1/12
Danh sách thẻ từ vựng dựa trên các ghi chú về từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong bài giảng, giữ nguyên các lỗi chính tả từ bản ghi gốc theo yêu cầu.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Vibrant
soi dong.
tran qui
Bình yên
Isolated
ca bip
deserted
hoang vany
over bok
bỏ sót
Worsen
lam te di
ignore
phot lo
address
giải quyết thành
moderate
ít C khiêm tốn
reasonable
giá cả phải chăng
pricey
stāt
exorbitant
dat
clogged
tai nghen / bi ket