1/115
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
familier/familière (adj)
quen thuộc, thân mật
la familiarité (n)
sự quen thuộc
familièrement (adv)
một cách thân mật
un bruit (n)
tiếng động
bruyant(e) (adj)
ồn ào
bruyamment (adv)
ồn ào
une onomatopée (n)
từ tượng thanh
onomatopéique (adj)
thuộc từ tượng thanh
le bricolage (n)
việc sửa chữa lặt vặt
bricoler (v)
sửa chữa lặt vặt
un bricoleur (n)
người khéo sửa đồ
arroser (v)
tưới
l’arrosage (n)
việc tưới nước
une plante (n)
cây
planter (v)
trồng
planté(e) (adj)
được trồng
porter (v)
mang, vác
un porteur (n)
người khuân vác
lourd(e) (adj)
nặng
la lourdeur (n)
sự nặng nề
lourdement (adv)
nặng nề
le ménage (n)
việc dọn dẹp nhà cửa
le repassage (n)
việc là/ủi quần áo
repasser (v)
là/ủi
repassé(e) (adj)
đã được là/ủi
l’assistance (n)
sự hỗ trợ
assister (v)
hỗ trợ
un assistant (n)
trợ lý nam
une assistante (n)
trợ lý nữ
informatique (adj/n)
tin học, máy tính
un informaticien (n)
chuyên viên tin học nam
une informaticienne (n)
chuyên viên tin học nữ
informatiser (v)
tin học hoá
garder (v)
trông, giữ
un gardien (n)
người trông coi nam
une gardienne (n)
người trông coi nữ
nourrir (v)
cho ăn, nuôi dưỡng
la nourriture (n)
thức ăn
nourrissant(e) (adj)
bổ dưỡng
promener (v)
dắt đi dạo
une promenade (n)
cuộc đi dạo
les courses (n)
việc mua sắm
une livraison (n)
việc giao hàng
livrer (v)
giao hàng
un livreur (n)
người giao hàng nam
une livreuse (n)
người giao hàng nữ
réparer (v)
sửa chữa
la réparation (n)
sự sửa chữa
réparable (adj)
có thể sửa được
le besoin (n)
nhu cầu
disponible (adj)
rảnh, có sẵn
la disponibilité (n)
sự sẵn sàng, thời gian rảnh
libre (adj)
tự do, rảnh
la liberté (n)
sự tự do
libérer (v)
giải phóng
librement (adv)
tự do
un concierge (n)
người gác cửa, quản lý toà nhà nam
une concierge (n)
người gác cửa, quản lý toà nhà nữ
l’accueil (n)
sự đón tiếp, trang chủ
accueillir (v)
đón tiếp
accueillant(e) (adj)
hiếu khách, thân thiện
un site Internet (n)
trang web
la proximité (n)
sự gần gũi
proche (adj)
gần
rapprocher (v)
làm gần lại
la relation (n)
mối quan hệ
relier (v)
liên kết
relationnel(le) (adj)
thuộc quan hệ, giao tiếp