Từ vựng Chương 1 Bài 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:59 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

崩す(くずす)

Đổi (tiền); sụp; vỡ; phá hủy (sức khỏe; sự cân bằng)

2
New cards

荒れる(あれる)

Bão táp; sóng gió; hoang tàn; bị tàn phá

3
New cards

荒らす(あらす)

Tàn phá; đột phá

4
New cards

漏れる(もれる)

Rò rỉ; chạy trốn; bày tỏ; bị bỏ lại

5
New cards

漏らす(もらす)

Tràn; buông ra; bỏ lỡ; làm lộ

6
New cards

照る(てる)

Chiếu sáng

7
New cards

照らす(てらす)

chiếu, soi rọi

8
New cards

染まる(そまる)

Được nhuộm; bị ảnh hưởng bởi

9
New cards

染める(そめる)

Nhuộm; đỏ mặt

10
New cards

潜る(もぐる)

Lặn xuống; chui vào; rúc xuống; giấu mình; trốn

11
New cards

跳ねる(はねる)

Bắn; nhảy; chạy qua

12
New cards

背負う(せおう)

Mang vác; chịu

13
New cards

追う(おう)

Đuổi; theo đuổi

14
New cards

振り向く(ふりむく)

Tha động từ: nhìn lại; nhìn quanh - Tự động từ: chú ý; để ý

15
New cards

捕る・採る・執る(とる)

Bắt; hái; tuyển dụng; nắm giữ; xử lí; thi hành

16
New cards

削る(けずる)

Gọt; cắp nhọn; cắt giảm; bỏ đi

17
New cards

縛る(しばる)

Trói buộc; cột

18
New cards

絞る・搾る(しぼる)

Vắt; bóp

19
New cards

区切る(くぎる)

Chia; nhấn mạnh

20
New cards

睨む(にらむ)

Lườm

21
New cards

責める(せめる)

Đổ lỗi

22
New cards

裏切る(うらぎる)

Phản bội; phụ

23
New cards

頼る(たよる)

Dựa dẫm; dựa vào

24
New cards

遭う(あう)

Gặp (điều xấu)

25
New cards

憧れる(あこがれる)

Mong ước; ngưỡng mộ

26
New cards

うらやむ(うらやむ)

Đố kỵ; ghen tị

27
New cards

諦める(あきらめる)

Từ bỏ

28
New cards

呆れる(あきれる)

Bị shock; không còn gì để nói

29
New cards

恐れる(おそれる)

Sợ

30
New cards

恨む(うらむ)

Hận; căm thù