Phrasal Verbs về Law, Regulations & Social Order

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:56 PM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Abide by

(phr v) tuân thủ, chấp hành (luật pháp, quyết định)

2
New cards

Comply with

(phr v) tuân theo, đáp ứng (quy định, tiêu chuẩn)

3
New cards

Crack down on

(phr v) trừng trị thẳng tay, siết chặt kỷ thương/luật pháp

4
New cards

Stamp out

(phr v) triệt phá, dập tắt tận gốc (tội phạm, tệ nạn)

5
New cards

Wipe out

(phr v) xóa bỏ, quét sạch (tệ nạn, hành vi bất hợp pháp)

6
New cards

Bring in

(phr v) ban hành, giới thiệu (đạo luật, quy định mới)

7
New cards

Phase in

(phr v) áp dụng/đưa vào thực thi từng bước (quy định mới)

8
New cards

Phase out

(phr v) bãi bỏ, loại bỏ dần dần (luật lệ cũ)

9
New cards

Do away with

(phr v) bãi bỏ, hủy bỏ hẳn (luật lệ, hệ thống cũ)

10
New cards

Enforce on

(phr v) áp đặt, bắt buộc thi hành (luật lệ lên ai đó)

11
New cards

Clamp down on

(phr v) thắt chặt, kiểm soát nghiêm ngặt (hành vi vi phạm)

12
New cards

Cover up

(phr v) che đậy, che giấu (tội ác, sai phạm)

13
New cards

Let off

(phr v) tha, phạt nhẹ / không xử phạt (let off with a warning)

14
New cards

Get away with

(phr v) thoát tội, không bị trừng phạt (cho hành vi sai trái)

15
New cards

Turn in

(phr v) giao nộp (tội phạm, bằng chứng) / tự thú

16
New cards

Inform on / against

(phr v) tố giác, khai báo (ai đó với cơ quan chức năng)

17
New cards

Book for

(phr v) lập biên bản, ghi nhận vi phạm (book sb for speeding)

18
New cards

Lock up

(phr v) bỏ tù, giam giữ (tội phạm)

19
New cards

Carry out

(phr v) tiến hành, thực thi (cuộc điều tra, án lệnh)

20
New cards

Look into

(phr v) điều tra, làm rõ (vụ án, hành vi vi phạm)

21
New cards

Plead for

(phr v) đưa ra lời bào chữa, cầu xin (sự khoan hồng/công lý)

22
New cards

Stand up for

(phr v) bảo vệ, đòi quyền lợi cho (quyền con người, công lý)

23
New cards

Rule on

(phr v) đưa ra phán quyết chính thức (về một vụ kiện/tranh chấp)

24
New cards

Binding on

(phr v) bắt buộc tuân thủ, có giá trị pháp lý ràng buộc

25
New cards

Break down

(phr v) suy sụp, vỡ mộng / phá vỡ (trật tự xã hội)

26
New cards

Lay down

(phr v) đề ra, quy định rõ (luật lệ, điều khoản)

27
New cards

Set out

(phr v) trình bày, nêu rõ (các điều khoản pháp lý)

28
New cards

Act on

(phr v) hành động dựa theo (tin báo, lệnh của tòa)

29
New cards

Pass down

(phr v) tuyên án, tuyên phạt (pass down a sentence)

30
New cards

Account for

(phr v) giải trình, chịu trách nhiệm về (hành vi trước pháp luật)

31
New cards