1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
vessel (n)
tàu
sailing ship (n)
tàu buồm
contract (n)
hợp đồng
favour (v)
ưu đãi, thiên vị
prestige (n)
sự uy tín
rudder (n)
bánh lái
steer (v)
lái (xe, tàu)
daunting task
nhiệm vụ khó khăn
suspend (v)
đình chỉ
cargo (n)
hàng hoá
gale (n)
cơn cuồng phong
clipper (n)
1 loại thuyền di chuyển rất nhanh
merchandise (n)
goods
commodity (n)
goods
be out of business
bankrupt
incompetent (a)
unskillful
drunkard (n)
kẻ nghiện rượu
gamble (n)
cuộc may rủi
pay off
be successful
miscellaneous (a)
various
fungus (n, số ít)
nấm
fungi (n, số nhiều)
nấm
amid
giữa
decay (v)
phân huỷ
agitate (v)
vận động (khuyến khích ai làm gì)
decompose (v)
destroy
ally (n)
friend, partner
get around sth
tránh điều xấu
humus (n)
đất mùn
unify (v)
thống nhất
measurement (n)
evaluation
on the brink
trên bờ vực (ý xấu)
benchmark (n)
standard
advocate (n)
người ủng hộ
illiterate (a)
mù chữ
ignorant (a)
không biết, dốt
unforgeable (a)
không thể làm giả
banknote (n)
giấy bạc
frigidarium (n)
phòng lạnh
confinement (n)
sự giam cầm
capitalism (n)
chủ nghĩa tư bản
intact (a)
còn nguyên vẹn
sustain (v)
support
bring sth home to sb
khiến ai hiểu điều gì rõ ràng hơn