New words 18/06 - 29/07 (too long???!!!!!)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/174

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:00 PM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

175 Terms

1
New cards

Frequent exposure (n)

Tiếp xúc thường xuyên, phơi nhiễm thường xuyên

2
New cards

Interdependency (n)

Sự phụ thuộc lẫn nhau, sự tương thuộc

3
New cards

Starch (n)

Tinh bột

4
New cards

Biomass (n)

Sinh khối (sinh khối học / vật liệu sinh học)

5
New cards

Snowboarding (n)

Môn trượt ván tuyết

6
New cards

Ornamental (adj)

Để trang trí, để làm cảnh

7
New cards

Smelt (v)

Đúc, nấu chảy (quặng để luyện kim)

8
New cards

Sanitation (n)

Hệ thống vệ sinh, các điều kiện vệ sinh

9
New cards

Patent (v/n)

Cấp bằng sáng chế; bằng sáng chế

10
New cards

Immense (adj)

Mênh mông, bao la, rất lớn

11
New cards

Withdrawal (n)

Sự rút tiền, sự rút lui, sự rút khỏi

12
New cards

Account for (v)

Giải thích cho, chiếm (bao nhiêu %)

13
New cards

Encounter (v/n)

Chạm trán, bắt gặp, đối mặt

14
New cards

Devoted (adj)

Tận tụy, hết lòng, hiến dâng

15
New cards

Plug away (v)

Kiên trì làm việc, miệt mài làm việc

16
New cards

Resolute (adj)

Kiên quyết, quyết tâm

17
New cards

Inquiry (n)

Cuộc điều tra, sự thẩm vấn, câu hỏi thắc mắc

18
New cards

Spin-off (n/adj)

Sản phẩm phụ, công ty con tách ra; mang tính hệ quả

19
New cards

Disperse (v)

Phân tán, xua tan, rải rác

20
New cards

Catastrophe (n)

Thảm họa, tai ương lớn

21
New cards

Prevalence (n)

Sự phổ biến, sự thịnh hành

22
New cards

Self-esteem (n)

Lòng tự trọng, sự tự tôn

23
New cards

Intervention (n)

Sự can thiệp

24
New cards

Null (adj)

Vô hiệu, không có giá trị pháp lý

25
New cards

Lateral (adj)

Ở bên, hướng bên, thuộc phần bên

26
New cards

Guidepost (n)

Cột chỉ đường, cột mốc bài học / định hướng

27
New cards

Adopt (v)

Nhận nuôi; áp dụng, theo một phương pháp

28
New cards

Happenstance (n)

Sự tình cờ, việc ngẫu nhiên

29
New cards

Vacuum cleaner (n)

Máy hút bụi

30
New cards

Omission (n)

Sự bỏ sót, sự lơ là bỏ qua

31
New cards

Misconception (n)

Quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm

32
New cards

Odor (n)

Mùi hương (thường là mùi khó chịu)

33
New cards

Detergent (n)

Chất tẩy rửa (bột giặt, nước rửa chén…)

34
New cards

Consequent (adj)

Do kết quả của, kéo theo

35
New cards

Modification (n)

Sự sửa đổi, sự điều chỉnh

36
New cards

Ferret (n/v)

Con chồn; tìm kiếm, săn lùng ra

37
New cards

Intestine (n)

Ruột (cơ quan tiêu hóa)

38
New cards

Anticipate (v)

Tiên đoán, lường trước, đoán trước

39
New cards

Vessel (n)

Tàu thuyền lớn; mạch máu; bình/chậu

40
New cards

Prowl (v/n)

Rình mò, đi lảng vảng (để săn mồi hoặc làm bậy)

41
New cards

Predate (v)

Xảy ra trước (ngày tháng); ăn thịt (động vật khác)

42
New cards

Unsurpassed (adj)

Vượt trội nhất, không ai sánh kịp, vô song

43
New cards

Retaliation (n)

Sự trả đũa, sự trả thù

44
New cards

Condone (v)

Dung túng, tha thứ, bỏ qua (hành vi sai trái)

45
New cards

Hamper (v)

Cản trở, gây khó khăn

46
New cards

Culprit (n)

Kẻ thủ ác, thủ phạm, nguyên nhân gây ra hậu quả

47
New cards

Falsehood (n)

Sự giả dối, sự sai lầm, lời nói dối

48
New cards

Resource-intensive (adj)

Tốn nhiều tài nguyên, tiêu tốn nguồn lực

49
New cards

Prescription (n)

Đơn thuốc, toa thuốc

50
New cards

Garner (v)

Thu được, thu lượm được (thông tin, sự ủng hộ)

51
New cards

Preemptive (adj)

Đánh phủ đầu, ngăn chặn trước

52
New cards

Discriminate (v)

Phân biệt đối xử; phân biệt

53
New cards

Deprive (v)

Tước đoạt, lấy đi của ai cái gì (deprive of)

54
New cards

Envisage (v)

Tưởng tượng, hình dung (một sự việc tương lai)

55
New cards

Sprinkler (n)

Vòi phun nước tự động (tưới cây hoặc chữa cháy)

56
New cards

Procedure (n)

Quy trình, thủ tục

57
New cards

Minor fire (n)

Đám cháy nhỏ, vụ hỏa hoạn nhỏ

58
New cards

Flammable (adj)

Dễ cháy, dễ bén lửa

59
New cards

Cruel (adj)

Độc ác, tàn nhẫn

60
New cards

Harp (n/v)

Đàn hạc; nói đi nói lại một chủ đề

61
New cards

High-rise (n/adj)

Nhà cao tầng, có nhiều tầng

62
New cards

Viable (adj)

Khả thi, có thể phát triển / hoạt động được

63
New cards

Aggravate (v)

Làm trầm trọng thêm, làm tức giận

64
New cards

Scramble (v/n)

Tranh giành, bò trườn, xáo trộn

65
New cards

Medieval (adj)

Thuộc thời Trung cổ

66
New cards

Miniaturize (v)

Thu nhỏ lại (kích thước vật lý)

67
New cards

Replenish (v)

Bổ sung, làm đầy lại

68
New cards

Sought (v - quá khứ của seek)

Tìm kiếm, yêu cầu, cố gắng đạt được

69
New cards

Rekindle (v)

Nhen nhóm lại, thắp lại (ngọn lửa, cảm xúc)

70
New cards

Tinker (v)

Sửa chữa vặt, chắp vá, cố sửa đổi một cách vụng về

71
New cards

Summit (n)

Đỉnh núi; hội nghị thượng đỉnh

72
New cards

Wane (v)

Suy yếu dần, tàn tạ, khuyết (trăng)

73
New cards

Straggler (n)

Người/động vật tụt lại phía sau

74
New cards

Peer-to-peer (n/adj)

Mạng ngang hàng (P2P), đồng cấp

75
New cards

Zeal (n)

Lòng hăng hái, sự nhiệt huyết

76
New cards

Contemporary (adj/n)

Đương đại, cùng thời; người cùng thời

77
New cards

Vibrant (adj)

Sống động, đầy sức sống, rực rỡ

78
New cards

Monument (n)

Đài tưởng niệm, di tích

79
New cards

Revolt (v/n)

Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa; nổi loạn, làm ghê tởm

80
New cards

Supplant (v)

Thay thế, hất cẳng, thế chỗ

81
New cards

Coax (v)

Dỗ dành, dụ dỗ, thuyết phục nhẹ nhàng

82
New cards

Refractive (adj)

Có tính khúc xạ (ánh sáng)

83
New cards

Optical (adj)

Thuộc về thị giác, quang học

84
New cards

Horticultural (adj)

Thuộc về nghề làm vườn, trồng trọt

85
New cards

Denude (v)

Làm trần trụi, lột trần, làm xói mòn

86
New cards

Resonate (v)

Vang vọng, tạo tiếng vang, có sức gợi cảm

87
New cards

Scour (v)

Lùng sục, tìm kiếm kỹ; cọ rửa sạch

88
New cards

Articulate (v/adj)

Phát âm rõ ràng, diễn đạt lưu loát

89
New cards

Charismatic (adj)

Có sức lôi cuốn, có uy tín / sức hút quần chúng

90
New cards

Extraordinary (adj)

Lạ thường, khác thường, phi thường

91
New cards

Appetite (n)

Sự thèm ăn, sự lòng ham muốn

92
New cards

Realignment (n)

Sự tổ chức lại, sự cơ cấu lại / sắp xếp lại

93
New cards

Spiritual (adj)

Thuộc về tâm linh, tinh thần

94
New cards

Mulberry (n)

Cây dâu tằm, quả dâu tằm

95
New cards

Constraint (n)

Sự hạn chế, sự ràng buộc

96
New cards

Gauge level of… (v)

Đo lường, đánh giá mức độ của…

97
New cards

Perceived (adj/v)

Được nhận thức, được nhìn nhận là

98
New cards

Resplendent (adj)

Chói lọi, rực rỡ, lộng lẫy

99
New cards

Foliage (n)

Tán lá, bộ lá

100
New cards

Volatility (n)

Tính chất biến động, sự không ổn định