Test01- 2024

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:58 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards
<p>article</p>

article

bài báo, bài viết (danh từ)

2
New cards

teach

dạy

3
New cards

instructor

danh từ: giảng viên/ người dạy

4
New cards

merchandise

danh từ: hàng hoá

5
New cards

prescription

danh từ: đơn thuốc/ mệnh lệnh

6
New cards

résumé

danh từ: lý lịch/ bản tóm tắt

7
New cards

blender

danh từ: máy xay sinh tố/ máy trộn

8
New cards

cabinet

tủ có ngăn kéo

9
New cards

prototype

danh từ: nguyên mẫu/ người đầu tiên

10
New cards

pick

danh từ: sự chọn lọc/ sự lựa chọn

11
New cards

decided

tính từ: đã được quyết định

12
New cards

liter

danh từ: lít

13
New cards

large bouquet

bó hoa lớn

14
New cards

nominate

động từ: đề cử/ đề nghị

15
New cards

several

đại từ: vài/ nhiều hơn ba

16
New cards

speech

danh từ: bài diễn thuyết/ lời nói

17
New cards

pool

danh từ: vốn chung/ vũng nước

18
New cards

division

danh từ: một tổ chức/ đơn vị

19
New cards

forecast

danh từ: dự báo/ dự đoán

20
New cards

corridor

danh từ: hành lang

21
New cards

achieved

động từ: đạt được/ đạt mục đích

22
New cards

excellent

tính từ: xuất sắc/ ưu tú

23
New cards

turn

danh từ: sự quay/ vòng quay

24
New cards

hike

danh từ: cuộc đi bộ đường dài

25
New cards

enjoyable

tính từ: thú vị/ thích thú

26
New cards

ship

danh từ: tàu, tàu thuỷ

27
New cards

materials

danh từ: nguyên liệu, vật liệu

28
New cards

jazz

danh từ: nhạc jazz

29
New cards

mostly

trạng từ: hầu hết, phần lớn

30
New cards

musician

danh từ: nhạc sĩ, nhà soạn nhạc

31
New cards

tenants

danh từ: người thuê

32
New cards

vendor

danh từ: nhà cung cấp

33
New cards

recept

danh từ: giấy biên nhận/ biên lai

34
New cards

shelf

danh từ: kệ, ngăn, giá

35
New cards

manual

danh từ: sách đọc, sổ tay

36
New cards

brush

động từ: chải, quét

37
New cards

shovel

động từ: xúc ( xúc tuyết)

38
New cards

hanging

danh từ: sự treo

39
New cards
40
New cards
41
New cards