1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
かわく
渇く
khát
かぐ
嗅ぐ
ngửi, hít
たたく
叩く
đánh, vỗ, gõ
なぐる
殴る
đấm, đánh
ける
Đá, bác bỏ, rời chỗ
だく
抱く
ôm, ẵm, bế
たおれる
倒れる
đổ, ngã, ngất
たおす
倒す
làm đỗ, hạ gục
おきる
起きる
thức dậy
おこす
起こす
đánh thức, gây ra
たずねる
尋ねる
hỏi, xin, yêu cầu
よぶ
呼ぶ
gọi, mời
さけぶ
叫ぶ
gào to, kêu, la hét, reo hò
だまる
黙る
im lặng, làm k xin phép
かう
飼う
nuôi
かぞえる
数える
đếm, tính
かわく
乾く
khô
かわかす
乾かす
làm khô
たたむ
畳む
gấp, gập
さそう
誘う
mời, rủ
おごる
chiêu đãi
あずかる
預かる
chăm sóc, nhận giữ, chăm nom
あずける
預ける
gửi tiền, giao phó (cho ai đó)
決まる
きまる
được quyết định
きめる
決める
quyết định
うつる
写る
chụp, chép bài
うつす
写す
chụp, sao chép
おもいだす
思い出す
nhớ lại, hồi ức, nhắc nhở