READING _ [YouPass Collect] - A Mechanical Friend for Children shares versus investment in other assets - which gives the greater gain?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:53 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards
intended to
Nhằm mục đích, có ý định làm gì
2
New cards
precision
Độ chính xác, sự rõ ràng
3
New cards
manipulate
Thao tác, điều khiển, thao túng
4
New cards
out of
Từ, làm từ
5
New cards
innovative
Mang tính đổi mới, sáng tạo, tiên tiến
6
New cards
overcoming
Vượt qua, khắc phục (khó khăn, rào cản)
7
New cards
settled
Đã định cư, ổn định, đã giải quyết xong
8
New cards
conducted a study
Đã tiến hành, thực hiện cuộc nghiên cứu, khảo sát
9
New cards
spinning away from
Quay vòng ra xa khỏi, tách khỏi
10
New cards
superior
Cao cấp hơn, vượt trội hơn / Cấp trên
11
New cards
stout
Mập mạp, chắc nịch, bền bỉ
12
New cards
appropriate
Phù hợp, thích hợp
13
New cards
securely
Một cách an toàn, chắc chắn, chặt chẽ
14
New cards
capture
Bắt
15
New cards
differentiated
Đã phân biệt
16
New cards
slender
Mảnh khảnh, thon thả, ít ỏi
17
New cards
be distinguished from
Được phân biệt với, khác biệt với
18
New cards
absence of
Sự vắng mặt của, sự thiếu vắng của
19
New cards
indicate
Chỉ ra, cho thấy, biểu thị
20
New cards
decomposed
Đã phân hủy, mục nát
21
New cards
discarded
Bị vứt bỏ, bỏ đi
22
New cards
components of
Các thành phần của, bộ phận cấu thành của
23
New cards
revitalization
Sự hồi sinh, đem lại sức sống mới
24
New cards
fell out of favor
Không còn được ưa chuộng/yêu thích nữa
25
New cards
demand for
Nhu cầu đối với
26
New cards
forged
Được rèn đúc, giả mạo
27
New cards
rudimentary
Thô sơ, sơ đẳng, cơ bản
28
New cards
elaborate
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, phức tạp / Giải thích chi tiết
29
New cards
reflects
Phản chiếu, phản ánh
30
New cards
complemented
Được bổ sung, làm cho hoàn thiện hơn
31
New cards
investigation into
Cuộc điều tra, nghiên cứu sâu vào
32
New cards
relevant in
Có liên quan, có ý nghĩa trong
33
New cards
acknowledgement
Sự công nhận, thừa nhận, lời cảm ơn
34
New cards
took over from
Tiếp quản từ, thay thế vị trí của ai/cái gì
35
New cards
outline of
Dàn ý, đề cương, đường nét của
36
New cards
an account of

Sự tường thuật, bản báo cáo, lý do vì