1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a good cook/great/... cook
một đầu bếp/ người nấu ăn giỏi
cook a meal/chicken/...
nấu một bữa ăn/thịt gà
do the cooking
làm bếp
make sb a drink
Đem/mời ai đó đồ uống
have a drink of
Có đồ uống gì đó...
drink sth
uống cái gì
drink to sb
Uống với ai đó
drink to sb's health
Uống mừng sức khỏe..
drink a toast to sb
Nâng ly với ai đó...
feed a animal
cho động vật ăn
feed on sth
Cho ăn gì đó
fill sth up
Làm đầy, đổ đầy cái gì đó
filled with sth
Làm đầy, đổ đầy với cái gì đó
make/prepare/cook/serve food
Làm/chuẩn bị/nấu đồ ăn
fast/junk food
đồ ăn nhanh, đồ ăn vặt
pet food
đồ ăn cho thú cưng
health food
thực phẩm tốt cho sức khỏe
make/cook/have a meal
Làm/nấu/ăn bữa ăn
go out for a meal
đi ra ngòai dùng bữa
make/take/keep (a) note of sth
ghi chép về cái gì
note sth down
ghi chú lại
on this/that occasion
vào dịp này/kia
special occasion
dịp đặc biệt
follow a recipe
theo công thức
recipe book
Sách hướng dẫn nấu ăn
recipe for disaster
Cách làm sẽ dẫn đến thảm họa
lay/set/clear the table
dọn bàn
book/reserve a table
đặt bàn trước
wash the dishes
rửa chén
wash one's hand
rửa tay
do the washing - up
rửa chén bát
dishwasher
máy rửa bát đĩa
washing machine
máy giặt