1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
antifreeze (n)
chất chống đông
antithesis (n)
luận điểm đối lập
anticlimax (n)
sự thụt cảm xúc
antagonist (n)
đối thủ , kẻ thù
antipathy (n)
ác cảm , ghét bỏ
antitrust (n)
chống độc quyền
antibody (n)
kháng thể
antidepressant (n)
thuốc chống trầm cảm
antinuclear (adj)
phản đối hạt nhân
antiperspirant (n)
chất chống mồ hôi
anticylone (n)
vùng áp thấp thời tiết ổn định
antihistamine (n)
thuốc chống dị ứng
antibacterial (adj)
kháng khuẩn
anticoagulant (n)
chất chống đông
antiracist (adj,n)
chống phân biệt chủng tộc
antioxidant (adj)
chống oxy hóa
antibiotic (n,adj)
thuốc kháng sinh
antiseptic (n, adj)
chất sát trùng
antisocial (adj)
chống xã hội
antonym (n)
từ trái nghĩa
antivirus (adj)
phần mềm chống virus
prescribe (v)
khuyến nghị
infection (n)
sự nhiễm trùng
treatment (n)
sự chữa trị
wound (n)
vết thương
solution (n)
dung dịch
expand
mở rộng
software
phần mềm
substance
chất , chất liệu
threat
nguy cơ