1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
bản ghi lại
Adequate account
báo cáo đầy đủ
Authoritative account
báo cáo thẩm quyền
Take into account
cân nhắc , xem xét
Account for
chiếm tỷ lệ
giải thích
army (n)
quân đội
Army of supporters
Nhóm người ủng hộ đông đảo
Army reserve
Dự trữ quân đội
Army base
Căn cứ quân đội
Army uniform
Quân phục
attack (n/v)
cuộc tấn công / tấn công
Sudden attack
Cuộc tấn công bất ngờ
Brutal attack
Cuộc tấn công tàn bạo
Coordinated attack
Cuộc tấn công phối hợp
Unprovoked attack
Cuộc tấn công vô cớ
Malicious attack
Cuộc tấn công độc hại (thường dùng trong ngữ cảnh an ninh mạng)
Verbal attack
Cuộc tấn công bằng lời nói
Launch an attack
Phát động một cuộc tấn công
Repel an attack
Đẩy lùi một cuộc tấn công
Be under attack
Đang bị tấn công
Attack on
Cuộc tấn công vào (thường dùng với mục tiêu cụ thể)
Attack of
Cơn bệnh, cơn (thường dùng với bệnh tật, cảm xúc)
battle (n)
chiến trường
biography (n)
tiểu sử