1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
denounce st as st
lên án tố cáo st là st
castigate for st
chỉ trích, khiển trách nặng nề
self-effacing (adj)
tự thu mình, khiêm tốn
self-absorbed (adj)
chỉ biết đến mình, tự cao tự đại (=egocentric =navel-gazing)
self-sufficient (adj)
tự cung tự cấp
return st to the forefront
đưa st trở lại vị trí hàng đầu
leading edge
phần tiên tiến, mới nhất (technology)
frontline (n)
tuyến đầu (quân sự, y tế)
apex (n)
đỉnh cao, điểm cao nhất
recast as
tái xây dựng hình tượng
reposition (v)
tái định vị (brand)
placate/ appease (v)
xoa dịu, làm nguôi lòng (người/ tổ chức)
assuage (v)
xoa dịu (cảm xúc tiêu cực)
allure (n)
sự quyến rũ, cuốn hút (=seduction)
enticement (n)
sự dụ dỗ (vật chất)
build the capacity to do st
gây dựng/ tích lũy khả năng làm gì
break the potential
phá vỡ tiềm năng
establish the grounds
thiết lập cơ sở
entrenched power
quyền lực cố hữu, vững chắc
intractable (adj)
(vấn đề) bướng bỉnh, khó giải quyết
uncritical adoration
sự sùng bái mù quáng, thiếu tư duy phản biện
morbidity (n)
tỉ lệ mắc bệnh
informant (n)
người cung cấp thông tin
intestine (n)
ruột người
in line with st
phù hợp/ tương thích với st
genomics (n)
bộ gen học
genomes (n)
bộ gen
bleak landscape
bức tranh ảm đạm, u tối
all the while
trong suốt thời gian đó/ cùng lúc đó
educational context
bối cảnh giáo dục
play out
xảy ra, diễn ra
prevail around st
bao trùm, bao phủ st
exam format
hình thức/ định dạng kì thi
altruistic (adj)
vị tha (=selfless)
ascend (v)
đi lên, thăng tiến
acquiesce (v)
đồng ý, chấp thuận