1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
崩す(くずす)
Đổi (tiền); sụp; vỡ; phá hủy (sức khỏe; sự cân bằng)
荒れる(あれる)
Bão táp; sóng gió; hoang tàn; bị tàn phá
荒らす(あらす)
Tàn phá; đột phá
漏れる(もれる)
Rò rỉ; chạy trốn; bày tỏ; bị bỏ lại
漏らす(もらす)
Tràn; buông ra; bỏ lỡ; làm lộ
照る(てる)
Chiếu sáng
照らす(てらす)
chiếu, soi rọi
染まる(そまる)
Được nhuộm; bị ảnh hưởng bởi
染める(そめる)
Nhuộm; đỏ mặt
潜る(もぐる)
Lặn xuống; chui vào; rúc xuống; giấu mình; trốn
跳ねる(はねる)
Bắn; nhảy; chạy qua
背負う(せおう)
Mang vác; chịu
追う(おう)
Đuổi; theo đuổi
振り向く(ふりむく)
Tha động từ: nhìn lại; nhìn quanh - Tự động từ: chú ý; để ý
捕る・採る・執る(とる)
Bắt; hái; tuyển dụng; nắm giữ; xử lí; thi hành
削る(けずる)
Gọt; cắp nhọn; cắt giảm; bỏ đi
縛る(しばる)
Trói buộc; cột
絞る・搾る(しぼる)
Vắt; bóp
区切る(くぎる)
Chia; nhấn mạnh
睨む(にらむ)
Lườm
責める(せめる)
Đổ lỗi
裏切る(うらぎる)
Phản bội; phụ
頼る(たよる)
Dựa dẫm; dựa vào
遭う(あう)
Gặp (điều xấu)
憧れる(あこがれる)
Mong ước; ngưỡng mộ
うらやむ(うらやむ)
Đố kỵ; ghen tị
諦める(あきらめる)
Từ bỏ
呆れる(あきれる)
Bị shock; không còn gì để nói
恐れる(おそれる)
Sợ
恨む(うらむ)
Hận; căm thù