English 8 Unit 2 Global Success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

catch (v)

(/kætʃ/)

đánh được, câu được (cá)

<p>đánh được, câu được (cá)</p>
2
New cards

cattle (n)

(/ˈkætl/)

gia súc

<p>gia súc</p>
3
New cards

combine harvester

(/ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/)

máy gặt đập liên hợp

<p>máy gặt đập liên hợp</p>
4
New cards

crop (n)

(/krɒp/)

vụ mùa

<p>vụ mùa</p>
5
New cards

cultivate (v)

(/ˈkʌltɪveɪt/)

(~ grow)

trồng trọt

<p>trồng trọt</p>
6
New cards

dry (v)

(/draɪ/)

phơi khô, sấy khô

<p>phơi khô, sấy khô</p>
7
New cards

feed (v)

(/fːd/)

cho ăn

<p>cho ăn</p>
8
New cards

ferry (n)

(/ˈferi/)

phà

<p>phà</p>
9
New cards

harvest (n, v)

(/ˈhɑːvɪst/)

(the time of year when crops are cut and collected from the fields)

vụ thu hoạch,gặt hái, thu hoạch

<p>vụ thu hoạch,gặt hái, thu hoạch</p>
10
New cards

herd (v)

(/hɜːd)

chăn giữ vật nuôi

<p>chăn giữ vật nuôi</p>
11
New cards

hospitable (adj)

(/ˈhɒˈspɪtəbl/)

(~friendly)

mến khách, hiếu khách

<p>mến khách, hiếu khách</p>
12
New cards

lighthouse (n)

(/ˈlaɪthaʊs/)

đèn biển, hải đăng

<p>đèn biển, hải đăng</p>
13
New cards

load (v)

(/ləʊd/)

chất, chở

<p>chất, chở</p>
14
New cards

milk (v)

(/mɪlk/)

vắt sữa

<p>vắt sữa</p>
15
New cards

orchard (n)

(/ˈɔːtʃəd/)

vườn cây ăn quả

<p>vườn cây ăn quả</p>
16
New cards

paddy field (n)

(/ˈpædi ˌfːld/)

ruộng lúa

<p>ruộng lúa</p>
17
New cards

picturesque (adj)

(/ˌpɪktʃəˈresk/)

(~beautiful)

đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)

<p>đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)</p>
18
New cards

plough (v)

(/plaʊ/)

cày (thửa ruộng)

<p>cày (thửa ruộng)</p>
19
New cards

speciality (n)

(/ˌspeʃiˈæləti/)

đặc sản

<p>đặc sản</p>
20
New cards

stretch (v)

(/stretʃ/)

kéo dài ra

<p>kéo dài ra</p>
21
New cards

unload (v)

(/ˌʌnˈləʊd/)

dỡ hàng

<p>dỡ hàng</p>
22
New cards

vast (adj)

(/vɑːst/)

(~very large)

rộng lớn, mênh mông, bao la

<p>rộng lớn, mênh mông, bao la</p>
23
New cards

well-trained (adj)

(/ˌwel ˈtreɪnd/)

lành nghề, có tay nghề

<p>lành nghề, có tay nghề</p>