1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Abide by
(phr v) tuân thủ, chấp hành (luật pháp, quyết định)
Comply with
(phr v) tuân theo, đáp ứng (quy định, tiêu chuẩn)
Crack down on
(phr v) trừng trị thẳng tay, siết chặt kỷ thương/luật pháp
Stamp out
(phr v) triệt phá, dập tắt tận gốc (tội phạm, tệ nạn)
Wipe out
(phr v) xóa bỏ, quét sạch (tệ nạn, hành vi bất hợp pháp)
Bring in
(phr v) ban hành, giới thiệu (đạo luật, quy định mới)
Phase in
(phr v) áp dụng/đưa vào thực thi từng bước (quy định mới)
Phase out
(phr v) bãi bỏ, loại bỏ dần dần (luật lệ cũ)
Do away with
(phr v) bãi bỏ, hủy bỏ hẳn (luật lệ, hệ thống cũ)
Enforce on
(phr v) áp đặt, bắt buộc thi hành (luật lệ lên ai đó)
Clamp down on
(phr v) thắt chặt, kiểm soát nghiêm ngặt (hành vi vi phạm)
Cover up
(phr v) che đậy, che giấu (tội ác, sai phạm)
Let off
(phr v) tha, phạt nhẹ / không xử phạt (let off with a warning)
Get away with
(phr v) thoát tội, không bị trừng phạt (cho hành vi sai trái)
Turn in
(phr v) giao nộp (tội phạm, bằng chứng) / tự thú
Inform on / against
(phr v) tố giác, khai báo (ai đó với cơ quan chức năng)
Book for
(phr v) lập biên bản, ghi nhận vi phạm (book sb for speeding)
Lock up
(phr v) bỏ tù, giam giữ (tội phạm)
Carry out
(phr v) tiến hành, thực thi (cuộc điều tra, án lệnh)
Look into
(phr v) điều tra, làm rõ (vụ án, hành vi vi phạm)
Plead for
(phr v) đưa ra lời bào chữa, cầu xin (sự khoan hồng/công lý)
Stand up for
(phr v) bảo vệ, đòi quyền lợi cho (quyền con người, công lý)
Rule on
(phr v) đưa ra phán quyết chính thức (về một vụ kiện/tranh chấp)
Binding on
(phr v) bắt buộc tuân thủ, có giá trị pháp lý ràng buộc
Break down
(phr v) suy sụp, vỡ mộng / phá vỡ (trật tự xã hội)
Lay down
(phr v) đề ra, quy định rõ (luật lệ, điều khoản)
Set out
(phr v) trình bày, nêu rõ (các điều khoản pháp lý)
Act on
(phr v) hành động dựa theo (tin báo, lệnh của tòa)
Pass down
(phr v) tuyên án, tuyên phạt (pass down a sentence)
Account for
(phr v) giải trình, chịu trách nhiệm về (hành vi trước pháp luật)