, kẹt cứng</p>
10
New cards

Commuter belt

Vành đai ngoại ô đanh cho người đi làm xa

11
New cards

Pedestrianized zone

Đường dành cho người đi bộ

<p>Đường dành cho người đi bộ</p>
12
New cards

Cost of living

Chi phí sinh hoạt

13
New cards
<p>High-rise building</p>

High-rise building

Toà nhà cao tầng

<p>Toà nhà cao tầng</p>
14
New cards
<p>Substandard housing</p>

Substandard housing

Khu nhà ko đạt tiêu chuẩn

<p>Khu nhà ko đạt tiêu chuẩn</p>
15
New cards
<p>Exhaust fumes</p>

Exhaust fumes

Khí thải từ xe cộ

<p>Khí thải từ xe cộ</p>
16
New cards
<p>Hustle and bustle</p>

Hustle and bustle

Sự hối hả, nhộn nhịp

<p>Sự hối hả, nhộn nhịp</p>
17
New cards
<p>Carry out / conduct</p>

Carry out / conduct

Tiến hành, thực hiện

18
New cards

Get around

Đi loanh quanh

19
New cards

Pull down/ Knock down

Phá huỷ, phá rỡ

20
New cards

Cope with/tackle

Đối mặt, đứng ra giải quyết

21
New cards
<p>Chock-a-block with</p>

Chock-a-block with

Rất đông, đông nghẹt người

<p>Rất đông, đông nghẹt người</p>
22
New cards
<p>Cultural melting pot</p>

Cultural melting pot

Sự giao thoa văn hoá

<p>Sự giao thoa văn hoá</p>