1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Bustling
Nhộn nhịp, sầm uất


Concrete jungle
Khu vực nhiều nhà cao tầng ít không gian xanh


Congested
Bị tắc nghẽn


Urban sprawl
Đô thị hoá tràn lan


Liveable
Đáng sống


Public amenities
Tiện ích công cộng


Gentrification
Quá trình chỉnh trang đô thị


Gridlock
Tắc nghẽn, kẹt cứng

Commuter belt
Vành đai ngoại ô đanh cho người đi làm xa
Pedestrianized zone
Đường dành cho người đi bộ

Cost of living
Chi phí sinh hoạt

High-rise building
Toà nhà cao tầng


Substandard housing
Khu nhà ko đạt tiêu chuẩn


Exhaust fumes
Khí thải từ xe cộ


Hustle and bustle
Sự hối hả, nhộn nhịp


Carry out / conduct
Tiến hành, thực hiện
Get around
Đi loanh quanh
Pull down/ Knock down
Phá huỷ, phá rỡ
Cope with/tackle
Đối mặt, đứng ra giải quyết

Chock-a-block with
Rất đông, đông nghẹt người


Cultural melting pot
Sự giao thoa văn hoá
