Từ vựng GTHN1-P4

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bài 13-15

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

61 Terms

1
New cards

箱子

cái hòm, vali, rương

2
New cards

3
New cards

ở đây

4
New cards

nặng

5
New cards

den

6
New cards

đỏ

7
New cards

nhẹ

8
New cards

cũ (jiu)

9
New cards

thuốc

10
New cards

中药

thuốc bắc, thuốc đông y

11
New cards

西药

thuốc tây (xiyao)

12
New cards

茶叶

lá chè ( chaye)

13
New cards

trong, bên trong

14
New cards

日用品

đồ dùng hàng ngày

15
New cards

cái, chiếc

16
New cards

chiếc, cái ( ô, ghế..)

17
New cards

衣服

quần áo

18
New cards

雨伞

cái ô

19
New cards

chai, lọ

20
New cards

香水

nước hoa ( xiangshui)

21
New cards

quyển, cuốn

22
New cards

miếng, tờ giấy

23
New cards

光盘

CD,VCD,DVD ( guangpan)

24
New cards

cái ( lượng từ) ( zhi)

25
New cards

bút, bút lông

26
New cards

经理

giám đốc

27
New cards

好久

đã lâu, rất laua

28
New cards

马马虎虎

tạm, bình thường ( mamahuhu)

29
New cards

最近

gần đây, sắp tới

30
New cards

vừa, mới ( gang)

31
New cards

开学

khai giảng

32
New cards

bắt đầu

33
New cards

有一点儿

có một chút, hơi

34
New cards

还是

hay là

35
New cards

咖啡

cà phê

36
New cards

cốc

37
New cards

xe

38
New cards

自行车

xe đạp ( zixingche)

39
New cards

汽车

xe ô tô

40
New cards

摩托车

xe máy

41
New cards

出租车

xe taxi

42
New cards

颜色

màu sắc

43
New cards

màu xanh lam ( lan)

44
New cards

chiếc, cái xe ( loại xe)

45
New cards

à ( thán từ dùng cuối câu)

46
New cards

toàn bộ, tất cả.

47
New cards

照片

ảnh ( zhaopian)

48
New cards

nhìn, xem

49
New cards

姐姐

chị gái

50
New cards

chỉ ( zhi)

51
New cards

làm

52
New cards

大夫

bác sĩ

53
New cards

医院

bệnh viện

54
New cards

公司

công ty

55
New cards

商店

cửa hàng

56
New cards

律师

luật sư

57
New cards

外贸

thương mại quốc tế

58
New cards

nhỏ

59
New cards

大概

về, khoảng ( dagai)

60
New cards

hơn, lẻ ( dùng sau chữ số )

61
New cards

外国

nước ngoài ( waiguo)