Bài 16: 周来你 做什么?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:25 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

kù(ĐT)<khốc>:khóc

你怎么哭了!

2
New cards

xiào (ĐT)<tiếu>:cười

他一直笑!

3
New cards

yòu(phó từ)<hựu>: lại (thể hiện sự lặp lại trong quá khứ, mang sắc thái hơi than phiền, bất ngờ, một chút bất mãn trong khẩu ngữ)

又 是我?

怎么又饿了!

我想又高又帅

他又吃又着手机

【我妈妈又/一边上班又/一边干家务, 夫辛苦了】

4
New cards

la(trợ từ)<lạp>: ngữ khí từ, biểu thị thay đổi tình huống hoặc thúc giục

5
New cards

看起来

kàn qǐ lái(động từ): biểu thị cảm giác quan sát( có vẻ như, trông có vẻ)

6
New cards

好好儿

hǎo hāor(phó từ): làm việc nghiêm túc, hẳn hoi

你要好好儿学习

7
New cards

休息

xiū xi: nghỉ ngơi

好好儿休息

8
New cards

感觉

gǎn jué (động từ/danh từ)<cảm giác>:

Danh từ không thể dùng觉得

你感觉怎么样?

9
New cards

有意思

yǒu yì si: ý nghĩa, thú vị, hay

这个电影很有意思

10
New cards

没意思

méi yì si(tính từ):chán nhạt nhẽo, không hay

11
New cards

xǐ(động từ)<tẩy>: rửa, giặt, gội, tẩy sạch

12
New cards

睡觉

shuì jiào (động từ)<thụy giác>: đi ngủ, nghỉ ngơi

我每天晩上十点睡觉

13
New cards

依赖

yǐ lài: ỷ lại

14
New cards

lǎn: lười

15
New cards

睡懒的觉

shuì lǎn jiào (động từ): ngủ nướng

16
New cards

睡午觉

shuì wǔ jiào: ngủ trưa

17
New cards

sǐ: chết

好吃死了

18
New cards

出去

chū qù(động từ) <xuất khứ>: đi ra ngoài

19
New cards

guàng (động từ)<cuống>: đi dạo, đi ngắm phố phường, mua sắm

20
New cards

不同

bù tóng(tính từ)<bất đồng>: không giống nhau, khác biệt

中国跟越南不同

21
New cards

安排

ān pái (động từ/danh từ)<an bài>: sắp xếp, bố trí, lên kế hoạch

明天的是我己经安排好了

22
New cards

shuā(động từ)<loát>: lướt mxh, lướt tiktok

23
New cards

bao(động từ/danh từ)<bao>: gói( bánh, đồ), túi, bao

24
New cards

馅儿

xiànr: nhân( bánh)

25
New cards

迪厅

dí tīng (danh từ)<định thính>: vũ trường

26
New cards

跳舞

tiào wǔ(động từ)<khiêu vũ>: nhảy múa, khiêu vũ

27
New cards

tīng (động từ)<thính>: Nghe( âm thanh, nhạc, lời nói)