1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
suck up
(phr v) hút, hấp thụ
withstand
(v) chịu đựng, chống chịu
erosion
(n) sự xói mòn
in place
(phr) tại chỗ, ở đúng vị trí
desert
(n) sa mạc
herbal remedy
(n) phương thuốc thảo dược
charcoal
(n) than củi
access
(n) khả năng tiếp cận, quyền tiếp cận
crucial
(adj) cực kỳ quan trọng, thiết yếu
inhabitant
(n) cư dân
survive
(v) sống sót, tồn tại
prevent from
(phr v) ngăn cản, ngăn không cho
fuel
(n) nhiên liệu
medicine
(n) thuốc, dược phẩm
construction
(n) sự xây dựng, ngành xây dựng