1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
哭
kù(ĐT)<khốc>:khóc
你怎么哭了!
笑
xiào (ĐT)<tiếu>:cười
他一直笑!
又
yòu(phó từ)<hựu>: lại (thể hiện sự lặp lại trong quá khứ, mang sắc thái hơi than phiền, bất ngờ, một chút bất mãn trong khẩu ngữ)
又 是我?
怎么又饿了!
我想又高又帅
他又吃又着手机
【我妈妈又/一边上班又/一边干家务, 夫辛苦了】
啦
la(trợ từ)<lạp>: ngữ khí từ, biểu thị thay đổi tình huống hoặc thúc giục
看起来
kàn qǐ lái(động từ): biểu thị cảm giác quan sát( có vẻ như, trông có vẻ)
好好儿
hǎo hāor(phó từ): làm việc nghiêm túc, hẳn hoi
你要好好儿学习
休息
xiū xi: nghỉ ngơi
好好儿休息
感觉
gǎn jué (động từ/danh từ)<cảm giác>:
Danh từ không thể dùng觉得
你感觉怎么样?
有意思
yǒu yì si: ý nghĩa, thú vị, hay
这个电影很有意思
没意思
méi yì si(tính từ):chán nhạt nhẽo, không hay
洗
xǐ(động từ)<tẩy>: rửa, giặt, gội, tẩy sạch
睡觉
shuì jiào (động từ)<thụy giác>: đi ngủ, nghỉ ngơi
我每天晩上十点睡觉
依赖
yǐ lài: ỷ lại
懒
lǎn: lười
睡懒的觉
shuì lǎn jiào (động từ): ngủ nướng
睡午觉
shuì wǔ jiào: ngủ trưa
死
sǐ: chết
好吃死了
出去
chū qù(động từ) <xuất khứ>: đi ra ngoài
逛
guàng (động từ)<cuống>: đi dạo, đi ngắm phố phường, mua sắm
不同
bù tóng(tính từ)<bất đồng>: không giống nhau, khác biệt
中国跟越南不同
安排
ān pái (động từ/danh từ)<an bài>: sắp xếp, bố trí, lên kế hoạch
明天的是我己经安排好了
刷
shuā(động từ)<loát>: lướt mxh, lướt tiktok
包
bao(động từ/danh từ)<bao>: gói( bánh, đồ), túi, bao
馅儿
xiànr: nhân( bánh)
迪厅
dí tīng (danh từ)<định thính>: vũ trường
跳舞
tiào wǔ(động từ)<khiêu vũ>: nhảy múa, khiêu vũ
听
tīng (động từ)<thính>: Nghe( âm thanh, nhạc, lời nói)