1/106
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
equivalent
adj – tương đương
ease
v – tạo điều kiện, làm dễ dàng
capital
n – vốn
investment
n – đầu tư
skilled labor
n – lao động có tay nghề
expectation
n – kỳ vọng
director
n – giám đốc
terrorist
n/adj – khủng bố; thuộc khủng bố
primarily
adv – chủ yếu
customs
n – hải quan
trial
n – thử nghiệm
mutual
adj – lẫn nhau, song phương
recognition
n – sự công nhận
credential
n – bằng cấp, chứng chỉ năng lực
implement
v – thực hiện, triển khai
critic
n – người chỉ trích
majority
n – đa số
civil society
n – xã hội dân sự
integration
n – sự hội nhập
regional
adj – thuộc khu vực
unequal
adj – không bình đẳng
unsustainable
adj – không bền vững
poverty
n – nghèo đói
inequality
n – sự bất bình đẳng
negotiation
n – cuộc đàm phán
reflect
v – phản ánh
milestone
n – cột mốc quan trọng
landmark
n/adj – sự kiện mang tính bước ngoặt
civilian
n – dân thường
astronaut
n – phi hành gia
aspire
v – khao khát, nuôi chí
aerospace engineering
n – kỹ thuật hàng không vũ trụ
quality
n – phẩm chất
laboratory
n – phòng thí nghiệm
passionate
adj – đam mê
look into
v – tìm hiểu, nghiên cứu
agency
n – cơ quan
once-in-a-lifetime
adj – chỉ có một lần trong đời
political
adj – thuộc chính trị
postpone
v – hoãn lại
decommission
v – ngừng hoạt động chính thức
rumor
n – tin đồn
aboard
prep./adv – trên (tàu, máy bay…)
deliver
v – vận chuyển, giao
joint venture
n – liên doanh
in preparation for
prep. phrase – để chuẩn bị cho
undergo
v – trải qua
weightless
adj – không trọng lượng
simulation
n – mô phỏng
adequately
adv – đầy đủ, thích đáng
agreement
n – thỏa thuận
bar from
v – cấm
escort
v – hộ tống
pave the way for
v – mở đường cho
factor
n – yếu tố
tourism
n – du lịch
household
n – hộ gia đình
hazardous
adj – nguy hiểm
restrict
v – hạn chế
take responsibility for
v – chịu trách nhiệm về
involve
v – bao gồm, liên quan đến
heyday
n – thời kỳ hoàng kim
rail system
n – hệ thống đường sắt
bulk
n – phần lớn
freight
n – hàng hóa vận chuyển
accomplish
v – thực hiện, hoàn thành
abound
v – có rất nhiều
unworkable
adj – không khả thi
viable
adj – khả thi
cabinet-maker
n – thợ đóng tủ, thợ mộc
demand
n – nhu cầu
experimental
adj – mang tính thử nghiệm
leading up to
prep. phrase – dẫn đến, trước khi xảy ra
test run
n – chuyến chạy thử
fortune
n – gia tài lớn
siding
n – đường ray phụ
assassination
n – vụ ám sát
casket
n – quan tài
elegant
adj – thanh lịch, sang trọng
platform
n – nhà ga, nền tảng
accommodate
v – đáp ứng, chứa, phù hợp với
funeral
n – lễ tang
successor
n – người kế nhiệm
impress
v – gây ấn tượng
found a company
v – thành lập công ty
partnership
n – quan hệ hợp tác
landfill
n – bãi chôn lấp rác
compost
n/v – phân hữu cơ
incinerate
v – thiêu hủy, đốt rác
strength
n – ưu điểm
weakness
n – nhược điểm
paperboard
n – bìa giấy
compact
v – nén chặt, nhỏ gọn
liner
n – lớp lót chống thấm
groundwater
n – nước ngầm
organic matter
n – chất hữu cơ
decompose
v – phân hủy
decomposition
n – sự phân hủy
crop
n – cây trồng
onsite
adv/adj – tại chỗ