Thẻ ghi nhớ: Unit 22: Quality and the arts | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/327

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

328 Terms

1
New cards

aggravate

/ˈæɡrəveɪt/ Làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn

2
New cards

better

/ˈbetər/ Cải thiện, làm cho tốt hơn / Tốt hơn

3
New cards

blemish

/ˈblemɪʃ/ Tì vết, khuyết điểm (trên da hoặc đồ vật)

4
New cards

chaos

/ˈkeɪɑːs/ Sự hỗn loạn, sự lộn xộn

5
New cards

cheapen

/ˈtʃiːpən/ Làm giảm giá trị, làm rẻ rúng

6
New cards

contaminate

/kənˈtæmɪneɪt/ Làm ô nhiễm, vấy bẩn

7
New cards

decay

/dɪˈkeɪ/ Phân hủy, mục nát, suy tàn / Sự suy tàn

8
New cards

decline

/dɪˈklaɪn/ Suy giảm, từ chối / Sự sụt giảm

9
New cards

defective

/dɪˈfektɪv/ Bị lỗi, có khuyết điểm (máy móc, thiết bị)

10
New cards

detrimental

/ˌdetrɪˈmentl/ Có hại, gây bất lợi

11
New cards

devastate

/ˈdevəsteɪt/ Tàn phá, phá hủy hoàn toàn

12
New cards

enhance

/ɪnˈhæns/ Nâng cao, làm tăng cường (giá trị, chất lượng)

13
New cards

evaluate

/ɪˈvæljueɪt/ Đánh giá, định giá

14
New cards

exacerbate

/ɪɡˈzæsərbeɪt/ Làm trầm trọng thêm (bệnh tình, vấn đề)

15
New cards

exquisite

/ɪkˈskwɪzɪt/ Tuyệt mỹ, tinh tế, thanh tú

16
New cards

first-rate

/ˌfɜːrst ˈreɪt/ Hạng nhất, xuất sắc

17
New cards

flaw

/flɔː/ Thiếu sót, sai lầm, vết nứt

18
New cards

ideal

/aɪˈdiːəl/ Lý tưởng / Mẫu mực lý tưởng

19
New cards

inadequate

/ɪnˈædɪkwət/ Không đầy đủ, không đủ tốt

20
New cards

invaluable

/ɪnˈvæljuəbl/ Vô giá (cực kỳ hữu ích hoặc có giá trị)

21
New cards

optimum

/ˈɑːptɪməm/ Tối ưu, điều kiện tốt nhất

22
New cards

outclass

/ˌaʊtˈklæs/ Vượt trội hơn hẳn, đẳng cấp cao hơn

23
New cards

prime

/praɪm/ Hàng đầu, chủ yếu, xuất sắc nhất

24
New cards

redeeming feature

/rɪˈdiːmɪŋ ˈfiːtʃər/ Điểm vớt vát (ưu điểm bù đắp cho khuyết điểm)

25
New cards

refurbish

/ˌriːˈfɜːrbɪʃ/ Tân trang lại, trang trí lại

26
New cards

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːrs/ Củng cố, tăng cường

27
New cards

renovate

/ˈrenəveɪt/ Cải tạo, nâng cấp (nhà cửa)

28
New cards

rotten

/ˈrɑːtn/ Mục nát, thối rữa, tồi tệ

29
New cards

rusty

/ˈrʌsti/ Han gỉ / (Kỹ năng) bị mai một do lâu không dùng

30
New cards

satisfactory

/ˌsætɪsˈfæktəri/ Thỏa đáng, chấp nhận được

31
New cards

shambles

/ˈʃæmblz/ Tình trạng lộn xộn, mớ hỗn bong bong

32
New cards

shoddy

/ˈʃɑːdi/ Chất lượng kém, làm ẩu tả

33
New cards

sound

/saʊnd/ Tốt, vững chãi, hợp lý (nhận định, kết cấu)

34
New cards

stale

/steɪl/ Cũ rích, ôi thiu, nhạt nhẽo (thiếu mới mẻ)

35
New cards

streamline

/ˈstriːmlaɪn/ Tổ chức cho tinh gọn, hợp lý hóa

36
New cards

strengthen

/ˈstreŋθn/ Làm cho mạnh lên, củng cố

37
New cards

surpass

/sərˈpæs/ Vượt qua, vượt trội (kỳ vọng, thành tích)

38
New cards

ultimate

/ˈʌltɪmət/ Cuối cùng, tối thượng, tốt nhất

39
New cards

worsen

/ˈwɜːrsn/ Trở nên tồi tệ hơn

40
New cards

abstract

/ˈæbstrækt/ Trừu tượng / Bức tranh trừu tượng, bản tóm tắt

41
New cards

auction

/ˈɔːkʃn/ Cuộc bán đấu giá / Bán đấu giá

42
New cards

audition

/ɔːˈdɪʃn/ Buổi thử giọng, thử vai / Thử vai

43
New cards

bestseller

/ˌbestˈselər/ Sách/sản phẩm bán chạy nhất

44
New cards

collector's item

/kəˈlektərz ˈaɪtəm/ Món đồ sưu tầm có giá trị (thường là đồ hiếm)

45
New cards

curator

/ˈkjʊreɪtər/ Người phụ trách, giám tuyển (bảo tàng, triển lãm)

46
New cards

fine art

/ˌfaɪn ˈɑːrt/ Mỹ thuật

47
New cards

installation

/ˌɪnstəˈleɪʃn/ Nghệ thuật sắp đặt / Sự lắp đặt

48
New cards

lines

/laɪnz/ Lời thoại (trong vở kịch, phim)

49
New cards

lyrics

/ˈlɪrɪks/ Lời bài hát

50
New cards

masterpiece

/ˈmæstərpiːs/ Kiệt tác

51
New cards

paperback

/ˈpeɪpərbæk/ Sách bìa mềm

52
New cards

period

/ˈpɪriəd/ Thời kỳ / Thuộc về một thời kỳ lịch sử (trang phục, phim)

53
New cards

priceless

/ˈpraɪsləs/ Vô giá (không thể định giá bằng tiền)

54
New cards

recital

/rɪˈsaɪtl/ Buổi trình diễn độc tấu (nhạc, thơ)

55
New cards

retrospective

/ˌretrəˈspektɪv/ Triển lãm hồi tưởng (tác phẩm cũ của một nghệ sĩ)

56
New cards

score

/skɔːr/ Bản nhạc, nhạc nền (phim) / Ghi bàn

57
New cards

sketch

/sketʃ/ Bản phác thảo / Vẽ phác thảo

58
New cards

work of art

/ˌwɜːrk əv ˈɑːrt/ Tác phẩm nghệ thuật

59
New cards

brush up (on)

Ôn tập lại, trau dồi lại một kỹ năng đã bị mai một

60
New cards

check out

Kiểm tra xem cái gì đúng hay tốt không / Trả phòng

61
New cards

come up with

Nghĩ ra, nảy ra (một ý tưởng, kế hoạch)

62
New cards

do up

Sửa chữa, trang trí lại (nhà cửa) / Cài, thắt (quần áo, dây an toàn)

63
New cards

fix up

Sửa chữa, làm mới, dọn dẹp lại

64
New cards

hit on/upon

Bất ngờ nảy ra ý tưởng, tình cờ phát hiện ra

65
New cards

make out

Khó khăn lắm mới nhìn thấy/nghe thấy/hiểu được điều gì

66
New cards

make up

Bịa chuyện / Trang điểm / Làm hòa / Chiếm (tỷ lệ)

67
New cards

make up for

Bù đắp cho (một lỗi lầm, sự thiếu hụt)

68
New cards

paper over

Che giấu một vấn đề, che đậy sự bất đồng

69
New cards

patch up

Sửa chữa qua loa / Làm hòa, hàn gắn (mối quan hệ)

70
New cards

pick up

Học lỏm, học một kỹ năng mới một cách dễ dàng / Đón ai

71
New cards

run down

Chỉ trích, chê bai ai / Mất năng lượng (pin) / Xuống cấp

72
New cards

scrape through

Vượt qua (kỳ thi, bài kiểm tra) một cách chật vật, vừa đủ điểm đỗ

73
New cards

smarten up

Chải chuốt, làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn (người, nơi chốn)

74
New cards

stand out

Nổi bật, dễ nhận thấy

75
New cards

touch up

Cải thiện, tuốt lại (bức tranh, ảnh) bằng những thay đổi nhỏ

76
New cards

waste away

Trở nên gầy gò, ốm yếu (do bệnh tật)

77
New cards

write off

Chấp nhận cái gì thất bại/bỏ đi / Bị hỏng hoàn toàn (xe cộ)

78
New cards

have/get sth down to a fine art

Thành thạo việc gì đó đến mức nghệ thuật

79
New cards

art of doing

Nghệ thuật làm việc gì

80
New cards

art to doing

Sự khéo léo/bí quyết để làm việc gì

81
New cards

art deco

Nghệ thuật trang trí (Art Deco)

82
New cards

art form

Loại hình nghệ thuật

83
New cards

art gallery

Phòng trưng bày nghệ thuật

84
New cards

art house

Rạp chiếu phim nghệ thuật (phim độc lập)

85
New cards

go bad

Bị ôi thiu, hỏng (thức ăn)

86
New cards

go from bad to worse

Tình trạng ngày càng tồi tệ hơn

87
New cards

feel bad about

Cảm thấy có lỗi/buồn về việc gì

88
New cards

bad for / bad at

Có hại cho / Dở, tệ về mặt nào đó

89
New cards

in a bad way

Trong tình trạng tồi tệ (sức khỏe, tài chính)

90
New cards

(in) bad faith

Không có thiện ý, lừa dối

91
New cards

bad apple

Con sâu làm rầu nồi canh (người xấu trong nhóm)

92
New cards

bad blood

Sự thù hằn, ghét bỏ lẫn nhau

93
New cards

make the best of

Cố gắng tận dụng/lạc quan trong hoàn cảnh tồi tệ

94
New cards

do your best

Cố gắng hết sức

95
New cards

(all) for the best

Dù sao thì cũng là điều tốt nhất (an ủi khi có chuyện không may)

96
New cards

at best

Cùng lắm là, tốt nhất thì cũng chỉ...

97
New cards

at your best

Ở trạng thái/phong độ tốt nhất

98
New cards

to the best of my knowledge

Theo như tôi được biết

99
New cards

to the best of sb's ability

Với tất cả khả năng của ai

100
New cards

the best of both worlds

Vẹn cả đôi đường