Unit 2 : Urban and Rural Life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:57 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

stunning sunrise

bình minh tuyệt đẹp / ngoạn mục.

  • stunning = cực kỳ đẹp, ấn tượng, khiến người ta phải trầm trồ

  • sunrise = bình minh, lúc mặt trời mọc

Hanoi has some stunning sunrises, especially around West Lake. I really enjoy getting up early and watching the sky slowly change color.

→ Hà Nội có những buổi bình minh rất đẹp, đặc biệt là quanh Hồ Tây. Mình rất thích dậy sớm và ngắm bầu trời dần đổi màu.

2
New cards

breathtaking

đẹp đến mức khiến người ta choáng ngợp, kinh ngạc.

What I remember most about the trip was the breathtaking sunrise. The sky turned orange and pink, which made the whole experience unforgettable.

→ Điều mình nhớ nhất về chuyến đi là bình minh tuyệt đẹp. Bầu trời chuyển sang màu cam và hồng, khiến toàn bộ trải nghiệm trở nên khó quên.

3
New cards

panoramic view

khung cảnh toàn cảnh, rộng và bao quát.

I really enjoy going to West Lake because it offers a panoramic view of the city, especially at sunset.

→ Mình rất thích đến Hồ Tây vì nơi đây có tầm nhìn toàn cảnh thành phố, đặc biệt là lúc hoàng hôn.

4
New cards

dazzling fireworks

màn pháo hoa rực rỡ, chói sáng và ấn tượng.

I really enjoy watching dazzling fireworks during major festivals because they create a lively and exciting atmosphere.

→ Mình rất thích xem những màn pháo hoa rực rỡ trong các dịp lễ lớn vì chúng tạo ra bầu không khí sôi động và thú vị.

One of the most memorable parts of the event was watching dazzling fireworks light up the night sky.

→ Một trong những phần đáng nhớ nhất của sự kiện là ngắm những màn pháo hoa rực rỡ thắp sáng bầu trời đêm.

5
New cards

bustling streets

những con phố nhộn nhịp, đông đúc và đầy sức sống.

I enjoy walking around the bustling streets of Hanoi because there are always plenty of people, shops, and street vendors.

→ Mình thích đi dạo trên những con phố nhộn nhịp của Hà Nội vì lúc nào cũng có rất nhiều người, cửa hàng và hàng rong.

6
New cards

serene

yên bình, thanh tĩnh, thư thái.

I think people need serene places in big cities because they provide a break from the noise, traffic, and pressure of everyday life.

→ Mình nghĩ mọi người cần những nơi yên bình trong các thành phố lớn vì chúng giúp họ tạm thoát khỏi tiếng ồn, giao thông và áp lực của cuộc sống hằng ngày.

7
New cards

crystal-clear water

nước trong vắt, trong đến mức có thể nhìn thấy rõ bên dưới.

I love visiting beaches with crystal-clear water because they look incredibly clean and relaxing.

→ Mình thích đến những bãi biển có làn nước trong vắt vì chúng trông vô cùng sạch sẽ và thư giãn.

The beach was surrounded by white sand and crystal-clear water, which made it feel like a paradise.

→ Bãi biển được bao quanh bởi cát trắng và làn nước trong vắt, khiến nơi đó giống như một thiên đường.

8
New cards

vibrant cityscape

khung cảnh thành phố sôi động, đầy sức sống.

I really enjoy the vibrant cityscape of Hanoi, especially in the evening when the streets are full of people and colorful lights.

→ Mình rất thích khung cảnh thành phố sôi động của Hà Nội, đặc biệt là vào buổi tối khi đường phố đông người và có nhiều ánh đèn màu sắc.

I think a vibrant cityscape can make a city more attractive to young people because it creates an energetic atmosphere and provides plenty of entertainment options.

→ Mình nghĩ một khung cảnh thành phố sôi động có thể khiến một thành phố hấp dẫn hơn đối với giới trẻ vì nó tạo ra bầu không khí năng động và có nhiều lựa chọn giải trí.

9
New cards

tranquil(adj)

yên bình, tĩnh lặng, thanh thản.

I sometimes go to the outskirts of Hanoi because it is much more tranquil than the city centre.

→ Mình thỉnh thoảng đến vùng ngoại ô Hà Nội vì nơi đó yên bình hơn nhiều so với trung tâm thành phố.

10
New cards

idyllic(adj)

thanh bình, đẹp như tranh vẽ, gần như hoàn hảo.

I prefer the countryside because it has an idyllic atmosphere, with peaceful surroundings and beautiful natural scenery.

→ Mình thích vùng nông thôn hơn vì nơi đó có bầu không khí thanh bình, với khung cảnh yên tĩnh và thiên nhiên tươi đẹp.

11
New cards

modern skyline(n)

đường chân trời hiện đại của thành phố.

I think a modern skyline can make a city look more attractive and prosperous, but rapid development should not come at the expense of historic buildings.

→ Mình nghĩ một đường chân trời hiện đại có thể khiến thành phố trông hấp dẫn và thịnh vượng hơn, nhưng sự phát triển nhanh chóng không nên đánh đổi bằng việc phá bỏ các công trình lịch sử.

12
New cards

lush greenery(n)

cây cối xanh tươi, thảm thực vật xanh tốt và dày đặc.

I like visiting parks because they are surrounded by lush greenery, which makes the atmosphere feel fresh and relaxing.

→ Mình thích đến các công viên vì chúng được bao quanh bởi cây cối xanh tươi, khiến bầu không khí trở nên trong lành và thư giãn.

The place was surrounded by lush greenery, with tall trees, colorful flowers, and small streams running through the area.

→ Nơi đó được bao quanh bởi cây cối xanh tốt, với những hàng cây cao, hoa nhiều màu sắc và những con suối nhỏ chảy qua khu vực.

13
New cards

architectural marvels(n)

những công trình kiến trúc kỳ vĩ, đáng kinh ngạc.

What impressed me most about the building was its unique design, which made it one of the architectural marvels in the city.

→ Điều gây ấn tượng với mình nhất về tòa nhà là thiết kế độc đáo, khiến nó trở thành một trong những công trình kiến trúc kỳ vĩ trong thành phố.

14
New cards

picture-perfect(adj)

đẹp hoàn hảo như trong tranh hoặc ảnh.

I love visiting coastal towns because they often have picture-perfect beaches and beautiful scenery.

→ Mình thích đến các thị trấn ven biển vì chúng thường có những bãi biển đẹp như tranh và phong cảnh tuyệt đẹp.

15
New cards

Majestic(adj)

hùng vĩ, uy nghi, tráng lệ.

I love visiting mountainous areas because I can admire the majestic mountains and enjoy the peaceful atmosphere.

→ Mình thích đến những vùng núi vì có thể chiêm ngưỡng những ngọn núi hùng vĩ và tận hưởng bầu không khí yên bình.

16
New cards

spectacle(n)

một cảnh tượng hoặc sự kiện ngoạn mục, ấn tượng.

The festival was a real spectacle, with colorful decorations, traditional performances, and thousands of people gathering in the streets.

→ Lễ hội thực sự là một cảnh tượng ngoạn mục, với những đồ trang trí đầy màu sắc, các màn biểu diễn truyền thống và hàng nghìn người tụ tập trên đường phố.

17
New cards

picturesque scenery(n)

phong cảnh đẹp như tranh vẽ.

The village was surrounded by picturesque scenery, including green rice fields, peaceful rivers, and majestic mountains.

→ Ngôi làng được bao quanh bởi phong cảnh đẹp như tranh, bao gồm những cánh đồng lúa xanh, những dòng sông yên bình và những ngọn núi hùng vĩ.

18
New cards

untouched beauty(n)

vẻ đẹp nguyên sơ, chưa bị con người tác động hoặc thay đổi nhiều.

I prefer visiting quiet places where I can enjoy the untouched beauty of nature and get away from the busy city.

→ Mình thích đến những nơi yên tĩnh, nơi mình có thể tận hưởng vẻ đẹp nguyên sơ của thiên nhiên và tránh xa thành phố nhộn nhịp.

19
New cards

golden hour

“giờ vàng”, khoảng thời gian ngay sau bình minh hoặc trước hoàng hôn khi ánh sáng dịu, ấm và có màu vàng rất đẹp.

I visited the lake in the late afternoon, just in time for the golden hour, and the reflection of the sunlight on the water was absolutely stunning.

→ Mình đến hồ vào cuối buổi chiều, vừa đúng lúc giờ vàng, và ánh nắng phản chiếu trên mặt nước đẹp vô cùng.

20
New cards

concrete jungle

rừng bê tông

I enjoy living in Hanoi, but sometimes I feel overwhelmed by the concrete jungle, especially during rush hour.

→ Mình thích sống ở Hà Nội, nhưng đôi khi cảm thấy choáng ngợp bởi “rừng bê tông”, đặc biệt là vào giờ cao điểm.